Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Luật
- Số hiệu: Không xác định
- Cơ quan ban hành: Chính phủ
- Ngày ban hành: Không xác định
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Trách nhiệm của người thụ hưởng quyền được bảo đảm việc làm
Trách nhiệm của người thụ hưởng quyền được bảo đảm việc làm là một trong những nội dung quan trọng của pháp luật lao động. Theo quy định của Bộ luật Lao động, người lao động có quyền được bảo đảm việc làm, và người sử dụng lao động có trách nhiệm bảo đảm việc làm cho người lao động.
Điều 1: Quyền được bảo đảm việc làm của người lao động
Người lao động có quyền được bảo đảm việc làm, bao gồm cả quyền được bảo đảm việc làm trong trường hợp thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế.
Theo quy định của pháp luật, người sử dụng lao động có trách nhiệm bảo đảm việc làm cho người lao động, bao gồm cả việc cung cấp thông tin về việc làm, điều kiện lao động, và các quyền lợi khác của người lao động.
Điều 2: Trách nhiệm của người sử dụng lao động
Người sử dụng lao động có trách nhiệm bảo đảm việc làm cho người lao động, bao gồm cả việc:
- Cung cấp thông tin về việc làm, điều kiện lao động, và các quyền lợi khác của người lao động;
- Đảm bảo an toàn lao động và vệ sinh lao động cho người lao động;
- Đảm bảo việc làm cho người lao động trong trường hợp thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế;
- Thực hiện các biện pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực đến người lao động trong trường hợp thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế.
Người sử dụng lao động cũng có trách nhiệm xây dựng và thực hiện các chương trình đào tạo, huấn luyện để giúp người lao động nâng cao kỹ năng và trình độ chuyên môn.
Điều 3: Quyền và nghĩa vụ của người lao động
Người lao động có quyền được bảo đảm việc làm, và có nghĩa vụ thực hiện các yêu cầu của người sử dụng lao động trong quá trình lao động.
Người lao động cũng có quyền được tham gia vào quá trình quyết định các vấn đề liên quan đến việc làm, bao gồm cả việc thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế.
Người lao động có nghĩa vụ thực hiện các biện pháp để bảo vệ an toàn lao động và vệ sinh lao động, và phải tuân thủ các quy định của pháp luật về lao động.
Điều 4: Trách nhiệm của cơ quan nhà nước
Cơ quan nhà nước có trách nhiệm giám sát và kiểm tra việc thực hiện các quy định của pháp luật về lao động, bao gồm cả việc bảo đảm việc làm cho người lao động.
Cơ quan nhà nước cũng có trách nhiệm cung cấp thông tin và hỗ trợ cho người lao động và người sử dụng lao động về các vấn đề liên quan đến việc làm.
Cơ quan nhà nước có nghĩa vụ xây dựng và thực hiện các chính sách để bảo vệ quyền lợi của người lao động, bao gồm cả việc bảo đảm việc làm.
Điều 5: Giải quyết tranh chấp lao động
Tranh chấp lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động sẽ được giải quyết thông qua các cơ quan có thẩm quyền.
Người lao động và người sử dụng lao động có quyền được đại diện bởi tổ chức đại diện của mình trong quá trình giải quyết tranh chấp lao động.
Cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét và giải quyết tranh chấp lao động trên cơ sở các quy định của pháp luật về lao động.
Điều 6: Xử lý vi phạm
Người sử dụng lao động sẽ bị xử lý vi phạm nếu không thực hiện các trách nhiệm của mình trong việc bảo đảm việc làm cho người lao động.
Người lao động cũng sẽ bị xử lý vi phạm nếu không thực hiện các nghĩa vụ của mình trong quá trình lao động.
Cơ quan nhà nước sẽ có trách nhiệm xử lý vi phạm và áp dụng các biện pháp cần thiết để bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Điều 7: Hiệu lực thi hành
Quy định về trách nhiệm của người thụ hưởng quyền được bảo đảm việc làm sẽ có hiệu lực thi hành kể từ ngày ban hành.
Các quy định trước đây sẽ bị bãi bỏ và thay thế bằng quy định mới.
Cơ quan nhà nước sẽ có trách nhiệm hướng dẫn và hỗ trợ người lao động và người sử dụng lao động trong việc thực hiện quy định mới.

