Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Nghị định
- Số hiệu: 145/2020/NĐ-CP
- Cơ quan ban hành: Chính phủ
- Ngày ban hành: 14/12/2020
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Doanh nghiệp có phải đăng ký lao động không?
Đăng ký lao động là một thủ tục quan trọng mà các doanh nghiệp tại Việt Nam cần thực hiện khi bắt đầu hoạt động sản xuất, kinh doanh. Việc đăng ký lao động giúp doanh nghiệp đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật về lao động, đồng thời cũng là cơ sở để cơ quan nhà nước quản lý và bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Căn cứ pháp lý
Căn cứ pháp lý cho việc đăng ký lao động của doanh nghiệp được quy định tại Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn thi hành. Cụ thể, tại Điều 12 Bộ luật Lao động 2019 quy định về việc đăng ký lao động như sau:
“1. Trước khi bắt đầu hoạt động sản xuất, kinh doanh, người sử dụng lao động phải đăng ký lao động với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
2. Hồ sơ đăng ký lao động bao gồm:
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã;
- Giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp hoặc hợp tác xã;
- Danh sách lao động dự kiến tuyển dụng;
- Thông tin về điều kiện lao động, tiền lương, thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và các điều kiện khác liên quan đến lao động.
3. Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ đăng ký lao động, cơ quan nhà nước có thẩm quyền phải xem xét và cấp giấy chứng nhận đăng ký lao động cho người sử dụng lao động. Trường hợp từ chối cấp giấy chứng nhận đăng ký lao động, cơ quan nhà nước có thẩm quyền phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do.”
Qui trình đăng ký lao động
Qui trình đăng ký lao động của doanh nghiệp được thực hiện theo các bước sau:
- Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ đăng ký lao động
- Bước 2: Nộp hồ sơ đăng ký lao động
- Bước 3: Chờ xét duyệt hồ sơ
- Bước 4: Nhận giấy chứng nhận đăng ký lao động
Các trường hợp miễn đăng ký lao động
Có một số trường hợp doanh nghiệp được miễn đăng ký lao động, bao gồm:
- Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh;
- Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học và công nghệ;
- Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo;
- Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe.
Hậu quả của việc không đăng ký lao động
Doanh nghiệp không đăng ký lao động sẽ bị xử phạt theo quy định của pháp luật. Cụ thể, tại Điều 27 Nghị định 28/2020/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, người sử dụng lao động không đăng ký lao động sẽ bị phạt từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng.
Câu hỏi thường gặp
Doanh nghiệp cần chuẩn bị những gì để đăng ký lao động?
Doanh nghiệp cần chuẩn bị hồ sơ đăng ký lao động bao gồm: giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của người đại diện theo pháp luật, danh sách lao động dự kiến tuyển dụng và thông tin về điều kiện lao động.
Qui trình đăng ký lao động được thực hiện trong bao lâu?
Qui trình đăng ký lao động được thực hiện trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ đăng ký lao động.
Doanh nghiệp có thể đăng ký lao động trực tuyến không?
Có, doanh nghiệp có thể đăng ký lao động trực tuyến thông qua cổng thông tin điện tử của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

