Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Luật
- Số hiệu: 100/2015/QH13
- Cơ quan ban hành: Quốc hội
- Ngày ban hành: 27/11/2015
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Trách nhiệm hình sự pháp nhân
Trách nhiệm hình sự pháp nhân là một chế định trong pháp luật hình sự, quy định về trách nhiệm của pháp nhân (tổ chức) khi thực hiện hành vi phạm tội. Bộ luật Hình sự Việt Nam quy định về trách nhiệm hình sự pháp nhân tại Chương XIII.
Điều 75. Phạm vi chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân
Pháp nhân phải chịu trách nhiệm hình sự khi có hành vi phạm tội được quy định trong Bộ luật này.
Điều 76. Điều kiện chịu trách nhiệm hình sự của pháp nhân
Pháp nhân chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự khi có đủ các điều kiện sau đây:
- Hành vi phạm tội được thực hiện bởi người có thẩm quyền quyết định hoặc người được giao nhiệm vụ quản lý, điều hành hoạt động của pháp nhân;
- Hành vi phạm tội được thực hiện vì lợi ích của pháp nhân hoặc trong quá trình thực hiện nhiệm vụ, công việc được pháp nhân giao;
- Pháp nhân có lỗi trong việc không ngăn chặn, không phát hiện hoặc không xử lý hành vi phạm tội của người có thẩm quyền quyết định hoặc người được giao nhiệm vụ quản lý, điều hành hoạt động của pháp nhân.
Điều 77. Xác định thẩm quyền quyết định của pháp nhân
Thẩm quyền quyết định của pháp nhân được xác định theo quy định của pháp luật về tổ chức và hoạt động của pháp nhân hoặc theo điều lệ, quy chế của pháp nhân.
Điều 78. Xác định người có thẩm quyền quyết định của pháp nhân
Người có thẩm quyền quyết định của pháp nhân là người có chức vụ, quyền hạn trong pháp nhân, bao gồm:
- Người đại diện theo pháp luật của pháp nhân;
- Người đứng đầu pháp nhân;
- Người được pháp nhân ủy quyền hoặc giao nhiệm vụ quản lý, điều hành hoạt động của pháp nhân.
Điều 79. Hình phạt đối với pháp nhân
Hình phạt đối với pháp nhân bao gồm:
- Phạt tiền;
- Đình chỉ hoạt động có thời hạn;
- Đình chỉ hoạt động vĩnh viễn;
- Cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định.
Điều 80. Phạm vi phạt tiền đối với pháp nhân
Phạt tiền đối với pháp nhân là phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 5.000.000.000 đồng, tùy theo tính chất, mức độ của hành vi phạm tội.
Điều 81. Điều kiện đình chỉ hoạt động có thời hạn đối với pháp nhân
Đình chỉ hoạt động có thời hạn đối với pháp nhân được áp dụng khi pháp nhân phạm tội gây thiệt hại hoặc có khả năng gây thiệt hại đến tính mạng, sức khỏe, tài sản của người khác, môi trường hoặc trật tự, an toàn xã hội.
Điều 82. Thời hạn đình chỉ hoạt động có thời hạn đối với pháp nhân
Thời hạn đình chỉ hoạt động có thời hạn đối với pháp nhân từ 06 tháng đến 03 năm, tùy theo tính chất, mức độ của hành vi phạm tội.
Điều 83. Điều kiện đình chỉ hoạt động vĩnh viễn đối với pháp nhân
Đình chỉ hoạt động vĩnh viễn đối với pháp nhân được áp dụng khi pháp nhân phạm tội gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng hoặc có khả năng gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe, tài sản của người khác, môi trường hoặc trật tự, an toàn xã hội.
Điều 84. Cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định đối với pháp nhân
Cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định đối với pháp nhân được áp dụng khi pháp nhân phạm tội gây thiệt hại hoặc có khả năng gây thiệt hại đến tính mạng, sức khỏe, tài sản của người khác, môi trường hoặc trật tự, an toàn xã hội.
Điều 85. Thời hạn cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định đối với pháp nhân
Thời hạn cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định đối với pháp nhân từ 01 năm đến 05 năm, tùy theo tính chất, mức độ của hành vi phạm tội.
Điều 86. Quyết định hình phạt đối với pháp nhân
Quyết định hình phạt đối với pháp nhân được thực hiện theo quy định của Bộ luật này và các quy định khác của pháp luật.
Điều 87. Thi hành hình phạt đối với pháp nhân
Thi hành hình phạt đối với pháp nhân được thực hiện theo quy định của Bộ luật này và các quy định khác của pháp luật.
Điều 88. Quy định chuyển tiếp
Đối với hành vi phạm tội của pháp nhân được thực hiện trước khi Bộ luật này có hiệu lực, việc áp dụng hình phạt và thi hành hình phạt được thực hiện theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 1999.

