TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1394/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công điện
  • Số hiệu: 1394/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: Không xác định
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật 1394/BGTVT-VT

Bộ luật 1394/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng không. Bộ luật này được ban hành nhằm đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ môi trường và quyền lợi của hành khách, người tham gia giao thông.

Cấu trúc của Bộ luật 1394/BGTVT-VT

Bộ luật 1394/BGTVT-VT bao gồm 12 chương, 143 điều, quy định về các vấn đề liên quan đến vận tải, bao gồm:

  • Chương I: Quy định chung
  • Chương II: Vận tải đường bộ
  • Chương III: Vận tải đường sắt
  • Chương IV: Vận tải đường thủy nội địa
  • Chương V: Vận tải hàng không
  • Chương VI: An toàn giao thông
  • Chương VII: Bảo vệ môi trường
  • Chương VIII: Quyền và nghĩa vụ của hành khách
  • Chương IX: Quyền và nghĩa vụ của người tham gia giao thông
  • Chương X: Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức
  • Chương XI: Xử lý vi phạm
  • Chương XII: Điều khoản thi hành

Phân tích từng điều khoản chi tiết

Chương I: Quy định chung

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh

Bộ luật này quy định về việc vận tải đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng không, bao gồm các hoạt động vận tải, kinh doanh vận tải, quản lý nhà nước về vận tải.

Điều 2: Đối tượng áp dụng

Bộ luật này áp dụng đối với tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải, kinh doanh vận tải, quản lý nhà nước về vận tải trên lãnh thổ Việt Nam.

Chương II: Vận tải đường bộ

Điều 10: Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ

Doanh nghiệp, hợp tác xã muốn kinh doanh vận tải đường bộ phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải đường bộ, có đủ phương tiện vận tải, có đủ tài chính để đảm bảo hoạt động kinh doanh.

Điều 11: Quy định về phương tiện vận tải đường bộ

Phương tiện vận tải đường bộ phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn kỹ thuật, bảo vệ môi trường, phải được đăng kiểm định kỳ.

Chương III: Vận tải đường sắt

Điều 20: Điều kiện kinh doanh vận tải đường sắt

Doanh nghiệp, hợp tác xã muốn kinh doanh vận tải đường sắt phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải đường sắt, có đủ phương tiện vận tải, có đủ tài chính để đảm bảo hoạt động kinh doanh.

Điều 21: Quy định về phương tiện vận tải đường sắt

Phương tiện vận tải đường sắt phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn kỹ thuật, bảo vệ môi trường, phải được đăng kiểm định kỳ.

Chương IV: Vận tải đường thủy nội địa

Điều 30: Điều kiện kinh doanh vận tải đường thủy nội địa

Doanh nghiệp, hợp tác xã muốn kinh doanh vận tải đường thủy nội địa phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải đường thủy nội địa, có đủ phương tiện vận tải, có đủ tài chính để đảm bảo hoạt động kinh doanh.

Điều 31: Quy định về phương tiện vận tải đường thủy nội địa

Phương tiện vận tải đường thủy nội địa phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn kỹ thuật, bảo vệ môi trường, phải được đăng kiểm định kỳ.

Chương V: Vận tải hàng không

Điều 40: Điều kiện kinh doanh vận tải hàng không

Doanh nghiệp, hợp tác xã muốn kinh doanh vận tải hàng không phải đáp ứng các điều kiện sau: có giấy phép kinh doanh vận tải hàng không, có đủ phương tiện vận tải, có đủ tài chính để đảm bảo hoạt động kinh doanh.

Điều 41: Quy định về phương tiện vận tải hàng không

Phương tiện vận tải hàng không phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn kỹ thuật, bảo vệ môi trường, phải được đăng kiểm định kỳ.

Chương VI: An toàn giao thông

Điều 50: Quy định về an toàn giao thông

Người tham gia giao thông phải tuân thủ các quy định về an toàn giao thông, bao gồm: đi đúng phần đường, đúng tốc độ, không sử dụng rượu bia khi lái xe.

Điều 51: Trách nhiệm của người tham gia giao thông

Người tham gia giao thông phải có trách nhiệm bảo vệ tính mạng, tài sản của mình và người khác, phải tuân thủ các quy định về an toàn giao thông.

Chương VII: Bảo vệ môi trường

Điều 60: Quy định về bảo vệ môi trường

Người tham gia giao thông phải tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường, bao gồm: không thải chất thải ra môi trường, không sử dụng phương tiện gây ô nhiễm môi trường.

Điều 61: Trách nhiệm của người tham gia giao thông

Người tham gia giao thông phải có trách nhiệm bảo vệ môi trường, phải tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

Chương VIII: Quyền và nghĩa vụ của hành khách

Điều 70: Quyền của hành khách

Hành khách có quyền được vận chuyển an toàn, có quyền được bảo vệ tính mạng, tài sản của mình.

Điều 71: Nghĩa vụ của hành khách

Hành khách phải tuân thủ các quy định về an toàn giao thông, phải có trách nhiệm bảo vệ tính mạng, tài sản của mình và người khác.

Chương IX: Quyền và nghĩa vụ của người tham gia giao thông

Điều 80: Quyền của người tham gia giao thông

Người tham gia giao thông có quyền được tham gia giao thông an toàn, có quyền được bảo vệ tính mạng, tài sản của mình.

Điều 81: Nghĩa vụ của người tham gia giao thông

Người tham gia giao thông phải tuân thủ các quy định về an toàn giao thông, phải có trách nhiệm bảo vệ tính mạng, tài sản của mình và người khác.

Chương X: Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức

Điều 90: Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức

Các cơ quan, tổ chức phải có trách nhiệm quản lý, giám sát hoạt động vận tải, phải đảm bảo an toàn giao thông, bảo vệ môi trường.

Chương XI: Xử lý vi phạm

Điều 100: Xử lý vi phạm

Người tham gia giao thông vi phạm các quy định về an toàn giao thông, bảo vệ môi trường sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.

Chương XII: Điều khoản thi hành

Điều 110: Điều khoản thi hành

Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày ban hành, thay thế các quy định trước đây về vận tải.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)