Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 843/2023/TT-BTC
- Cơ quan ban hành: Bộ Tài chính
- Ngày ban hành: 30/12/2023
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông Tư Số 843/2023/TT-BTC: Hướng Dẫn Về Việc Quản Lý Và Sử Dụng Kinh Phí Nhà Nước
Thông tư số 843/2023/TT-BTC được Bộ Tài chính ban hành nhằm hướng dẫn về việc quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước. Thông tư này bao gồm các quy định cụ thể về quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí nhà nước, áp dụng cho các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan.
Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh và Đối Tượng Áp Dụng
Thông tư này quy định về việc quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước, bao gồm cả việc lập dự toán, quản lý, sử dụng và quyết toán kinh phí. Đối tượng áp dụng bao gồm các cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân có liên quan đến việc quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước.
Điều 2: Nguyên Tắc Quản Lý Và Sử Dụng Kinh Phí Nhà Nước
Kinh phí nhà nước phải được quản lý và sử dụng theo nguyên tắc công khai, minh bạch, tiết kiệm và hiệu quả. Mọi hoạt động quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước phải tuân thủ các quy định của pháp luật và đảm bảo không vượt quá tổng mức kinh phí được duyệt.
Điều 3: Lập Dự Toán Kinh Phí Nhà Nước
Các cơ quan, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm lập dự toán kinh phí nhà nước hàng năm theo đúng quy định của pháp luật. Dự toán kinh phí phải được lập chi tiết, bao gồm cả dự toán thu và dự toán chi, và phải được gửi đến cơ quan tài chính có thẩm quyền để xem xét và phê duyệt.
Điều 4: Quản Lý Kinh Phí Nhà Nước
Kinh phí nhà nước phải được quản lý chặt chẽ và đúng mục đích. Các cơ quan, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm quản lý kinh phí nhà nước phải mở sổ kế toán và thực hiện việc hạch toán kế toán theo đúng quy định của pháp luật.
Điều 5: Sử Dụng Kinh Phí Nhà Nước
Kinh phí nhà nước chỉ được sử dụng cho các mục đích đã được duyệt trong dự toán. Các cơ quan, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm sử dụng kinh phí nhà nước phải đảm bảo sử dụng đúng mục đích, tiết kiệm và hiệu quả.
Điều 6: Quyết Toán Kinh Phí Nhà Nước
Các cơ quan, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm quyết toán kinh phí nhà nước hàng năm theo đúng quy định của pháp luật. Quyết toán kinh phí phải được lập chi tiết, bao gồm cả quyết toán thu và quyết toán chi, và phải được gửi đến cơ quan tài chính có thẩm quyền để xem xét và phê duyệt.
Điều 7: Kiểm Tra Và Giám Sát
Cơ quan tài chính có thẩm quyền có trách nhiệm kiểm tra và giám sát việc quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước. Các cơ quan, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước phải tạo điều kiện cho việc kiểm tra và giám sát.
Điều 8: Xử Lý Vi Phạm
Các hành vi vi phạm quy định về quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật. Các cơ quan, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước phải chịu trách nhiệm về các hành vi vi phạm của mình.
Điều 9: Hiệu Lực Thi Hành
Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký. Các quy định trước đây trái với thông tư này đều bị bãi bỏ.
Điều 10: Tổ Chức Thực Hiện
Các cơ quan, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước phải tổ chức thực hiện thông tư này. Cơ quan tài chính có thẩm quyền có trách nhiệm hướng dẫn và kiểm tra việc thực hiện thông tư này.
Các nội dung trên đây là những quy định chính của thông tư số 843/2023/TT-BTC. Thông tư này nhằm mục đích tăng cường quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước, đảm bảo công khai, minh bạch, tiết kiệm và hiệu quả.
- Các cơ quan, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước phải tuân thủ các quy định của thông tư này.
- Cơ quan tài chính có thẩm quyền có trách nhiệm kiểm tra và giám sát việc quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước.
- Các hành vi vi phạm quy định về quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Để đảm bảo việc quản lý và sử dụng kinh phí nhà nước được thực hiện một cách hiệu quả và đúng pháp luật, các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan cần phải nghiên cứu và tuân thủ các quy định của thông tư số 843/2023/TT-BTC.

