TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > 37/2009/QH12

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Luật
  • Số hiệu: 37/2009/QH12
  • Cơ quan ban hành: Quốc hội
  • Ngày ban hành: 19/06/2009
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Bộ Luật Xâm Phạm Tài Sản

Bộ luật xâm phạm tài sản là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, quy định về các hành vi xâm phạm quyền sở hữu và quyền khác đối với tài sản. Bộ luật này được ban hành để bảo vệ tài sản của công dân, tổ chức và Nhà nước, đồng thời góp phần duy trì trật tự, an toàn xã hội.

Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh

Điều 1 của Bộ luật xâm phạm tài sản quy định về phạm vi điều chỉnh của bộ luật này. Theo đó, bộ luật này quy định về các hành vi xâm phạm tài sản, bao gồm cả tài sản của công dân, tổ chức và Nhà nước.

Điều 2: Định Nghĩa Tài Sản

Điều 2 của Bộ luật xâm phạm tài sản định nghĩa về tài sản. Theo đó, tài sản là những vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản được pháp luật bảo vệ.

Điều 3: Các Hành Vi Xâm Phạm Tài Sản

Điều 3 của Bộ luật xâm phạm tài sản quy định về các hành vi xâm phạm tài sản, bao gồm:

  • Đánh cắp tài sản
  • Cướp tài sản
  • Cưỡng đoạt tài sản
  • Hủy hoại tài sản
  • Chiếm giữ tài sản trái phép
  • Sử dụng tài sản trái phép

Điều 4: Tội Đánh Cắp Tài Sản

Điều 4 của Bộ luật xâm phạm tài sản quy định về tội đánh cắp tài sản. Theo đó, người nào đánh cắp tài sản của người khác với mục đích chiếm đoạt tài sản đó cho bản thân hoặc cho người khác, thì bị phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.

Điều 5: Tội Cướp Tài Sản

Điều 5 của Bộ luật xâm phạm tài sản quy định về tội cướp tài sản. Theo đó, người nào dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc có hành vi khác làm cho người khác phải giao nộp tài sản, thì bị phạt tù từ 3 năm đến 10 năm.

Điều 6: Tội Cưỡng Đoạt Tài Sản

Điều 6 của Bộ luật xâm phạm tài sản quy định về tội cưỡng đoạt tài sản. Theo đó, người nào dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc có hành vi khác làm cho người khác phải giao nộp tài sản, thì bị phạt tù từ 2 năm đến 7 năm.

Điều 7: Tội Hủy Hoại Tài Sản

Điều 7 của Bộ luật xâm phạm tài sản quy định về tội hủy hoại tài sản. Theo đó, người nào hủy hoại tài sản của người khác với mục đích chiếm đoạt tài sản đó cho bản thân hoặc cho người khác, thì bị phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.

Điều 8: Tội Chiếm Giữ Tài Sản Trái Phép

Điều 8 của Bộ luật xâm phạm tài sản quy định về tội chiếm giữ tài sản trái phép. Theo đó, người nào chiếm giữ tài sản của người khác mà không có căn cứ pháp luật, thì bị phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm.

Điều 9: Tội Sử Dụng Tài Sản Trái Phép

Điều 9 của Bộ luật xâm phạm tài sản quy định về tội sử dụng tài sản trái phép. Theo đó, người nào sử dụng tài sản của người khác mà không có căn cứ pháp luật, thì bị phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm.

Điều 10: Hình Phạt

Điều 10 của Bộ luật xâm phạm tài sản quy định về hình phạt đối với người phạm tội xâm phạm tài sản. Theo đó, người phạm tội xâm phạm tài sản có thể bị phạt tù, phạt tiền, cấm hành nghề hoặc cấm cư trú.

Điều 11: Thi Hành Án

Điều 11 của Bộ luật xâm phạm tài sản quy định về thi hành án đối với người phạm tội xâm phạm tài sản. Theo đó, người phạm tội xâm phạm tài sản phải chấp hành án theo quyết định của tòa án.

Điều 12: Quyền Lợi Của Nạn Nhân

Điều 12 của Bộ luật xâm phạm tài sản quy định về quyền lợi của nạn nhân. Theo đó, nạn nhân có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, được bảo vệ và hỗ trợ trong quá trình tố tụng.

Điều 13: Trách Nhiệm Của Cơ Quan Nhà Nước

Điều 13 của Bộ luật xâm phạm tài sản quy định về trách nhiệm của cơ quan nhà nước. Theo đó, cơ quan nhà nước có trách nhiệm bảo vệ tài sản của công dân, tổ chức và Nhà nước, đồng thời phải xử lý nghiêm minh người phạm tội xâm phạm tài sản.

Điều 14: Hiệu Lực Thi Hành

Điều 14 của Bộ luật xâm phạm tài sản quy định về hiệu lực thi hành. Theo đó, bộ luật này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ban hành.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)