TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1463/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công văn
  • Số hiệu: 1463/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: Không xác định
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật 1463/BGTVT-VT

Bộ luật 1463/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc quản lý và vận hành hệ thống giao thông vận tải. Bộ luật này được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải và có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2023.

Cấu trúc của Bộ luật 1463/BGTVT-VT

Bộ luật 1463/BGTVT-VT bao gồm 12 chương và 146 điều, quy định về các vấn đề liên quan đến giao thông vận tải, bao gồm:

  • Quy định chung
  • Quản lý và vận hành hệ thống giao thông vận tải
  • An toàn giao thông vận tải
  • Bảo vệ môi trường
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan
  • Giải quyết tranh chấp
  • Thanh tra và kiểm tra
  • Xử lý vi phạm
  • Chuyển giao và tiếp nhận
  • Quy định chuyển tiếp
  • Hiệu lực thi hành

Phân tích từng điều khoản chi tiết

Chương 1: Quy định chung

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh

Bộ luật này quy định về việc quản lý và vận hành hệ thống giao thông vận tải, bao gồm cả đường bộ, đường sắt, đường thủy, hàng không và đường ống.

Điều 2: Đối tượng áp dụng

Bộ luật này áp dụng cho các tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động giao thông vận tải trên lãnh thổ Việt Nam.

Chương 2: Quản lý và vận hành hệ thống giao thông vận tải

Điều 3: Quản lý hệ thống giao thông vận tải

Chính phủ quy định về việc quản lý hệ thống giao thông vận tải, bao gồm cả việc lập kế hoạch, đầu tư, xây dựng và vận hành.

Điều 4: Vận hành hệ thống giao thông vận tải

Các tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động giao thông vận tải phải vận hành hệ thống giao thông vận tải theo quy định của pháp luật.

Chương 3: An toàn giao thông vận tải

Điều 5: An toàn giao thông vận tải

Các tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động giao thông vận tải phải đảm bảo an toàn giao thông vận tải theo quy định của pháp luật.

Điều 6: Kiểm tra an toàn

Các tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động giao thông vận tải phải thực hiện kiểm tra an toàn định kỳ.

Chương 4: Bảo vệ môi trường

Điều 7: Bảo vệ môi trường

Các tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động giao thông vận tải phải bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật.

Điều 8: Kiểm soát ô nhiễm

Các tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động giao thông vận tải phải thực hiện kiểm soát ô nhiễm môi trường.

Chương 5: Quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan

Điều 9: Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân

Các tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động giao thông vận tải có quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật.

Điều 10: Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân

Các tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động giao thông vận tải phải chịu trách nhiệm về hành vi của mình.

Chương 6: Giải quyết tranh chấp

Điều 11: Giải quyết tranh chấp

Các tranh chấp liên quan đến hoạt động giao thông vận tải phải được giải quyết theo quy định của pháp luật.

Điều 12: Hòa giải

Các bên liên quan có thể thực hiện hòa giải để giải quyết tranh chấp.

Chương 7: Thanh tra và kiểm tra

Điều 13: Thanh tra và kiểm tra

Các cơ quan chức năng có quyền thanh tra và kiểm tra hoạt động giao thông vận tải.

Điều 14: Nội dung thanh tra và kiểm tra

Nội dung thanh tra và kiểm tra bao gồm việc kiểm tra tuân thủ quy định của pháp luật.

Chương 8: Xử lý vi phạm

Điều 15: Xử lý vi phạm

Các hành vi vi phạm quy định của pháp luật về giao thông vận tải phải được xử lý theo quy định của pháp luật.

Điều 16: Hình thức xử lý

Hình thức xử lý bao gồm phạt tiền, phạt tù và các hình thức khác.

Chương 9: Chuyển giao và tiếp nhận

Điều 17: Chuyển giao và tiếp nhận

Các tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động giao thông vận tải phải thực hiện chuyển giao và tiếp nhận theo quy định của pháp luật.

Điều 18: Nội dung chuyển giao và tiếp nhận

Nội dung chuyển giao và tiếp nhận bao gồm việc chuyển giao và tiếp nhận tài sản, quyền và nghĩa vụ.

Chương 10: Quy định chuyển tiếp

Điều 19: Quy định chuyển tiếp

Các quy định của pháp luật về giao thông vận tải trước đây vẫn có hiệu lực cho đến khi có quy định mới.

Điều 20: Hiệu lực của quy định chuyển tiếp

Quy định chuyển tiếp có hiệu lực cho đến khi có quy định mới.

Chương 11: Hiệu lực thi hành

Điều 21: Hiệu lực thi hành

Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2023.

Điều 22: Ngày có hiệu lực

Bộ luật này có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2023.

Chương 12: Điều khoản cuối cùng

Điều 23: Điều khoản cuối cùng

Bộ luật này là văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc quản lý và vận hành hệ thống giao thông vận tải.

Điều 24: Kết thúc

Bộ luật này kết thúc tại Điều 24.

Từ khóa liên quan:BGTVTchiến dịchVận tải

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)