Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 517/2021/TT-BTTTT
- Cơ quan ban hành: Bộ Thông tin và Truyền thông
- Ngày ban hành: 31/12/2021
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông Tư 517/2021/TT-BTTTT: Quy Định Về Viễn Thông
Thông tư số 517/2021/TT-BTTTT do Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông ban hành, quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Viễn thông. Thông tư này áp dụng cho các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân tham gia hoạt động viễn thông trên lãnh thổ Việt Nam.
Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh và Đối Tượng Áp Dụng
Thông tư này quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Viễn thông về quản lý, cung cấp và sử dụng dịch vụ viễn thông. Phạm vi điều chỉnh bao gồm các hoạt động viễn thông trên mạng viễn thông công cộng, mạng viễn thông chuyên dùng và mạng viễn thông dùng cho mục đích quốc phòng, an ninh.
Đối tượng áp dụng bao gồm các doanh nghiệp viễn thông, các tổ chức và cá nhân tham gia hoạt động viễn thông, bao gồm cả việc cung cấp và sử dụng dịch vụ viễn thông.
Điều 2: Giải Thích Từ Ngữ
Trong thông tư này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
- Mạng viễn thông là hệ thống thiết bị và công trình viễn thông được kết nối để cung cấp dịch vụ viễn thông.
- Dịch vụ viễn thông là dịch vụ truyền dẫn, phát, nhận, xử lý, lưu trữ, cung cấp thông tin dưới dạng tín hiệu điện tử.
- Doanh nghiệp viễn thông là tổ chức được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật, cung cấp dịch vụ viễn thông.
- Tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động viễn thông là những tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ viễn thông hoặc tham gia vào hoạt động cung cấp dịch vụ viễn thông.
Điều 3: Quản Lý Mạng Viễn Thông
Quản lý mạng viễn thông bao gồm việc quản lý về mặt kỹ thuật, quản lý về mặt an toàn thông tin và quản lý về mặt kinh doanh.
Doanh nghiệp viễn thông có trách nhiệm quản lý mạng viễn thông của mình, bao gồm việc đảm bảo an toàn thông tin, bảo mật thông tin và ngăn chặn các hành vi vi phạm pháp luật trên mạng.
Điều 4: Cung Cấp Dịch Vụ Viễn Thông
Dịch vụ viễn thông được cung cấp bởi doanh nghiệp viễn thông, bao gồm dịch vụ truyền dẫn, phát, nhận, xử lý, lưu trữ, cung cấp thông tin dưới dạng tín hiệu điện tử.
Doanh nghiệp viễn thông có trách nhiệm cung cấp dịch vụ viễn thông chất lượng cao, an toàn và bảo mật, đồng thời phải tuân thủ các quy định của pháp luật về giá cả, chất lượng dịch vụ và bảo vệ quyền lợi của người sử dụng.
Điều 5: Sử Dụng Dịch Vụ Viễn Thông
Tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động viễn thông có quyền sử dụng dịch vụ viễn thông, nhưng phải tuân thủ các quy định của pháp luật về sử dụng dịch vụ viễn thông.
Tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ viễn thông phải đảm bảo an toàn thông tin, bảo mật thông tin và không được sử dụng dịch vụ viễn thông vào các mục đích bất hợp pháp.
Điều 6: An Toàn Thông Tin
An toàn thông tin là việc bảo vệ thông tin khỏi các nguy cơ, mối đe dọa và tấn công, nhằm đảm bảo tính bảo mật, toàn vẹn và sẵn sàng của thông tin.
Doanh nghiệp viễn thông và tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động viễn thông có trách nhiệm đảm bảo an toàn thông tin, bao gồm việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật, quản lý và tổ chức để bảo vệ thông tin.
Điều 7: Giải Quyết Khiếu Nại
Trong trường hợp có khiếu nại về chất lượng dịch vụ viễn thông, giá cả hoặc các vấn đề khác liên quan đến dịch vụ viễn thông, người sử dụng có quyền khiếu nại đến doanh nghiệp viễn thông hoặc cơ quan quản lý nhà nước.
Doanh nghiệp viễn thông và cơ quan quản lý nhà nước có trách nhiệm giải quyết khiếu nại của người sử dụng một cách kịp thời, công bằng và minh bạch.
Điều 8: Xử Lý Vi Phạm
Doanh nghiệp viễn thông và tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động viễn thông có trách nhiệm tuân thủ các quy định của pháp luật về viễn thông.
Trong trường hợp vi phạm các quy định của pháp luật về viễn thông, doanh nghiệp viễn thông và tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động viễn thông sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Điều 9: Hiệu Lực Thi Hành
Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ban hành.
Các quy định trước đây về viễn thông trái với thông tư này đều bị bãi bỏ.
Điều 10: Tổ Chức Thực Hiện
Các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp viễn thông có trách nhiệm tổ chức thực hiện thông tư này.
Cơ quan quản lý nhà nước về viễn thông có trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra và giám sát việc thực hiện thông tư này.

