TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT DÂN SỰ > KHÔNG XÁC ĐỊNH

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Luật
  • Số hiệu: Không xác định
  • Cơ quan ban hành: Không xác định
  • Ngày ban hành: Không xác định
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Trách nhiệm của người thụ hưởng quyền tự do hội họp

Quyền tự do hội họp là một trong những quyền cơ bản của công dân được quy định trong Hiến pháp và các văn bản pháp luật khác của Việt Nam. Người thụ hưởng quyền tự do hội họp có trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ và trách nhiệm theo quy định của pháp luật.

Điều 1: Trách nhiệm của người thụ hưởng quyền tự do hội họp

Người thụ hưởng quyền tự do hội họp phải tuân thủ các quy định của pháp luật về hội họp, bao gồm cả việc thông báo, xin phép và thực hiện các biện pháp an ninh, trật tự.

Điều 2: Trách nhiệm thông báo

Người thụ hưởng quyền tự do hội họp phải thông báo về việc tổ chức hội họp cho cơ quan có thẩm quyền ít nhất 5 ngày làm việc trước khi tổ chức hội họp, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

  • Thông báo phải bao gồm các thông tin sau: tên của người tổ chức hội họp, mục đích của hội họp, thời gian và địa điểm tổ chức hội họp, số lượng người tham gia.
  • Thông báo phải được gửi đến cơ quan công an nơi tổ chức hội họp và Ủy ban nhân dân cấp huyện nơi tổ chức hội họp.

Điều 3: Trách nhiệm xin phép

Người thụ hưởng quyền tự do hội họp phải xin phép cơ quan có thẩm quyền trước khi tổ chức hội họp, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

  • Xin phép phải được gửi đến cơ quan công an nơi tổ chức hội họp và Ủy ban nhân dân cấp huyện nơi tổ chức hội họp.
  • Xin phép phải bao gồm các thông tin sau: tên của người tổ chức hội họp, mục đích của hội họp, thời gian và địa điểm tổ chức hội họp, số lượng người tham gia.

Điều 4: Trách nhiệm thực hiện các biện pháp an ninh, trật tự

Người thụ hưởng quyền tự do hội họp phải thực hiện các biện pháp an ninh, trật tự để đảm bảo an toàn cho người tham gia hội họp và người dân xung quanh.

  • Phải có kế hoạch an ninh, trật tự trước khi tổ chức hội họp.
  • Phải bố trí người giữ gìn an ninh, trật tự tại địa điểm tổ chức hội họp.
  • Phải có biện pháp để ngăn chặn và xử lý các hành vi gây rối, phá hoại trật tự công cộng.

Điều 5: Trách nhiệm của người tham gia hội họp

Người tham gia hội họp phải tuân thủ các quy định của pháp luật và nội quy của hội họp.

  • Phải có thái độ tôn trọng và lễ phép với người tổ chức hội họp và người khác.
  • Phải không gây rối, phá hoại trật tự công cộng.
  • Phải không mang theo vũ khí, chất nổ, chất độc hoặc các vật dụng nguy hiểm khác.

Điều 6: Trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền

Cơ quan có thẩm quyền phải xem xét, giải quyết các thông báo, xin phép tổ chức hội họp và thực hiện các biện pháp cần thiết để đảm bảo an ninh, trật tự.

  • Cơ quan công an phải xem xét, giải quyết các thông báo, xin phép tổ chức hội họp và thực hiện các biện pháp cần thiết để đảm bảo an ninh, trật tự.
  • Ủy ban nhân dân cấp huyện phải xem xét, giải quyết các thông báo, xin phép tổ chức hội họp và thực hiện các biện pháp cần thiết để đảm bảo an ninh, trật tự.

Điều 7: Xử lý vi phạm

Người vi phạm các quy định về hội họp sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.

  • Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với người tổ chức hội họp không thông báo hoặc không xin phép.
  • Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với người tổ chức hội họp gây rối, phá hoại trật tự công cộng.
  • Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với người tham gia hội họp gây rối, phá hoại trật tự công cộng.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)