TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > KHÔNG XÁC ĐỊNH

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Luật
  • Số hiệu: Không xác định
  • Cơ quan ban hành: Không xác định
  • Ngày ban hành: Không xác định
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Bộ Luật Quyền Tố Cáo

Bộ Luật Quyền Tố Cáo là một trong những văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về quyền tố cáo, trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức và cá nhân trong việc giải quyết tố cáo. Dưới đây là nội dung đầy đủ của Bộ Luật Quyền Tố Cáo:

Chương I: Quy Định Chung

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

Bộ luật này quy định về quyền tố cáo, trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức và cá nhân trong việc giải quyết tố cáo.

Điều 2. Đối tượng áp dụng

Bộ luật này áp dụng đối với các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan đến việc tố cáo và giải quyết tố cáo.

Điều 3. Giải thích từ ngữ

Trong Bộ luật này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:

  • Tố cáo là việc công dân báo cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền biết về hành vi vi phạm pháp luật của bất kỳ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào.
  • Người tố cáo là công dân thực hiện việc tố cáo.
  • Người bị tố cáo là cơ quan, tổ chức, cá nhân bị tố cáo.
  • Cơ quan giải quyết tố cáo là cơ quan, tổ chức có thẩm quyền giải quyết tố cáo.

Chương II: Quyền Tố Cáo

Điều 4. Quyền tố cáo

Công dân có quyền tố cáo với cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền về hành vi vi phạm pháp luật của bất kỳ cơ quan, tổ chức, cá nhân nào.

Điều 5. Hình thức tố cáo

Tố cáo có thể được thực hiện bằng hình thức đơn tố cáo hoặc tố cáo trực tiếp.

Điều 6. Nội dung tố cáo

Nội dung tố cáo phải rõ ràng, cụ thể, có căn cứ và phải liên quan đến hành vi vi phạm pháp luật.

Chương III: Trách Nhiệm Của Cơ Quan, Tổ Chức, Cá Nhân

Điều 7. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân

Cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền phải giải quyết tố cáo trong thời hạn quy định của pháp luật.

Điều 8. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan, tổ chức

Người đứng đầu cơ quan, tổ chức phải chỉ đạo, tổ chức việc giải quyết tố cáo và chịu trách nhiệm về việc giải quyết tố cáo.

Điều 9. Trách nhiệm của người giải quyết tố cáo

Người giải quyết tố cáo phải khách quan, công bằng, trung thực và phải giữ bí mật thông tin về người tố cáo.

Chương IV: Thủ Tục Giải Quyết Tố Cáo

Điều 10. Thủ tục giải quyết tố cáo

Thủ tục giải quyết tố cáo được thực hiện theo các bước sau:

  • Tiếp nhận và xử lý thông tin tố cáo
  • Giải quyết tố cáo
  • Thông báo kết quả giải quyết tố cáo

Điều 11. Thời hạn giải quyết tố cáo

Thời hạn giải quyết tố cáo không quá 30 ngày, kể từ ngày nhận được tố cáo.

Điều 12. Kết quả giải quyết tố cáo

Kết quả giải quyết tố cáo phải được thông báo cho người tố cáo và người bị tố cáo.

Chương V: Bảo Vệ Người Tố Cáo

Điều 13. Bảo vệ người tố cáo

Cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền phải bảo vệ người tố cáo và giữ bí mật thông tin về người tố cáo.

Điều 14. Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân

Cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền phải chịu trách nhiệm về việc bảo vệ người tố cáo.

Chương VI: Xử Lý Vi Phạm

Điều 15. Xử lý vi phạm

Cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền phải xử lý vi phạm của người bị tố cáo.

Điều 16. Hình thức xử lý vi phạm

Hình thức xử lý vi phạm được quy định bởi pháp luật.

Chương VII: Điều Khoản Thi Hành

Điều 17. Hiệu lực thi hành

Bộ luật này có hiệu lực thi hành kể từ ngày được công bố.

Điều 18. Điều khoản chuyển tiếp

Các vụ việc tố cáo đã được thụ lý trước ngày Bộ luật này có hiệu lực thi hành thì tiếp tục được giải quyết theo quy định của pháp luật tại thời điểm thụ lý.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)