Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Nghị định
- Số hiệu: 123/2022/NĐ-CP
- Cơ quan ban hành: Chính phủ
- Ngày ban hành: 15/09/2022
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Giới thiệu về Bộ luật Tòa án hình sự
Bộ luật Tòa án hình sự là một bộ luật quan trọng trong hệ thống pháp luật của Việt Nam, quy định về tổ chức, thẩm quyền và hoạt động của Tòa án trong việc giải quyết các vụ án hình sự. Bộ luật này được ban hành nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, đồng thời góp phần bảo đảm trật tự, an toàn xã hội.
Cấu trúc của Bộ luật Tòa án hình sự
Bộ luật Tòa án hình sự bao gồm 11 chương và 365 điều, quy định về các vấn đề sau:
- Chương I: Những quy định chung
- Chương II: Tổ chức Tòa án
- Chương III: Thẩm quyền của Tòa án
- Chương IV: Thủ tục xét xử sơ thẩm
- Chương V: Thủ tục xét xử phúc thẩm
- Chương VI: Thủ tục xét xử giám đốc thẩm
- Chương VII: Thủ tục xét xử tái thẩm
- Chương VIII: Thủ tục đặc biệt
- Chương IX: Khiếu nại và tố cáo
- Chương X: Điều khoản chuyển tiếp
- Chương XI: Điều khoản thi hành
Chương I: Những quy định chung
Chương này quy định về các nguyên tắc cơ bản của Bộ luật Tòa án hình sự, bao gồm:
- Điều 1: Phạm vi điều chỉnh
- Điều 2: Đối tượng áp dụng
- Điều 3: Nguyên tắc bảo đảm công lý
- Điều 4: Nguyên tắc bảo đảm quyền con người
- Điều 5: Nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa
Điều 1: Phạm vi điều chỉnh
Điều 1 quy định rằng Bộ luật Tòa án hình sự điều chỉnh các关系 giữa các cơ quan, tổ chức và cá nhân trong việc giải quyết các vụ án hình sự.
Điều 2: Đối tượng áp dụng
Điều 2 quy định rằng Bộ luật Tòa án hình sự được áp dụng đối với các vụ án hình sự được khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử tại Việt Nam.
Điều 3: Nguyên tắc bảo đảm công lý
Điều 3 quy định rằng việc giải quyết các vụ án hình sự phải bảo đảm công lý, công bằng và quyền con người.
Điều 4: Nguyên tắc bảo đảm quyền con người
Điều 4 quy định rằng việc giải quyết các vụ án hình sự phải bảo đảm quyền con người, quyền công dân và quyền bào chữa.
Điều 5: Nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa
Điều 5 quy định rằng người bị buộc tội có quyền bào chữa và được bảo đảm quyền này trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.
Chương II: Tổ chức Tòa án
Chương này quy định về tổ chức và hoạt động của Tòa án, bao gồm:
- Điều 6: Hệ thống Tòa án
- Điều 7: Tòa án nhân dân tối cao
- Điều 8: Tòa án nhân dân cấp cao
- Điều 9: Tòa án nhân dân cấp tỉnh
- Điều 10: Tòa án nhân dân cấp huyện
Điều 6: Hệ thống Tòa án
Điều 6 quy định rằng hệ thống Tòa án bao gồm Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp cao, Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân cấp huyện.
Điều 7: Tòa án nhân dân tối cao
Điều 7 quy định rằng Tòa án nhân dân tối cao là cơ quan xét xử cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Điều 8: Tòa án nhân dân cấp cao
Điều 8 quy định rằng Tòa án nhân dân cấp cao có thẩm quyền xét xử phúc thẩm và giám đốc thẩm các vụ án hình sự.
Điều 9: Tòa án nhân dân cấp tỉnh
Điều 9 quy định rằng Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền xét xử sơ thẩm và phúc thẩm các vụ án hình sự.
Điều 10: Tòa án nhân dân cấp huyện
Điều 10 quy định rằng Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự.
Chương III: Thẩm quyền của Tòa án
Chương này quy định về thẩm quyền của Tòa án trong việc giải quyết các vụ án hình sự, bao gồm:
- Điều 11: Thẩm quyền của Tòa án nhân dân tối cao
- Điều 12: Thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp cao
- Điều 13: Thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh
- Điều 14: Thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện
Điều 11: Thẩm quyền của Tòa án nhân dân tối cao
Điều 11 quy định rằng Tòa án nhân dân tối cao có thẩm quyền xét xử giám đốc thẩm và tái thẩm các vụ án hình sự.
Điều 12: Thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp cao
Điều 12 quy định rằng Tòa án nhân dân cấp cao có thẩm quyền xét xử phúc thẩm và giám đốc thẩm các vụ án hình sự.
Điều 13: Thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh
Điều 13 quy định rằng Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền xét xử sơ thẩm và phúc thẩm các vụ án hình sự.
Điều 14: Thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện
Điều 14 quy định rằng Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự.
Chương IV: Thủ tục xét xử sơ thẩm
Chương này quy định về thủ tục xét xử sơ thẩm các vụ án hình sự, bao gồm:
- Điều 15: Chuẩn bị xét xử
- Điều 16: Mở phiên tòa
- Điều 17: Thủ tục xét hỏi
- Điều 18: Thủ tục tranh luận
- Điều 19: Quyết định của Hội đồng xét xử
Điều 15: Chuẩn bị xét xử
Điều 15 quy định rằng trước khi mở phiên tòa, Tòa án phải chuẩn bị xét xử bằng cách xem xét hồ sơ vụ án, quyết định việc đưa vụ án ra xét xử và thông báo cho các bên liên quan.
Điều 16: Mở phiên tòa
Điều 16 quy định rằng phiên tòa được mở khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật.
Điều 17: Thủ tục xét hỏi
Điều 17 quy định rằng trong quá trình xét xử, Hội đồng xét xử phải tiến hành xét hỏi các bên liên quan và những người tham gia tố tụng.
Điều 18: Thủ tục tranh luận
Điều 18 quy định rằng sau khi xét hỏi, các bên liên quan có quyền tranh luận về vụ án.
Điều 19: Quyết định của Hội đồng xét xử
Điều 19 quy định rằng sau khi tranh luận, Hội đồng xét xử phải ra quyết định về vụ án.
Chương V: Thủ tục xét xử phúc thẩm
Chương này quy định về thủ tục xét xử phúc thẩm các vụ án hình sự, bao gồm:
- Điều 20: Điều kiện xét xử phúc thẩm
- Điều 21: Thủ tục xét xử phúc thẩm
- Điều 22: Quyết định của Tòa án cấp phúc thẩm
Điều 20: Điều kiện xét xử phúc thẩm
Điều 20 quy định rằng để được xét xử phúc thẩm, vụ án phải có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật.
Điều 21: Thủ tục xét xử phúc thẩm
Điều 21 quy định rằng thủ tục xét xử phúc thẩm được tiến hành theo quy định của pháp luật.
Điều 22: Quyết định của Tòa án cấp phúc thẩm
Điều 22 quy định rằng sau khi xét xử phúc thẩm, Tòa án cấp phúc thẩm phải ra quyết định về vụ án.
Chương VI: Thủ tục xét xử giám đốc thẩm
Chương này quy định về thủ tục xét xử giám đốc thẩm các vụ án hình sự, bao gồm:
- Điều 23: Điều kiện xét xử giám đốc thẩm
- Điều 24: Thủ tục xét xử giám đốc thẩm
- Điều 25: Quyết định của Tòa án cấp giám đốc thẩm
Điều 23: Điều kiện xét xử giám đốc thẩm
Điều 23 quy định rằng để được xét xử giám đốc thẩm, vụ án phải có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật.
Điều 24: Thủ tục xét xử giám đốc thẩm
Điều 24 quy định rằng thủ tục xét xử giám đốc thẩm được tiến hành theo quy định của pháp luật.
Điều 25: Quyết định của Tòa án cấp giám đốc thẩm
Điều 25 quy định rằng sau khi xét xử giám đốc thẩm, Tòa án cấp giám đốc thẩm phải ra quyết định về vụ án.
Chương VII: Thủ tục xét xử tái thẩm
Chương này quy định về thủ tục xét xử tái thẩm các vụ án hình sự, bao gồm:
- Điều 26: Điều kiện xét xử tái thẩm
- Điều 27: Thủ tục xét xử tái thẩm
- Điều 28: Quyết định của Tòa án cấp tái thẩm
Điều 26: Điều kiện xét xử tái thẩm
Điều 26 quy định rằng để được xét xử tái thẩm, vụ án phải có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật.
Điều 27: Thủ tục xét xử tái thẩm
Điều 27 quy định rằng thủ tục xét xử tái thẩm được tiến hành theo quy định của pháp luật.
Điều 28: Quyết định của Tòa án cấp tái thẩm
Điều 28 quy định rằng sau khi xét xử tái thẩm, Tòa án cấp tái thẩm phải ra quyết định về vụ án.
Chương VIII: Thủ tục đặc biệt
Chương này quy định về thủ tục đặc biệt trong việc giải quyết các vụ án hình sự, bao gồm:
- Điều 29: Thủ tục đặc biệt trong trường hợp bị can, bị cáo bỏ trốn
- Điều 30: Thủ tục đặc biệt trong trường hợp bị can, bị cáo bị bệnh tâm thần
- Điều 31: Thủ tục đặc biệt trong trường hợp bị can, bị cáo là người dưới 18 tuổi
Điều 29: Thủ tục đặc biệt trong trường hợp bị can, bị cáo bỏ trốn
Điều 29 quy định rằng trong trường hợp bị can, bị cáo bỏ trốn, Tòa án phải áp dụng thủ tục đặc biệt để giải quyết vụ án.
Điều 30: Thủ tục đặc biệt trong trường hợp bị can, bị cáo bị bệnh tâm thần
Điều 30 quy định rằng trong trường hợp bị can, bị cáo bị bệnh tâm thần, Tòa án phải áp dụng thủ tục đặc biệt để giải quyết vụ án.
Điều 31: Thủ tục đặc biệt trong trường hợp bị can, bị cáo là người dưới 18 tuổi
Điều 31 quy định rằng trong trường hợp bị can, bị cáo là người dưới 18 tuổi, Tòa án phải áp dụng thủ tục đặc biệt để giải quyết vụ án.
Chương IX: Khiếu nại và tố cáo
Chương này quy định về khiếu nại và tố cáo trong việc giải quyết các vụ án hình sự, bao gồm:
- Điều 32: Quyền khiếu nại
- Điều 33: Thủ tục khiếu nại
- Điều 34: Quyền tố cáo
- Điều 35: Thủ tục tố cáo
Điều 32: Quyền khiếu nại
Điều 32 quy định rằng các bên liên quan có quyền khiếu nại về quyết định, hành vi của cơ quan, người có thẩm quyền trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.
Điều 33: Thủ tục khiếu nại
Điều 33 quy định rằng thủ tục khiếu nại được tiến hành theo quy định của pháp luật.
Điều 34: Quyền tố cáo
Điều 34 quy định rằng các bên liên quan có quyền tố cáo về hành vi vi phạm pháp luật của cơ quan, người có thẩm quyền trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.
Điều 35: Thủ tục tố cáo
Điều 35 quy định rằng thủ tục tố cáo được tiến hành theo quy định của pháp luật.
Chương X: Điều khoản chuyển tiếp
Chương này quy định về điều khoản chuyển tiếp trong việc áp dụng Bộ luật Tòa án hình sự, bao gồm:
- Điều 36: Áp dụng Bộ luật Tòa án hình sự
- Điều 37: Chuyển tiếp các vụ án hình sự
Điều 36: Áp dụng Bộ luật Tòa án hình sự
Điều 36 quy định rằng Bộ luật Tòa án hình sự được áp dụng đối với các vụ án hình sự được khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử sau ngày Bộ luật có hiệu lực.
Điều 37: Chuyển tiếp các vụ án hình sự
Điều 37 quy định rằng các vụ án hình sự được khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử trước ngày Bộ luật có hiệu lực thì tiếp tục được giải quyết theo quy định của pháp luật tại thời điểm khởi tố vụ án.
Chương XI: Điều khoản thi hành
Chương này quy định về điều khoản thi hành trong việc áp dụng Bộ luật Tòa án hình sự, bao gồm:
- Điều 38: Hiệu lực của Bộ luật Tòa án hình sự
- Điều 39: Trách nhiệm thi hành
Điều 38: Hiệu lực của Bộ luật Tòa án hình sự
Điều 38 quy định rằng Bộ luật Tòa án hình sự có hiệu lực thi hành kể từ ngày được công bố.
Điều 39: Trách nhiệm thi hành
Điều 39 quy định rằng các cơ quan, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm thi hành Bộ luật Tòa án hình sự.

