Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Quyết định
- Số hiệu: Không xác định
- Cơ quan ban hành: Tòa án nhân dân tối cao
- Ngày ban hành: Không xác định
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Bộ Luật Xét Xử Giám Đốc Thẩm
Bộ luật Xét xử giám đốc thẩm là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định về thủ tục xét xử giám đốc thẩm đối với bản án, quyết định của tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Dưới đây là nội dung chi tiết của bộ luật này:
Chương I: Quy Định Chung
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Bộ luật này quy định về thủ tục xét xử giám đốc thẩm đối với bản án, quyết định của tòa án đã có hiệu lực pháp luật.
Điều 2. Đối tượng xét xử giám đốc thẩm
Đối tượng xét xử giám đốc thẩm là bản án, quyết định của tòa án đã có hiệu lực pháp luật bị kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm.
Điều 3. Cơ quan có thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm
Cơ quan có thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm là Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp cao, Tòa án nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương.
Chương II: Thủ Tục Kháng Nghị
Điều 4. Quyền kháng nghị
Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân cấp cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương có quyền kháng nghị bản án, quyết định của tòa án đã có hiệu lực pháp luật theo thủ tục giám đốc thẩm.
Điều 5. Thời hạn kháng nghị
Thời hạn kháng nghị là 01 năm kể từ ngày bản án, quyết định của tòa án có hiệu lực pháp luật.
Điều 6. Hình thức kháng nghị
Kháng nghị phải được làm thành văn bản và gửi cho tòa án đã xét xử sơ thẩm, tòa án đã xét xử phúc thẩm và Viện kiểm sát cùng cấp.
Chương III: Thủ Tục Xét Xử Giám Đốc Thẩm
Điều 7. Việc xét xử giám đốc thẩm
Tòa án xét xử giám đốc thẩm phải xem xét lại bản án, quyết định của tòa án đã có hiệu lực pháp luật theo thủ tục giám đốc thẩm.
Điều 8. Thành phần xét xử giám đốc thẩm
Thành phần xét xử giám đốc thẩm gồm có 03 thẩm phán.
Điều 9. Quyền và nghĩa vụ của các bên
Các bên có quyền và nghĩa vụ như sau:
- Các bên có quyền tham gia xét xử giám đốc thẩm.
- Các bên có nghĩa vụ cung cấp tài liệu, chứng cứ cho tòa án.
Chương IV: Quyết Định Giám Đốc Thẩm
Điều 10. Nội dung quyết định giám đốc thẩm
Quyết định giám đốc thẩm phải có những nội dung sau:
- Tên và địa chỉ của các bên.
- Nội dung vụ án.
- Các tài liệu, chứng cứ.
- Quyết định của tòa án.
Điều 11. Hiệu lực của quyết định giám đốc thẩm
Quyết định giám đốc thẩm có hiệu lực pháp luật ngay sau khi được tuyên án.
Điều 12. Việc thi hành quyết định giám đốc thẩm
Các bên phải thi hành quyết định giám đốc thẩm trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày quyết định có hiệu lực pháp luật.
Chương V: Điều Khoản Thi Hành
Điều 13. Hiệu lực thi hành
Bộ luật này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2023.
Điều 14. Điều khoản chuyển tiếp
Các vụ án đã được xét xử theo thủ tục giám đốc thẩm trước ngày bộ luật này có hiệu lực thi hành thì tiếp tục được giải quyết theo quy định của bộ luật cũ.
Điều 15. Điều khoản kết thúc
Bộ luật này gồm 15 điều, được Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XV thông qua ngày 23 tháng 11 năm 2022.

