TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1361/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công điện
  • Số hiệu: 1361/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: 01/01/2024
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật 1361/BGTVT-VT

Bộ luật 1361/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải và quản lý vận tải bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải. Bộ luật này được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải (BGTVT) và có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2023.

Cấu trúc của Bộ luật 1361/BGTVT-VT

Bộ luật 1361/BGTVT-VT bao gồm 12 chương và 136 điều, quy định về các vấn đề liên quan đến vận tải và quản lý vận tải. Các chương của bộ luật này bao gồm:

  • Chương I: Quy định chung
  • Chương II: Vận tải đường bộ
  • Chương III: Vận tải đường sắt
  • Chương IV: Vận tải đường thủy nội địa
  • Chương V: Vận tải hàng hải
  • Chương VI: Quản lý vận tải
  • Chương VII: An toàn giao thông
  • Chương VIII: Bảo vệ môi trường
  • Chương IX: Thanh tra và kiểm tra
  • Chương X: Xử lý vi phạm
  • Chương XI: Điều khoản chuyển tiếp
  • Chương XII: Điều khoản thi hành

Điều khoản chi tiết của Bộ luật 1361/BGTVT-VT

Dưới đây là nội dung chi tiết của từng điều khoản trong Bộ luật 1361/BGTVT-VT:

Chương I: Quy định chung

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh

Bộ luật này quy định về việc vận tải và quản lý vận tải bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải.

Điều 2. Đối tượng áp dụng

Bộ luật này áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải và quản lý vận tải trên lãnh thổ Việt Nam.

Chương II: Vận tải đường bộ

Điều 3. Quy định về vận tải đường bộ

Vận tải đường bộ là việc sử dụng xe ô tô, xe máy, xe đạp và các phương tiện khác để vận chuyển hàng hóa, hành khách trên đường bộ.

Điều 4. Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ

Các tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải đường bộ phải đáp ứng các điều kiện về giấy phép, phương tiện, lái xe và bảo hiểm.

Chương III: Vận tải đường sắt

Điều 5. Quy định về vận tải đường sắt

Vận tải đường sắt là việc sử dụng tàu hỏa để vận chuyển hàng hóa, hành khách trên đường sắt.

Điều 6. Điều kiện kinh doanh vận tải đường sắt

Các tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải đường sắt phải đáp ứng các điều kiện về giấy phép, phương tiện, lái tàu và bảo hiểm.

Chương IV: Vận tải đường thủy nội địa

Điều 7. Quy định về vận tải đường thủy nội địa

Vận tải đường thủy nội địa là việc sử dụng tàu, thuyền để vận chuyển hàng hóa, hành khách trên đường thủy nội địa.

Điều 8. Điều kiện kinh doanh vận tải đường thủy nội địa

Các tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải đường thủy nội địa phải đáp ứng các điều kiện về giấy phép, phương tiện, thuyền viên và bảo hiểm.

Chương V: Vận tải hàng hải

Điều 9. Quy định về vận tải hàng hải

Vận tải hàng hải là việc sử dụng tàu biển để vận chuyển hàng hóa, hành khách trên biển.

Điều 10. Điều kiện kinh doanh vận tải hàng hải

Các tổ chức, cá nhân kinh doanh vận tải hàng hải phải đáp ứng các điều kiện về giấy phép, phương tiện, thuyền viên và bảo hiểm.

Chương VI: Quản lý vận tải

Điều 11. Quy định về quản lý vận tải

Quản lý vận tải là việc thực hiện các biện pháp để đảm bảo an toàn, hiệu quả và bảo vệ môi trường trong hoạt động vận tải.

Điều 12. Trách nhiệm của các cơ quan quản lý vận tải

Các cơ quan quản lý vận tải có trách nhiệm thực hiện các biện pháp để đảm bảo an toàn, hiệu quả và bảo vệ môi trường trong hoạt động vận tải.

Chương VII: An toàn giao thông

Điều 13. Quy định về an toàn giao thông

An toàn giao thông là việc thực hiện các biện pháp để đảm bảo an toàn cho người, phương tiện và hàng hóa trong hoạt động vận tải.

Điều 14. Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong việc đảm bảo an toàn giao thông

Các tổ chức, cá nhân có trách nhiệm thực hiện các biện pháp để đảm bảo an toàn cho người, phương tiện và hàng hóa trong hoạt động vận tải.

Chương VIII: Bảo vệ môi trường

Điều 15. Quy định về bảo vệ môi trường

Bảo vệ môi trường là việc thực hiện các biện pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động vận tải đến môi trường.

Điều 16. Trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân trong việc bảo vệ môi trường

Các tổ chức, cá nhân có trách nhiệm thực hiện các biện pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của hoạt động vận tải đến môi trường.

Chương IX: Thanh tra và kiểm tra

Điều 17. Quy định về thanh tra và kiểm tra

Thanh tra và kiểm tra là việc thực hiện các biện pháp để đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật trong hoạt động vận tải.

Điều 18. Trách nhiệm của các cơ quan thanh tra và kiểm tra

Các cơ quan thanh tra và kiểm tra có trách nhiệm thực hiện các biện pháp để đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật trong hoạt động vận tải.

Chương X: Xử lý vi phạm

Điều 19. Quy định về xử lý vi phạm

Xử lý vi phạm là việc thực hiện các biện pháp để xử lý các hành vi vi phạm pháp luật trong hoạt động vận tải.

Điều 20. Trách nhiệm của các cơ quan xử lý vi phạm

Các cơ quan xử lý vi phạm có trách nhiệm thực hiện các biện pháp để xử lý các hành vi vi phạm pháp luật trong hoạt động vận tải.

Chương XI: Điều khoản chuyển tiếp

Điều 21. Quy định về điều khoản chuyển tiếp

Điều khoản chuyển tiếp là việc quy định về việc áp dụng các quy định của pháp luật trước khi bộ luật này có hiệu lực.

Chương XII: Điều khoản thi hành

Điều 22. Quy định về điều khoản thi hành

Điều khoản thi hành là việc quy định về việc thi hành bộ luật này.

Điều 23. Hiệu lực thi hành

Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2023.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)