TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT DÂN SỰ > 68/2014/QH13

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Luật
  • Số hiệu: 68/2014/QH13
  • Cơ quan ban hành: Quốc hội
  • Ngày ban hành: 23/11/2014
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Trách nhiệm của người thụ hưởng quyền tự do cư trú

Quyền tự do cư trú là một trong những quyền cơ bản của công dân, được quy định trong Hiến pháp và các văn bản pháp luật khác của Việt Nam. Người thụ hưởng quyền tự do cư trú có trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ và trách nhiệm sau:

Điều 1: Tuân thủ pháp luật về cư trú

Người thụ hưởng quyền tự do cư trú phải tuân thủ các quy định của pháp luật về cư trú, bao gồm cả việc đăng ký tạm trú, tạm vắng, và các quy định khác liên quan đến việc cư trú.

Điều 2: Đăng ký cư trú

Người thụ hưởng quyền tự do cư trú phải đăng ký cư trú tại nơi mình đang sống, theo quy định của pháp luật. Việc đăng ký cư trú giúp cơ quan chức năng quản lý và theo dõi việc cư trú của công dân, đảm bảo an ninh trật tự và thực hiện các chính sách xã hội.

Điều 3: Cung cấp thông tin chính xác

Người thụ hưởng quyền tự do cư trú phải cung cấp thông tin chính xác và trung thực khi đăng ký cư trú, bao gồm cả thông tin về nhân thân, nơi sinh, nơi cư trú trước đây, và các thông tin khác liên quan.

Điều 4: Thông báo thay đổi thông tin

Người thụ hưởng quyền tự do cư trú phải thông báo cho cơ quan chức năng về bất kỳ thay đổi nào trong thông tin đã đăng ký, bao gồm cả thay đổi về nơi cư trú, nghề nghiệp, hoặc các thông tin khác.

Điều 5: Tuân thủ quy định về tạm trú

Người thụ hưởng quyền tự do cư trú phải tuân thủ các quy định về tạm trú, bao gồm cả việc đăng ký tạm trú và thông báo cho cơ quan chức năng khi tạm trú tại một nơi khác.

Điều 6: Tuân thủ quy định về tạm vắng

Người thụ hưởng quyền tự do cư trú phải tuân thủ các quy định về tạm vắng, bao gồm cả việc thông báo cho cơ quan chức năng khi tạm vắng tại nơi cư trú.

Điều 7: Bảo vệ bí mật nhà nước

Người thụ hưởng quyền tự do cư trú phải bảo vệ bí mật nhà nước và không được tiết lộ thông tin bí mật liên quan đến quốc phòng, an ninh, hoặc các lĩnh vực khác.

Điều 8: Phối hợp với cơ quan chức năng

Người thụ hưởng quyền tự do cư trú phải phối hợp với cơ quan chức năng trong việc thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến cư trú, bao gồm cả việc cung cấp thông tin, hỗ trợ điều tra, và các hoạt động khác.

Điều 9: Chấp hành quyết định của cơ quan chức năng

Người thụ hưởng quyền tự do cư trú phải chấp hành quyết định của cơ quan chức năng liên quan đến cư trú, bao gồm cả việc di chuyển, tái định cư, hoặc các quyết định khác.

Điều 10: Bồi thường thiệt hại

Người thụ hưởng quyền tự do cư trú phải bồi thường thiệt hại cho các bên liên quan nếu gây ra thiệt hại do vi phạm các quy định về cư trú.

Kết luận

Trách nhiệm của người thụ hưởng quyền tự do cư trú là rất quan trọng, nhằm đảm bảo an ninh trật tự, thực hiện các chính sách xã hội, và bảo vệ quyền lợi của công dân. Người thụ hưởng quyền tự do cư trú phải tuân thủ các quy định của pháp luật, cung cấp thông tin chính xác, và phối hợp với cơ quan chức năng để thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến cư trú.

Tham khảo

  • Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
  • Luật Cư trú
  • Nghị định số 31/2014/NĐ-CP ngày 18/4/2014 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Cư trú
  • Thông tư số 35/2014/TT-BCA ngày 09/9/2014 của Bộ Công an quy định chi tiết một số điều của Luật Cư trú và Nghị định số 31/2014/NĐ-CP ngày 18/4/2014 của Chính phủ

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)