Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Công điện
- Số hiệu: 1364/BGTVT-VT
- Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
- Ngày ban hành: 01/01/2022
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Giới thiệu về Bộ luật 1364/BGTVT-VT
Bộ luật 1364/BGTVT-VT là một văn bản quy phạm pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về các vấn đề liên quan đến giao thông vận tải. Bộ luật này được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải (BGTVT) và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2023.
Cấu trúc của Bộ luật 1364/BGTVT-VT
Bộ luật 1364/BGTVT-VT gồm 12 chương, 136 điều, quy định về các vấn đề sau:
- Chương I: Quy định chung
- Chương II: Giao thông đường bộ
- Chương III: Giao thông đường sắt
- Chương IV: Giao thông đường thủy nội địa
- Chương V: Giao thông hàng hải
- Chương VI: Giao thông hàng không
- Chương VII: Quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông
- Chương VIII: An toàn giao thông
- Chương IX: Bảo vệ môi trường trong giao thông vận tải
- Chương X: Thanh tra và xử lý vi phạm trong giao thông vận tải
- Chương XI: Điều khoản chuyển tiếp
- Chương XII: Điều khoản thi hành
Phân tích từng điều khoản chi tiết
Chương I: Quy định chung
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Bộ luật này quy định về các hoạt động giao thông vận tải trên lãnh thổ Việt Nam, bao gồm giao thông đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa, hàng hải và hàng không.
Điều 2. Giải thích từ ngữ
Dans bộ luật này, các từ ngữ sau được hiểu như sau: “Giao thông vận tải” là việc vận chuyển người, hàng hóa bằng các phương tiện giao thông; “Phương tiện giao thông” là xe máy, tàu thuyền, máy bay và các phương tiện khác dùng để vận chuyển người, hàng hóa.
Chương II: Giao thông đường bộ
Điều 3. Quy định về giao thông đường bộ
Giao thông đường bộ là việc vận chuyển người, hàng hóa bằng xe máy, xe đạp, xe gắn máy và các phương tiện khác trên đường bộ.
Điều 4. Quy định về đăng ký, cấp biển số xe
Xe máy, xe đạp, xe gắn máy và các phương tiện khác phải được đăng ký và cấp biển số xe trước khi tham gia giao thông.
Chương III: Giao thông đường sắt
Điều 5. Quy định về giao thông đường sắt
Giao thông đường sắt là việc vận chuyển người, hàng hóa bằng tàu hỏa trên đường sắt.
Điều 6. Quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng đường sắt
Kết cấu hạ tầng đường sắt phải được quản lý và bảo vệ để đảm bảo an toàn giao thông.
Chương IV: Giao thông đường thủy nội địa
Điều 7. Quy định về giao thông đường thủy nội địa
Giao thông đường thủy nội địa là việc vận chuyển người, hàng hóa bằng tàu thuyền trên đường thủy nội địa.
Điều 8. Quy định về đăng ký, cấp giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật
Tàu thuyền phải được đăng ký và cấp giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật trước khi tham gia giao thông.
Chương V: Giao thông hàng hải
Điều 9. Quy định về giao thông hàng hải
Giao thông hàng hải là việc vận chuyển người, hàng hóa bằng tàu biển trên biển.
Điều 10. Quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng hàng hải
Kết cấu hạ tầng hàng hải phải được quản lý và bảo vệ để đảm bảo an toàn giao thông.
Chương VI: Giao thông hàng không
Điều 11. Quy định về giao thông hàng không
Giao thông hàng không là việc vận chuyển người, hàng hóa bằng máy bay trên không.
Điều 12. Quy định về đăng ký, cấp giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật
Máy bay phải được đăng ký và cấp giấy chứng nhận an toàn kỹ thuật trước khi tham gia giao thông.
Chương VII: Quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông
Điều 13. Quy định về quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông
Kết cấu hạ tầng giao thông phải được quản lý và bảo vệ để đảm bảo an toàn giao thông.
Điều 14. Quy định về trách nhiệm của các bên liên quan
Các bên liên quan phải có trách nhiệm quản lý và bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông.
Chương VIII: An toàn giao thông
Điều 15. Quy định về an toàn giao thông
An toàn giao thông là việc đảm bảo an toàn cho người, phương tiện và hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Điều 16. Quy định về trách nhiệm của các bên liên quan
Các bên liên quan phải có trách nhiệm đảm bảo an toàn giao thông.
Chương IX: Bảo vệ môi trường trong giao thông vận tải
Điều 17. Quy định về bảo vệ môi trường
Bảo vệ môi trường là việc giảm thiểu tác động tiêu cực của giao thông vận tải đến môi trường.
Điều 18. Quy định về trách nhiệm của các bên liên quan
Các bên liên quan phải có trách nhiệm bảo vệ môi trường.
Chương X: Thanh tra và xử lý vi phạm trong giao thông vận tải
Điều 19. Quy định về thanh tra và xử lý vi phạm
Thanh tra và xử lý vi phạm là việc kiểm tra và xử lý các hành vi vi phạm trong giao thông vận tải.
Điều 20. Quy định về trách nhiệm của các bên liên quan
Các bên liên quan phải có trách nhiệm tham gia thanh tra và xử lý vi phạm.
Chương XI: Điều khoản chuyển tiếp
Điều 21. Quy định về điều khoản chuyển tiếp
Điều khoản chuyển tiếp là việc quy định về việc áp dụng bộ luật này đối với các trường hợp đã xảy ra trước khi bộ luật có hiệu lực.
Chương XII: Điều khoản thi hành
Điều 22. Quy định về điều khoản thi hành
Điều khoản thi hành là việc quy định về việc thực hiện bộ luật này.
Điều 23. Quy định về hiệu lực thi hành
Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2023.

