TRANG CHỦ > VĂN BẢN: THÔNG TƯ BỘ, NGÀNH > 590/2022/TT-BCA

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Thông tư
  • Số hiệu: 590/2022/TT-BCA
  • Cơ quan ban hành: Bộ Công An
  • Ngày ban hành: 31/12/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Thông Tư Số 590/2022/TT-BCA: Quy Định Về Quản Lý, Sử Dụng Và Bảo Quản Vũ Khí, Vật Liệu Nổ, Công Cụ Hỗ Trợ

Thông tư số 590/2022/TT-BCA được ban hành bởi Bộ Công an, quy định chi tiết về quản lý, sử dụng và bảo quản vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ. Thông tư này nhằm đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc quản lý, sử dụng và bảo quản các loại vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ.

Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh Và Đối Tượng Áp Dụng

Thông tư này quy định về quản lý, sử dụng và bảo quản vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ trong Công an nhân dân. Đối tượng áp dụng bao gồm các đơn vị, cá nhân trong Công an nhân dân được giao nhiệm vụ quản lý, sử dụng và bảo quản vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ.

Điều 2: Giải Thích Từ Ngữ

Trong thông tư này, các từ ngữ sau đây được hiểu như sau:

  • Vũ khí: bao gồm súng, đạn, lựu đạn, bom, mìn và các loại vũ khí khác.
  • Vật liệu nổ: bao gồm thuốc nổ, chất nổ, thiết bị nổ và các loại vật liệu nổ khác.
  • Công cụ hỗ trợ: bao gồm các loại công cụ hỗ trợ như dùi cui, áo giáp, mũ bảo hiểm và các loại công cụ hỗ trợ khác.

Điều 3: Nguyên Tắc Quản Lý, Sử Dụng Và Bảo Quản

Quản lý, sử dụng và bảo quản vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ phải tuân theo các nguyên tắc sau:

  • Đảm bảo an toàn và hiệu quả.
  • Tuân thủ quy định của pháp luật và quy định của Bộ Công an.
  • Bảo vệ bí mật nhà nước và bí mật công tác.
  • Đảm bảo công bằng, công khai, minh bạch.

Điều 4: Trách Nhiệm Của Các Đơn Vị Và Cá Nhân

Các đơn vị và cá nhân trong Công an nhân dân có trách nhiệm:

  • Quản lý, sử dụng và bảo quản vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ theo quy định.
  • Báo cáo và đề xuất với cấp trên về việc quản lý, sử dụng và bảo quản vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ.
  • Phối hợp với các đơn vị khác trong việc quản lý, sử dụng và bảo quản vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ.

Điều 5: Quản Lý Vũ Khí

Quản lý vũ khí bao gồm:

  • Đăng ký và cấp giấy phép sử dụng vũ khí.
  • Quản lý và kiểm tra vũ khí.
  • Bảo quản và lưu trữ vũ khí.

Điều 6: Sử Dụng Vũ Khí

Sử dụng vũ khí phải tuân theo các quy định sau:

  • Sử dụng vũ khí trong trường hợp cần thiết và hợp pháp.
  • Sử dụng vũ khí theo đúng mục đích và quy định.
  • Bảo đảm an toàn và hiệu quả khi sử dụng vũ khí.

Điều 7: Bảo Quản Vũ Khí

Bảo quản vũ khí bao gồm:

  • Lưu trữ vũ khí trong kho hoặc nơi bảo quản chuyên dụng.
  • Đảm bảo an toàn và bảo mật cho vũ khí.
  • Kiểm tra và bảo dưỡng vũ khí định kỳ.

Điều 8: Quản Lý Vật Liệu Nổ

Quản lý vật liệu nổ bao gồm:

  • Đăng ký và cấp giấy phép sử dụng vật liệu nổ.
  • Quản lý và kiểm tra vật liệu nổ.
  • Bảo quản và lưu trữ vật liệu nổ.

Điều 9: Sử Dụng Vật Liệu Nổ

Sử dụng vật liệu nổ phải tuân theo các quy định sau:

  • Sử dụng vật liệu nổ trong trường hợp cần thiết và hợp pháp.
  • Sử dụng vật liệu nổ theo đúng mục đích và quy định.
  • Bảo đảm an toàn và hiệu quả khi sử dụng vật liệu nổ.

Điều 10: Bảo Quản Vật Liệu Nổ

Bảo quản vật liệu nổ bao gồm:

  • Lưu trữ vật liệu nổ trong kho hoặc nơi bảo quản chuyên dụng.
  • Đảm bảo an toàn và bảo mật cho vật liệu nổ.
  • Kiểm tra và bảo dưỡng vật liệu nổ định kỳ.

Điều 11: Quản Lý Công Cụ Hỗ Trợ

Quản lý công cụ hỗ trợ bao gồm:

  • Đăng ký và cấp giấy phép sử dụng công cụ hỗ trợ.
  • Quản lý và kiểm tra công cụ hỗ trợ.
  • Bảo quản và lưu trữ công cụ hỗ trợ.

Điều 12: Sử Dụng Công Cụ Hỗ Trợ

Sử dụng công cụ hỗ trợ phải tuân theo các quy định sau:

  • Sử dụng công cụ hỗ trợ trong trường hợp cần thiết và hợp pháp.
  • Sử dụng công cụ hỗ trợ theo đúng mục đích và quy định.
  • Bảo đảm an toàn và hiệu quả khi sử dụng công cụ hỗ trợ.

Điều 13: Bảo Quản Công Cụ Hỗ Trợ

Bảo quản công cụ hỗ trợ bao gồm:

  • Lưu trữ công cụ hỗ trợ trong kho hoặc nơi bảo quản chuyên dụng.
  • Đảm bảo an toàn và bảo mật cho công cụ hỗ trợ.
  • Kiểm tra và bảo dưỡng công cụ hỗ trợ định kỳ.

Điều 14: Trách Nhiệm Của Người Đứng Đầu Đơn Vị

Người đứng đầu đơn vị có trách nhiệm:

  • Quản lý, sử dụng và bảo quản vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ theo quy định.
  • Báo cáo và đề xuất với cấp trên về việc quản lý, sử dụng và bảo quản vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ.
  • Phối hợp với các đơn vị khác trong việc quản lý, sử dụng và bảo quản vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ.

Điều 15: Trách Nhiệm Của Cán Bộ, Chiến Sĩ

Cán bộ, chiến sĩ có trách nhiệm:

  • Quản lý, sử dụng và bảo quản vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ theo quy định.
  • Báo cáo và đề xuất với cấp trên về việc quản lý, sử dụng và bảo quản vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ.
  • Phối hợp với các đơn vị khác trong việc quản lý, sử dụng và bảo quản vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ.

Điều 16: Điều Khoản Chuyển Tiếp

Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ban hành. Các quy định trước đây trái với thông tư này đều bị bãi bỏ.

Điều 17: Tổ Chức Thực Hiện

Bộ trưởng Bộ Công an, Thủ trưởng các đơn vị thuộc Bộ Công an, Giám đốc Công an tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các đơn vị có liên quan chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện thông tư này.

Từ khóa liên quan:Bộ Công anQuy ĐịnhThông tư

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)