Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Công điện
- Số hiệu: 1397/BGTVT-VT
- Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
- Ngày ban hành: 01/01/2022
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Giới thiệu về Bộ luật 1397/BGTVT-VT
Bộ luật 1397/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải và quản lý giao thông vận tải. Bộ luật này được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải (BGTVT) và có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2023.
Nội dung chính của Bộ luật 1397/BGTVT-VT
Bộ luật 1397/BGTVT-VT bao gồm 12 chương và 97 điều, quy định về các vấn đề liên quan đến vận tải và quản lý giao thông vận tải, bao gồm:
- Quy định chung về vận tải và quản lý giao thông vận tải
- Quy định về vận tải đường bộ
- Quy định về vận tải đường sắt
- Quy định về vận tải đường thủy nội địa
- Quy định về vận tải hàng không
- Quy định về quản lý giao thông vận tải
- Quy định về an toàn giao thông vận tải
- Quy định về bảo vệ môi trường trong hoạt động giao thông vận tải
- Quy định về xử lý vi phạm trong hoạt động giao thông vận tải
Điều khoản chi tiết của Bộ luật 1397/BGTVT-VT
Chương I: Quy định chung
Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Bộ luật này quy định về hoạt động vận tải và quản lý giao thông vận tải trên lãnh thổ Việt Nam.
Điều 2: Giải thích từ ngữ
Trong Bộ luật này, các từ ngữ sau đây được hiểu như sau:…
Chương II: Vận tải đường bộ
Điều 10: Quy định về vận tải đường bộ
Hoạt động vận tải đường bộ phải tuân thủ các quy định của Bộ luật này và các văn bản pháp luật khác có liên quan.
Điều 11: Quy định về phương tiện giao thông đường bộ
Phương tiện giao thông đường bộ phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn theo quy định của pháp luật.
Chương III: Vận tải đường sắt
Điều 20: Quy định về vận tải đường sắt
Hoạt động vận tải đường sắt phải tuân thủ các quy định của Bộ luật này và các văn bản pháp luật khác có liên quan.
Điều 21: Quy định về phương tiện giao thông đường sắt
Phương tiện giao thông đường sắt phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn theo quy định của pháp luật.
Chương IV: Vận tải đường thủy nội địa
Điều 30: Quy định về vận tải đường thủy nội địa
Hoạt động vận tải đường thủy nội địa phải tuân thủ các quy định của Bộ luật này và các văn bản pháp luật khác có liên quan.
Điều 31: Quy định về phương tiện giao thông đường thủy nội địa
Phương tiện giao thông đường thủy nội địa phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn theo quy định của pháp luật.
Chương V: Vận tải hàng không
Điều 40: Quy định về vận tải hàng không
Hoạt động vận tải hàng không phải tuân thủ các quy định của Bộ luật này và các văn bản pháp luật khác có liên quan.
Điều 41: Quy định về phương tiện giao thông hàng không
Phương tiện giao thông hàng không phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và an toàn theo quy định của pháp luật.
Chương VI: Quản lý giao thông vận tải
Điều 50: Quy định về quản lý giao thông vận tải
Hoạt động quản lý giao thông vận tải phải tuân thủ các quy định của Bộ luật này và các văn bản pháp luật khác có liên quan.
Điều 51: Quy định về trách nhiệm của các cơ quan quản lý giao thông vận tải
Các cơ quan quản lý giao thông vận tải phải thực hiện các trách nhiệm theo quy định của pháp luật.
Chương VII: An toàn giao thông vận tải
Điều 60: Quy định về an toàn giao thông vận tải
Hoạt động giao thông vận tải phải đảm bảo an toàn theo quy định của pháp luật.
Điều 61: Quy định về trách nhiệm của các đơn vị kinh doanh vận tải
Các đơn vị kinh doanh vận tải phải thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn giao thông vận tải.
Chương VIII: Bảo vệ môi trường trong hoạt động giao thông vận tải
Điều 70: Quy định về bảo vệ môi trường trong hoạt động giao thông vận tải
Hoạt động giao thông vận tải phải đảm bảo bảo vệ môi trường theo quy định của pháp luật.
Điều 71: Quy định về trách nhiệm của các đơn vị kinh doanh vận tải
Các đơn vị kinh doanh vận tải phải thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường.
Chương IX: Xử lý vi phạm trong hoạt động giao thông vận tải
Điều 80: Quy định về xử lý vi phạm trong hoạt động giao thông vận tải
Vi phạm trong hoạt động giao thông vận tải phải được xử lý theo quy định của pháp luật.
Điều 81: Quy định về trách nhiệm của các cơ quan quản lý giao thông vận tải
Các cơ quan quản lý giao thông vận tải phải thực hiện các biện pháp xử lý vi phạm.
Chương X: Điều khoản chuyển tiếp
Điều 90: Quy định về điều khoản chuyển tiếp
Các quy định của Bộ luật này sẽ được áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2023.
Chương XI: Điều khoản thi hành
Điều 100: Quy định về điều khoản thi hành
Bộ luật này sẽ được thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2023.
Chương XII: Điều khoản kết thúc
Điều 110: Quy định về điều khoản kết thúc
Bộ luật này sẽ thay thế các văn bản pháp luật khác có liên quan.

