Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Luật
- Số hiệu: 211/2019/TT-BCA
- Cơ quan ban hành: Bộ Công an
- Ngày ban hành: 24/12/2019
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Bộ Luật Chứng Cứ Điện Tử
Chứng cứ điện tử là thông tin được tạo, gửi, nhận và lưu trữ bằng phương tiện điện tử, bao gồm nhưng không giới hạn ở email, tin nhắn, hình ảnh, video, tệp tin điện tử và các loại thông tin điện tử khác. Bộ luật chứng cứ điện tử quy định về việc tạo, gửi, nhận, lưu trữ và sử dụng chứng cứ điện tử trong các hoạt động tố tụng.
Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh
Bộ luật này quy định về chứng cứ điện tử, bao gồm việc tạo, gửi, nhận, lưu trữ và sử dụng chứng cứ điện tử trong các hoạt động tố tụng.
Điều 2: Giải Thích Từ Ngữ
Trong bộ luật này, các từ ngữ sau đây được hiểu như sau:
- Chứng cứ điện tử là thông tin được tạo, gửi, nhận và lưu trữ bằng phương tiện điện tử.
- Phương tiện điện tử là thiết bị, hệ thống hoặc công cụ được sử dụng để tạo, gửi, nhận và lưu trữ thông tin điện tử.
- Thông tin điện tử là thông tin được tạo, gửi, nhận và lưu trữ bằng phương tiện điện tử.
Điều 3: Nguyên Tắc Sử Dụng Chứng Cứ Điện Tử
Chứng cứ điện tử phải được sử dụng theo các nguyên tắc sau:
- Bảo đảm tính toàn vẹn và bảo mật của chứng cứ điện tử.
- Bảo đảm tính xác thực và tin cậy của chứng cứ điện tử.
- Chứng cứ điện tử phải được lưu trữ và bảo quản theo quy định của pháp luật.
Điều 4: Tạo Chứng Cứ Điện Tử
Chứng cứ điện tử phải được tạo theo các quy định sau:
- Phải có thông tin về người tạo, thời gian và địa điểm tạo.
- Phải có thông tin về nội dung và mục đích của chứng cứ điện tử.
- Phải được tạo bằng phương tiện điện tử phù hợp với quy định của pháp luật.
Điều 5: Gửi Chứng Cứ Điện Tử
Chứng cứ điện tử phải được gửi theo các quy định sau:
- Phải được gửi qua phương tiện điện tử phù hợp với quy định của pháp luật.
- Phải có thông tin về người gửi, thời gian và địa điểm gửi.
- Phải có thông tin về nội dung và mục đích của chứng cứ điện tử.
Điều 6: Nhận Chứng Cứ Điện Tử
Chứng cứ điện tử phải được nhận theo các quy định sau:
- Phải được nhận qua phương tiện điện tử phù hợp với quy định của pháp luật.
- Phải có thông tin về người nhận, thời gian và địa điểm nhận.
- Phải có thông tin về nội dung và mục đích của chứng cứ điện tử.
Điều 7: Lưu Trữ Chứng Cứ Điện Tử
Chứng cứ điện tử phải được lưu trữ theo các quy định sau:
- Phải được lưu trữ bằng phương tiện điện tử phù hợp với quy định của pháp luật.
- Phải có thông tin về người lưu trữ, thời gian và địa điểm lưu trữ.
- Phải có thông tin về nội dung và mục đích của chứng cứ điện tử.
Điều 8: Sử Dụng Chứng Cứ Điện Tử
Chứng cứ điện tử phải được sử dụng theo các quy định sau:
- Phải được sử dụng trong các hoạt động tố tụng.
- Phải được sử dụng theo đúng mục đích và nội dung của chứng cứ điện tử.
- Phải bảo đảm tính toàn vẹn và bảo mật của chứng cứ điện tử.
Điều 9: Trách Nhiệm Của Các Cơ Quan, Tổ Chức
Các cơ quan, tổ chức có trách nhiệm sau:
- Bảo đảm tính toàn vẹn và bảo mật của chứng cứ điện tử.
- Bảo đảm tính xác thực và tin cậy của chứng cứ điện tử.
- Đảm bảo việc sử dụng chứng cứ điện tử theo đúng quy định của pháp luật.
Điều 10: Xử Lý Vi Phạm
Người nào vi phạm các quy định về chứng cứ điện tử sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Điều 11: Hiệu Lực Thi Hành
Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày được công bố.
Điều 12: Quy Định Chuyển Tiếp
Các quy định về chứng cứ điện tử trong các văn bản pháp luật khác sẽ được thay thế bằng bộ luật này.

