TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > KHÔNG CÓ

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Bài viết
  • Số hiệu: Không có
  • Cơ quan ban hành: Không có
  • Ngày ban hành: Không có
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Bộ Luật Xét Xử Sơ Thẩm

Bộ luật xét xử sơ thẩm là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định về trình tự, thủ tục xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự, dân sự, hành chính và lao động. Bộ luật này được Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam thông qua, có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2018.

Chương I: Những Quy Định Chung

Chương này quy định về phạm vi áp dụng, nhiệm vụ và quyền hạn của tòa án, nguyên tắc xét xử và trách nhiệm của cơ quan, tổ chức và cá nhân trong việc thực hiện bộ luật.

  • Điều 1: Phạm vi áp dụng
  • Bộ luật này áp dụng đối với việc xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự, dân sự, hành chính và lao động.

  • Điều 2: Nhiệm vụ và quyền hạn của tòa án
  • Tòa án có nhiệm vụ xét xử sơ thẩm các vụ án và có quyền hạn theo quy định của pháp luật.

  • Điều 3: Nguyên tắc xét xử
  • Xét xử sơ thẩm phải tuân thủ các nguyên tắc: bảo đảm công bằng, công khai, minh bạch và tôn trọng quyền con người.

  • Điều 4: Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức và cá nhân
  • Cơ quan, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm thực hiện và hỗ trợ việc xét xử sơ thẩm theo quy định của pháp luật.

Chương II: Xét Xử Sơ Thẩm Vụ Án Hình Sự

Chương này quy định về trình tự, thủ tục xét xử sơ thẩm vụ án hình sự, từ việc nhận và thụ lý vụ án đến việc tuyên án và thi hành án.

  • Điều 5: Nhận và thụ lý vụ án
  • Tòa án nhận và thụ lý vụ án hình sự khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.

  • Điều 6: Chuẩn bị xét xử
  • Tòa án chuẩn bị xét xử bằng cách thu thập chứng cứ, xác định tư cách tham gia tố tụng và quyết định việc đưa vụ án ra xét xử.

  • Điều 7: Xét xử sơ thẩm
  • Xét xử sơ thẩm vụ án hình sự được tiến hành công khai, trừ trường hợp cần giữ bí mật nhà nước hoặc bảo vệ quyền con người.

  • Điều 8: Tuyên án
  • Tòa án tuyên án sau khi xét xử sơ thẩm, căn cứ vào kết quả xét xử và quy định của pháp luật.

  • Điều 9: Thi hành án
  • Bản án sơ thẩm có hiệu lực pháp luật phải được thi hành theo quy định của pháp luật.

Chương III: Xét Xử Sơ Thẩm Vụ Án Dân Sự

Chương này quy định về trình tự, thủ tục xét xử sơ thẩm vụ án dân sự, từ việc nhận và thụ lý vụ án đến việc tuyên án và thi hành án.

  • Điều 10: Nhận và thụ lý vụ án
  • Tòa án nhận và thụ lý vụ án dân sự khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.

  • Điều 11: Chuẩn bị xét xử
  • Tòa án chuẩn bị xét xử bằng cách thu thập chứng cứ, xác định tư cách tham gia tố tụng và quyết định việc đưa vụ án ra xét xử.

  • Điều 12: Xét xử sơ thẩm
  • Xét xử sơ thẩm vụ án dân sự được tiến hành công khai, trừ trường hợp cần giữ bí mật nhà nước hoặc bảo vệ quyền con người.

  • Điều 13: Tuyên án
  • Tòa án tuyên án sau khi xét xử sơ thẩm, căn cứ vào kết quả xét xử và quy định của pháp luật.

  • Điều 14: Thi hành án
  • Bản án sơ thẩm có hiệu lực pháp luật phải được thi hành theo quy định của pháp luật.

Chương IV: Xét Xử Sơ Thẩm Vụ Án Hành Chính

Chương này quy định về trình tự, thủ tục xét xử sơ thẩm vụ án hành chính, từ việc nhận và thụ lý vụ án đến việc tuyên án và thi hành án.

  • Điều 15: Nhận và thụ lý vụ án
  • Tòa án nhận và thụ lý vụ án hành chính khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.

  • Điều 16: Chuẩn bị xét xử
  • Tòa án chuẩn bị xét xử bằng cách thu thập chứng cứ, xác định tư cách tham gia tố tụng và quyết định việc đưa vụ án ra xét xử.

  • Điều 17: Xét xử sơ thẩm
  • Xét xử sơ thẩm vụ án hành chính được tiến hành công khai, trừ trường hợp cần giữ bí mật nhà nước hoặc bảo vệ quyền con người.

  • Điều 18: Tuyên án
  • Tòa án tuyên án sau khi xét xử sơ thẩm, căn cứ vào kết quả xét xử và quy định của pháp luật.

  • Điều 19: Thi hành án
  • Bản án sơ thẩm có hiệu lực pháp luật phải được thi hành theo quy định của pháp luật.

Chương V: Xét Xử Sơ Thẩm Vụ Án Lao Động

Chương này quy định về trình tự, thủ tục xét xử sơ thẩm vụ án lao động, từ việc nhận và thụ lý vụ án đến việc tuyên án và thi hành án.

  • Điều 20: Nhận và thụ lý vụ án
  • Tòa án nhận và thụ lý vụ án lao động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.

  • Điều 21: Chuẩn bị xét xử
  • Tòa án chuẩn bị xét xử bằng cách thu thập chứng cứ, xác định tư cách tham gia tố tụng và quyết định việc đưa vụ án ra xét xử.

  • Điều 22: Xét xử sơ thẩm
  • Xét xử sơ thẩm vụ án lao động được tiến hành công khai, trừ trường hợp cần giữ bí mật nhà nước hoặc bảo vệ quyền con người.

  • Điều 23: Tuyên án
  • Tòa án tuyên án sau khi xét xử sơ thẩm, căn cứ vào kết quả xét xử và quy định của pháp luật.

  • Điều 24: Thi hành án
  • Bản án sơ thẩm có hiệu lực pháp luật phải được thi hành theo quy định của pháp luật.

Chương VI: Điều Khoản Thi Hành

Chương này quy định về việc thi hành bộ luật này và các quy định liên quan.

  • Điều 25: Hiệu lực thi hành
  • Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2018.

  • Điều 26: Điều khoản chuyển tiếp
  • Các vụ án đã được thụ lý trước ngày bộ luật này có hiệu lực thi hành thì tiếp tục được giải quyết theo quy định của pháp luật tại thời điểm thụ lý.

  • Điều 27: Điều khoản thi hành
  • Chính phủ, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao có trách nhiệm hướng dẫn thi hành bộ luật này.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)