TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > LUẬT SỐ 02/2011/QH13

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Luật
  • Số hiệu: Luật số 02/2011/QH13
  • Cơ quan ban hành: Quốc hội
  • Ngày ban hành: 11/11/2011
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật Quyền khiếu nại

Bộ luật Quyền khiếu nại là một trong những văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về quyền khiếu nại của công dân, tổ chức và các quy định liên quan đến việc giải quyết khiếu nại. Bộ luật này được ban hành nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, tổ chức, đồng thời góp phần nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa.

Căn cứ pháp lý

Căn cứ pháp lý của Bộ luật Quyền khiếu nại bao gồm:

  • Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
  • Luật Khiếu nại
  • Laws và các văn bản pháp luật khác có liên quan

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Điều 1 của Bộ luật Quyền khiếu nại quy định về phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của bộ luật này. Theo đó, bộ luật này quy định về quyền khiếu nại của công dân, tổ chức và các quy định liên quan đến việc giải quyết khiếu nại.

Đối tượng áp dụng

Đối tượng áp dụng của Bộ luật Quyền khiếu nại bao gồm:

  • Công dân Việt Nam
  • Công dân nước ngoài, người không quốc tịch cư trú tại Việt Nam
  • Tổ chức được thành lập và hoạt động tại Việt Nam
  • Cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân có liên quan đến việc giải quyết khiếu nại

Điều 2: Quyền khiếu nại

Điều 2 của Bộ luật Quyền khiếu nại quy định về quyền khiếu nại của công dân, tổ chức. Theo đó, công dân, tổ chức có quyền khiếu nại quyết định hành chính, hành vi hành chính của cơ quan hành chính nhà nước, của người có thẩm quyền trong cơ quan hành chính nhà nước khi có căn cứ cho rằng quyết định, hành vi đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Nội dung quyền khiếu nại

Nội dung quyền khiếu nại bao gồm:

  • Quyết định hành chính
  • Hành vi hành chính
  • Quyết định kỷ luật cán bộ, công chức
  • Quyết định xử lý vi phạm hành chính

Điều 3: Thời hạn khiếu nại

Điều 3 của Bộ luật Quyền khiếu nại quy định về thời hạn khiếu nại. Theo đó, thời hạn khiếu nại là 90 ngày kể từ ngày nhận được quyết định hành chính, hành vi hành chính hoặc kể từ ngày biết quyết định, hành vi đó.

Thời hạn khiếu nại trong trường hợp đặc biệt

Thời hạn khiếu nại trong trường hợp đặc biệt được quy định như sau:

  • Trong trường hợp người khiếu nại bị bệnh tâm thần hoặc bệnh khác mà không thể tự mình khiếu nại thì thời hạn khiếu nại được tính từ ngày người đó khỏi bệnh
  • Trong trường hợp người khiếu nại chết thì thời hạn khiếu nại được tính từ ngày người thừa kế của người đó biết về quyết định, hành vi bị khiếu nại

Điều 4: Hình thức khiếu nại

Điều 4 của Bộ luật Quyền khiếu nại quy định về hình thức khiếu nại. Theo đó, khiếu nại được thực hiện bằng đơn khiếu nại hoặc khiếu nại trực tiếp.

Nội dung đơn khiếu nại

Nội dung đơn khiếu nại bao gồm:

  • Họ tên, địa chỉ của người khiếu nại
  • Nội dung khiếu nại
  • Lý do khiếu nại
  • Yêu cầu giải quyết khiếu nại

Điều 5: Tiếp nhận và xử lý đơn khiếu nại

Điều 5 của Bộ luật Quyền khiếu nại quy định về việc tiếp nhận và xử lý đơn khiếu nại. Theo đó, cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền phải tiếp nhận và xử lý đơn khiếu nại trong thời hạn 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn.

Trình tự xử lý đơn khiếu nại

Trình tự xử lý đơn khiếu nại bao gồm:

  • tiếp nhận và kiểm tra đơn khiếu nại
  • xác minh nội dung khiếu nại
  • ra quyết định giải quyết khiếu nại
  • thông báo quyết định giải quyết khiếu nại cho người khiếu nại

Điều 6: Giải quyết khiếu nại

Điều 6 của Bộ luật Quyền khiếu nại quy định về việc giải quyết khiếu nại. Theo đó, cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền phải giải quyết khiếu nại trong thời hạn 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn khiếu nại.

Căn cứ giải quyết khiếu nại

Căn cứ giải quyết khiếu nại bao gồm:

  • pháp luật hiện hành
  • nội dung khiếu nại
  • kết quả xác minh nội dung khiếu nại

Điều 7: Quyết định giải quyết khiếu nại

Điều 7 của Bộ luật Quyền khiếu nại quy định về quyết định giải quyết khiếu nại. Theo đó, quyết định giải quyết khiếu nại phải được ban hành bằng văn bản và gửi cho người khiếu nại trong thời hạn 3 ngày làm việc kể từ ngày ra quyết định.

Nội dung quyết định giải quyết khiếu nại

Nội dung quyết định giải quyết khiếu nại bao gồm:

  • tóm tắt nội dung khiếu nại
  • kết quả xác minh nội dung khiếu nại
  • căn cứ pháp lý để giải quyết khiếu nại
  • quyết định giải quyết khiếu nại

Điều 8: Thi hành quyết định giải quyết khiếu nại

Điều 8 của Bộ luật Quyền khiếu nại quy định về việc thi hành quyết định giải quyết khiếu nại. Theo đó, quyết định giải quyết khiếu nại phải được thi hành trong thời hạn 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận được quyết định.

Trách nhiệm thi hành quyết định giải quyết khiếu nại

Trách nhiệm thi hành quyết định giải quyết khiếu nại thuộc về:

  • cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền ra quyết định giải quyết khiếu nại
  • cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc giải quyết khiếu nại

Điều 9: Khiếu nại quyết định giải quyết khiếu nại

Điều 9 của Bộ luật Quyền khiếu nại quy định về việc khiếu nại quyết định giải quyết khiếu nại. Theo đó, người khiếu nại có quyền khiếu nại quyết định giải quyết khiếu nại nếu có căn cứ cho rằng quyết định đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Thời hạn khiếu nại quyết định giải quyết khiếu nại

Thời hạn khiếu nại quyết định giải quyết khiếu nại là 30 ngày kể từ ngày nhận được quyết định giải quyết khiếu nại.

Điều 10: Giải quyết khiếu nại quyết định giải quyết khiếu nại

Điều 10 của Bộ luật Quyền khiếu nại quy định về việc giải quyết khiếu nại quyết định giải quyết khiếu nại. Theo đó, cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền phải giải quyết khiếu nại quyết định giải quyết khiếu nại trong thời hạn 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận được đơn khiếu nại.

Căn cứ giải quyết khiếu nại quyết định giải quyết khiếu nại

Căn cứ giải quyết khiếu nại quyết định giải quyết khiếu nại bao gồm:

  • pháp luật hiện hành
  • nội dung khiếu nại
  • kết quả xác minh nội dung khiếu nại

Điều 11: Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân

Điều 11 của Bộ luật Quyền khiếu nại quy định về trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân. Theo đó, cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm:

  • tiếp nhận và xử lý đơn khiếu nại
  • giải quyết khiếu nại
  • thi hành quyết định giải quyết khiếu nại
  • bảo vệ người khiếu nại

Điều 12: Trách nhiệm của người khiếu nại

Điều 12 của Bộ luật Quyền khiếu nại quy định về trách nhiệm của người khiếu nại. Theo đó, người khiếu nại có trách nhiệm:

  • nộp đơn khiếu nại đúng hình thức và nội dung
  • cung cấp thông tin, tài liệu liên quan đến khiếu nại
  • chấp hành quyết định giải quyết khiếu nại

Điều 13: Xử lý vi phạm

Điều 13 của Bộ luật Quyền khiếu nại quy định về việc xử lý vi phạm. Theo đó, cơ quan, tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm quy định của bộ luật này sẽ bị xử lý theo pháp luật.

Hình thức xử lý vi phạm

Hình thức xử lý vi phạm bao gồm:

  • phạt tiền
  • phạt tù
  • xử lý kỷ luật

Điều 14: Hiệu lực thi hành

Điều 14 của Bộ luật Quyền khiếu nại quy định về hiệu lực thi hành của bộ luật này. Theo đó, bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 1 tháng 7 năm 2012.

Điều 15: Điều khoản chuyển tiếp

Điều 15 của Bộ luật Quyền khiếu nại quy định về điều khoản chuyển tiếp. Theo đó, các vụ việc khiếu nại đã được thụ lý trước ngày bộ luật này có hiệu lực thi hành sẽ được tiếp tục giải quyết theo quy định của pháp luật tại thời điểm thụ lý.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)