TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > KHÔNG CÓ

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Luật
  • Số hiệu: Không có
  • Cơ quan ban hành: Bộ Tư pháp
  • Ngày ban hành: 01/01/2018
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Bộ Luật Chứng Cứ Hình Sự

Bộ luật Chứng cứ hình sự là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật hình sự ở Việt Nam, quy định về việc thu thập, kiểm tra, đánh giá và sử dụng chứng cứ trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Dưới đây là nội dung chi tiết của bộ luật này:

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh

Bộ luật này quy định về chứng cứ, nguồn gốc chứng cứ, thu thập, kiểm tra, đánh giá và sử dụng chứng cứ trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.

Điều 2: Đối tượng áp dụng

Bộ luật này được áp dụng đối với cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc giải quyết vụ án hình sự.

Điều 3: Giải thích từ ngữ

Trong bộ luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

  • Chứng cứ là những gì có thật, được thu thập, kiểm tra và sử dụng để chứng minh sự thật của vụ án hình sự.
  • Nguồn gốc chứng cứ là nơi phát sinh, nguồn gốc của chứng cứ.
  • Thu thập chứng cứ là việc cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án thu thập chứng cứ từ các nguồn gốc chứng cứ.
  • Kiểm tra chứng cứ là việc cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án kiểm tra tính hợp pháp, tính xác thực của chứng cứ.
  • Đánh giá chứng cứ là việc cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án đánh giá giá trị chứng minh của chứng cứ.
  • Sử dụng chứng cứ là việc cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án sử dụng chứng cứ để chứng minh sự thật của vụ án hình sự.

Điều 4: Nguyên tắc thu thập, kiểm tra, đánh giá và sử dụng chứng cứ

Các nguyên tắc thu thập, kiểm tra, đánh giá và sử dụng chứng cứ bao gồm:

  • Bảo đảm tính hợp pháp, tính xác thực của chứng cứ.
  • Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.
  • Bảo đảm việc thu thập, kiểm tra, đánh giá và sử dụng chứng cứ được công bằng, minh bạch.

Điều 5: Nguồn gốc chứng cứ

Chứng cứ có thể được thu thập từ các nguồn gốc sau:

  • Tang vật, tài liệu.
  • Lời khai của người làm chứng, người bị hại, người bị tạm giữ, người bị bắt.
  • Kết quả giám định, kết quả thực nghiệm.
  • Các nguồn gốc khác theo quy định của pháp luật.

Điều 6: Thu thập chứng cứ

Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án có trách nhiệm thu thập chứng cứ từ các nguồn gốc chứng cứ.

Điều 7: Kiểm tra chứng cứ

Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án có trách nhiệm kiểm tra tính hợp pháp, tính xác thực của chứng cứ.

Điều 8: Đánh giá chứng cứ

Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án có trách nhiệm đánh giá giá trị chứng minh của chứng cứ.

Điều 9: Sử dụng chứng cứ

Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án có trách nhiệm sử dụng chứng cứ để chứng minh sự thật của vụ án hình sự.

Điều 10: Bảo quản chứng cứ

Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án có trách nhiệm bảo quản chứng cứ để đảm bảo tính toàn vẹn, tính xác thực của chứng cứ.

Điều 11: Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân

Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc giải quyết vụ án hình sự có trách nhiệm:

  • Cung cấp thông tin, tài liệu, chứng cứ cho cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án.
  • Phối hợp với cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án trong việc thu thập, kiểm tra, đánh giá và sử dụng chứng cứ.

Điều 12: Khiếu nại, tố cáo

Các bên liên quan có quyền khiếu nại, tố cáo về việc thu thập, kiểm tra, đánh giá và sử dụng chứng cứ.

Điều 13: Giải quyết khiếu nại, tố cáo

Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án có trách nhiệm giải quyết khiếu nại, tố cáo về việc thu thập, kiểm tra, đánh giá và sử dụng chứng cứ.

Điều 14: Hiệu lực thi hành

Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày… tháng… năm…

Điều 15: Điều khoản chuyển tiếp

Các vụ án hình sự đang được giải quyết trước ngày bộ luật này có hiệu lực thi hành thì tiếp tục được giải quyết theo quy định của pháp luật tại thời điểm khởi tố vụ án.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)