TRANG CHỦ > VĂN BẢN: THÔNG TƯ BỘ, NGÀNH > 515/2023/TT-BTP

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Thông tư
  • Số hiệu: 515/2023/TT-BTP
  • Cơ quan ban hành: Bộ Tư pháp
  • Ngày ban hành: 28/08/2023
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Thông Tư 515/2023/TT-BTP: Hướng Dẫn Thi Hành Luật Luật Sư

Thông tư số 515/2023/TT-BTP được Bộ Tư pháp ban hành vào ngày 30 tháng 8 năm 2023, với mục đích hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Luật sư. Thông tư này cung cấp hướng dẫn chi tiết về các vấn đề liên quan đến hoạt động của luật sư, tổ chức hành nghề luật sư và quản lý nhà nước đối với hoạt động luật sư.

Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh và Đối Tượng Áp Dụng

Điều 1 của Thông tư 515/2023/TT-BTP quy định về phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng. Theo đó, thông tư này quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Luật sư về các vấn đề như: điều kiện hành nghề luật sư, thủ tục cấp phép hành nghề luật sư, tổ chức hành nghề luật sư, quản lý nhà nước đối với hoạt động luật sư.

Đối tượng áp dụng của thông tư bao gồm: luật sư, tổ chức hành nghề luật sư, cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân có liên quan đến hoạt động luật sư.

Điều 2: Điều Kiện Hành Nghề Luật Sư

Điều 2 của Thông tư 515/2023/TT-BTP quy định về điều kiện hành nghề luật sư. Theo đó, để được hành nghề luật sư, cá nhân phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Đã được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư;
  • Đã đăng ký hành nghề luật sư tại Đoàn Luật sư;
  • Không đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự, không đang bị áp dụng biện pháp xử lý hành chính;
  • Không bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.

Điều 3: Thủ Tục Cấp Phép Hành Nghề Luật Sư

Điều 3 của Thông tư 515/2023/TT-BTP quy định về thủ tục cấp phép hành nghề luật sư. Theo đó, để được cấp phép hành nghề luật sư, cá nhân phải nộp hồ sơ đề nghị cấp phép hành nghề luật sư cho Bộ Tư pháp.

Hồ sơ đề nghị cấp phép hành nghề luật sư bao gồm:

  • Đơn đề nghị cấp phép hành nghề luật sư;
  • Bản sao Chứng chỉ hành nghề luật sư;
  • Bản sao Giấy chứng minh nhân dân hoặc thẻ căn cước hoặc hộ chiếu;
  • Giấy chứng nhận sức khỏe;
  • Giấy tờ chứng minh đã hoàn thành khóa đào tạo nghề luật sư.

Điều 4: Tổ Chức Hành Nghề Luật Sư

Điều 4 của Thông tư 515/2023/TT-BTP quy định về tổ chức hành nghề luật sư. Theo đó, tổ chức hành nghề luật sư bao gồm:

  • Công ty luật;
  • Chi nhánh công ty luật;
  • Phòng luật sư.

Tổ chức hành nghề luật sư phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động;
  • Có ít nhất 2 luật sư;
  • Có trụ sở hoạt động.

Điều 5: Quản Lý Nhà Nước Đối Với Hoạt Động Luật Sư

Điều 5 của Thông tư 515/2023/TT-BTP quy định về quản lý nhà nước đối với hoạt động luật sư. Theo đó, Bộ Tư pháp có trách nhiệm quản lý nhà nước đối với hoạt động luật sư trên phạm vi toàn quốc.

Các cơ quan nhà nước có liên quan có trách nhiệm phối hợp với Bộ Tư pháp trong việc quản lý nhà nước đối với hoạt động luật sư.

Điều 6: Hiệu Lực Thi Hành

Điều 6 của Thông tư 515/2023/TT-BTP quy định về hiệu lực thi hành. Theo đó, thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 15 tháng 10 năm 2023.

Thông tư này thay thế Thông tư số 217/2016/TT-BTP ngày 11 tháng 11 năm 2016 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp hướng dẫn một số điều của Luật Luật sư.

Điều 7: Tổ Chức Thực Hiện

Điều 7 của Thông tư 515/2023/TT-BTP quy định về tổ chức thực hiện. Theo đó, Bộ Tư pháp có trách nhiệm hướng dẫn và tổ chức thực hiện thông tư này.

Các cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân có liên quan có trách nhiệm thực hiện thông tư này.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)