Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 01/2020/TT-TP
- Cơ quan ban hành: Bộ Tư pháp
- Ngày ban hành: 01/01/2020
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Bộ Luật Xét Xử Phúc Thẩm
Bộ luật Xét xử phúc thẩm là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định về trình tự, thủ tục xét xử phúc thẩm các vụ án hình sự, dân sự, hành chính và lao động. Dưới đây là nội dung chi tiết của bộ luật này:
Chương I: Quy Định Chung
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
- Bộ luật này quy định về trình tự, thủ tục xét xử phúc thẩm các vụ án hình sự, dân sự, hành chính và lao động.
- Phạm vi điều chỉnh của bộ luật này bao gồm các quy định về xét xử phúc thẩm, thẩm quyền, trình tự, thủ tục và các vấn đề khác liên quan đến xét xử phúc thẩm.
Điều 2. Đối tượng áp dụng
- Bộ luật này áp dụng đối với các tòa án, cơ quan điều tra, viện kiểm sát, cơ quan thi hành án và các tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến xét xử phúc thẩm.
- Đối tượng áp dụng của bộ luật này bao gồm các vụ án hình sự, dân sự, hành chính và lao động đang được xét xử tại các tòa án.
Chương II: Thẩm Quyền Xét Xử Phúc Thẩm
Điều 3. Thẩm quyền xét xử phúc thẩm
- Tòa án cấp trên có thẩm quyền xét xử phúc thẩm đối với các bản án, quyết định của tòa án cấp dưới.
- Thẩm quyền xét xử phúc thẩm được quy định cụ thể tại các điều 4, 5 và 6 của bộ luật này.
Điều 4. Thẩm quyền xét xử phúc thẩm của Tòa án nhân dân cấp huyện
- Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền xét xử phúc thẩm đối với các bản án, quyết định của Tòa án nhân dân cấp xã.
- Tòa án nhân dân cấp huyện cũng có thẩm quyền xét xử phúc thẩm đối với các vụ án hình sự, dân sự, hành chính và lao động được quy định tại các điều 5 và 6 của bộ luật này.
Điều 5. Thẩm quyền xét xử phúc thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh
- Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền xét xử phúc thẩm đối với các bản án, quyết định của Tòa án nhân dân cấp huyện.
- Tòa án nhân dân cấp tỉnh cũng có thẩm quyền xét xử phúc thẩm đối với các vụ án hình sự, dân sự, hành chính và lao động được quy định tại các điều 4 và 6 của bộ luật này.
Chương III: Trình Tự, Thủ Tục Xét Xử Phúc Thẩm
Điều 6. Trình tự, thủ tục xét xử phúc thẩm
- Trình tự, thủ tục xét xử phúc thẩm được quy định tại các điều 7, 8, 9, 10, 11 và 12 của bộ luật này.
- Trình tự, thủ tục xét xử phúc thẩm bao gồm việc nhận và xử lý đơn kháng cáo, chuẩn bị xét xử, xét xử và ra bản án, quyết định.
Điều 7. Nhận và xử lý đơn kháng cáo
- Đơn kháng cáo phải được nộp cho tòa án đã xét xử sơ thẩm trong thời hạn quy định.
- Tòa án phải xem xét và xử lý đơn kháng cáo trong thời hạn quy định.
Điều 8. Chuẩn bị xét xử phúc thẩm
- Tòa án phải chuẩn bị xét xử phúc thẩm trong thời hạn quy định.
- Chuẩn bị xét xử phúc thẩm bao gồm việc thu thập chứng cứ, triệu tập người tham gia tố tụng và các biện pháp khác.
Điều 9. Xét xử phúc thẩm
- Xét xử phúc thẩm được tiến hành công khai, trừ trường hợp được quy định tại điều 10 của bộ luật này.
- Xét xử phúc thẩm bao gồm việc nghe trình bày của các bên, xem xét chứng cứ và thảo luận.
Điều 10. Xét xử phúc thẩm kín
- Xét xử phúc thẩm kín được tiến hành trong trường hợp cần thiết để bảo vệ bí mật nhà nước, bí mật công tác hoặc để bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.
- Xét xử phúc thẩm kín phải được quyết định bằng văn bản và có sự đồng ý của chánh án tòa án.
Chương IV: Ra Bản Án, Quyết Định
Điều 11. Ra bản án, quyết định
- Bản án, quyết định phải được ra trong thời hạn quy định.
- Bản án, quyết định phải có các nội dung quy định tại điều 12 của bộ luật này.
Điều 12. Nội dung bản án, quyết định
- Bản án, quyết định phải có các nội dung sau: tên, địa chỉ của các bên, tóm tắt nội dung vụ án, quyết định của tòa án.
- Bản án, quyết định phải được gửi cho các bên và cơ quan, tổ chức có liên quan.
Chương V: Điều Khoản Thi Hành
Điều 13. Hiệu lực của bộ luật
- Bộ luật này có hiệu lực thi hành kể từ ngày được công bố.
- Bộ luật này được áp dụng đối với các vụ án đang được xét xử tại các tòa án.
Điều 14. Tổ chức thi hành bộ luật
- Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ trưởng Bộ Tư pháp và các cơ quan, tổ chức có liên quan phải tổ chức thi hành bộ luật này.
- Các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan phải thực hiện nghiêm túc và đầy đủ các quy định của bộ luật này.

