Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Nghị định
- Số hiệu: 30/2020/NĐ-CP
- Cơ quan ban hành: Chính phủ
- Ngày ban hành: 28/03/2020
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Bộ Luật Tội Phạm Lạm Dụng Chức Vụ
Bộ luật Tội phạm lạm dụng chức vụ là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, nhằm mục đích phòng ngừa và xử lý các hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn của các cán bộ, công chức, viên chức trong quá trình thực hiện nhiệm vụ công vụ.
Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh
Bộ luật này quy định về các tội phạm lạm dụng chức vụ, quyền hạn của các cán bộ, công chức, viên chức trong các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp.
Điều 2: Khái Niệm Tội Phạm Lạm Dụng Chức Vụ
Tội phạm lạm dụng chức vụ, quyền hạn là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn trong các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp, đã lợi dụng chức vụ, quyền hạn của mình để thực hiện các hành vi trái pháp luật, xâm phạm lợi ích của nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Điều 3: Các Hành Vi Lạm Dụng Chức Vụ
Các hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn bao gồm:
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để vụ lợi hoặc phục vụ lợi ích của người khác.
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để xâm phạm lợi ích của nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để che giấu, bao che cho người khác thực hiện hành vi phạm tội.
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để can thiệp trái pháp luật vào hoạt động tư pháp.
Điều 4: Trách Nhiệm Hình Sự
Người có chức vụ, quyền hạn trong các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp, đã thực hiện hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn, phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của bộ luật này.
Điều 5: Các Tội Phạm Lạm Dụng Chức Vụ
Các tội phạm lạm dụng chức vụ, quyền hạn bao gồm:
- Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn chiếm đoạt tài sản.
- Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn để vụ lợi.
- Tội lạm dụng chức vụ, quyền hạn xâm phạm lợi ích của nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
- Tội che giấu, bao che cho người khác thực hiện hành vi phạm tội.
- Tội can thiệp trái pháp luật vào hoạt động tư pháp.
Điều 6: Hình Phạt
Hình phạt đối với người có chức vụ, quyền hạn trong các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp, đã thực hiện hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn, bao gồm:
- Phạt tù.
- Phạt tiền.
- Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề.
- Tịch thu tài sản.
Điều 7: Thời Hiệu追 Cứu Trách Nhiệm Hình Sự
Thời hiệu追 cứu trách nhiệm hình sự đối với người có chức vụ, quyền hạn trong các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp, đã thực hiện hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn, là 5 năm kể từ ngày thực hiện hành vi phạm tội.
Điều 8: Quy Định Khác
Trong trường hợp người có chức vụ, quyền hạn trong các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp, đã thực hiện hành vi lạm dụng chức vụ, quyền hạn, và đã bị xử lý kỷ luật, thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của bộ luật này.
Điều 9: Hiệu Lực Thi Hành
Bộ luật này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ban hành.
Điều 10: Quy Định Chuyển Tiếp
Trong trường hợp có sự thay đổi về quy định của pháp luật, thì các quy định của bộ luật này sẽ được sửa đổi, bổ sung cho phù hợp.

