TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > 100/2015/QH13

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Bộ luật hình sự
  • Số hiệu: 100/2015/QH13
  • Cơ quan ban hành: Quốc hội
  • Ngày ban hành: 27/11/2015
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Bộ Luật Tội Phạm Xâm Phạm Bí Mật Công Tác

Bộ luật Tội phạm xâm phạm bí mật công tác là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định về các hành vi xâm phạm bí mật công tác và chế tài đối với những hành vi này. Dưới đây là nội dung chi tiết của bộ luật này:

Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh

Bộ luật này quy định về các hành vi xâm phạm bí mật công tác, bao gồm cả việc tiết lộ, sử dụng, mua bán, trao đổi hoặc chiếm đoạt thông tin bí mật công tác.

Điều 2: Định Nghĩa Bí Mật Công Tác

Bí mật công tác là thông tin không được công khai, liên quan đến hoạt động của cơ quan, tổ chức, cá nhân, được bảo vệ bằng các biện pháp bảo mật.

Điều 3: Hành Vi Xâm Phạm Bí Mật Công Tác

Hành vi xâm phạm bí mật công tác bao gồm:

  • Tiết lộ thông tin bí mật công tác;
  • Sử dụng thông tin bí mật công tác không đúng mục đích;
  • Mua bán, trao đổi hoặc chiếm đoạt thông tin bí mật công tác;
  • Cung cấp thông tin bí mật công tác cho người không có thẩm quyền;
  • Sử dụng thông tin bí mật công tác để phục vụ lợi ích cá nhân hoặc tổ chức.

Điều 4: Trách Nhiệm Hình Sự

Người nào có hành vi xâm phạm bí mật công tác sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật.

Điều 5: Các Hình Thức Trách Nhiệm Hình Sự

Các hình thức trách nhiệm hình sự đối với hành vi xâm phạm bí mật công tác bao gồm:

  • Phạt tiền;
  • Phạt tù;
  • Cấm hành nghề hoặc làm công việc liên quan đến bí mật công tác;
  • Đình chỉ hoạt động của cơ quan, tổ chức.

Điều 6: Quy Định Về Bồi Thường Thiệt Hại

Người nào gây thiệt hại do hành vi xâm phạm bí mật công tác sẽ phải bồi thường theo quy định của pháp luật.

Điều 7: Quy Định Về Bảo Vệ Bí Mật Công Tác

Cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm bảo vệ bí mật công tác bằng các biện pháp bảo mật.

Điều 8: Quy Định Về Kiểm Tra, Giám Sát

Cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm kiểm tra, giám sát việc bảo vệ bí mật công tác.

Điều 9: Quy Định Về Xử Lý Vi Phạm

Người nào vi phạm quy định về bảo vệ bí mật công tác sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.

Điều 10: Hiệu Lực Thi Hành

Bộ luật này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ban hành.

Điều 11: Quy Định Về Tổ Chức Thi Hành

Cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm tổ chức thi hành bộ luật này.

Kết Luận

Bộ luật Tội phạm xâm phạm bí mật công tác là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định về các hành vi xâm phạm bí mật công tác và chế tài đối với những hành vi này. Việc hiểu và thực hiện đúng quy định của bộ luật này sẽ giúp bảo vệ bí mật công tác và đảm bảo an ninh quốc gia.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)