TRANG CHỦ > VĂN BẢN: THÔNG TƯ BỘ, NGÀNH > 814/2022/TT-BTP

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Thông tư
  • Số hiệu: 814/2022/TT-BTP
  • Cơ quan ban hành: Bộ Tư pháp
  • Ngày ban hành: 30/12/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Thông Tư 814/2022/TT-BTP: Hướng Dẫn Thi Hành Luật Luật Sư

Thông tư số 814/2022/TT-BTP được ban hành bởi Bộ Tư pháp, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Luật sư và các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành. Thông tư này cung cấp các quy định chi tiết về việc tổ chức và hoạt động của luật sư, đồng thời hướng dẫn các thủ tục liên quan đến việc hành nghề luật sư.

Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh và Đối Tượng Áp Dụng

Thông tư này quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Luật sư về tổ chức và hoạt động của luật sư, bao gồm cả việc thành lập, tổ chức và hoạt động của các tổ chức hành nghề luật sư, cũng như việc quản lý và cấp phép hành nghề luật sư.

Đối tượng áp dụng của Thông tư này bao gồm các luật sư, tổ chức hành nghề luật sư, cơ quan nhà nước có liên quan và các tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến hoạt động hành nghề luật sư.

Điều 2: Điều Kiện Hành Nghề Luật Sư

Để được hành nghề luật sư, cá nhân phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Đã được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư;
  • Đã đăng ký hành nghề với cơ quan có thẩm quyền;
  • Không thuộc một trong các trường hợp bị cấm hành nghề luật sư theo quy định của pháp luật.

Cá nhân muốn hành nghề luật sư phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện trên và tuân thủ các quy định của pháp luật về hành nghề luật sư.

Điều 3: Hồ Sơ Đăng Ký Hành Nghề Luật Sư

Hồ sơ đăng ký hành nghề luật sư bao gồm:

  • Đơn đăng ký hành nghề luật sư;
  • Bản sao Chứng chỉ hành nghề luật sư;
  • Bản sao Giấy chứng minh nhân dân hoặc thẻ căn cước công dân;
  • Giấy tờ chứng minh việc hoàn thành khóa học đào tạo luật sư;
  • Giấy tờ chứng minh việc tham gia bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp.

Hồ sơ đăng ký hành nghề luật sư phải được lập và nộp theo đúng quy định của pháp luật.

Điều 4: Thủ Tục Đăng Ký Hành Nghề Luật Sư

Thủ tục đăng ký hành nghề luật sư được thực hiện như sau:

  • Nộp hồ sơ đăng ký hành nghề luật sư cho cơ quan có thẩm quyền;
  • Cơ quan có thẩm quyền xem xét và cấp Giấy đăng ký hành nghề luật sư trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ;
  • Trong trường hợp hồ sơ không hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền phải thông báo bằng văn bản cho người đăng ký biết và nêu rõ lý do.

Thủ tục đăng ký hành nghề luật sư phải được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật.

Điều 5: Quản Lý Và Cấp Phép Hành Nghề Luật Sư

Cơ quan có thẩm quyền quản lý và cấp phép hành nghề luật sư bao gồm:

  • Bộ Tư pháp;
  • Sở Tư pháp;
  • Đội ngũ quản lý và cấp phép hành nghề luật sư.

Cơ quan có thẩm quyền phải thực hiện việc quản lý và cấp phép hành nghề luật sư theo đúng quy định của pháp luật.

Điều 6: Tổ Chức Và Hoạt Động Của Tổ Chức Hành Nghề Luật Sư

Tổ chức hành nghề luật sư bao gồm:

  • Công ty luật;
  • Chi nhánh công ty luật;
  • Văn phòng luật sư.

Tổ chức hành nghề luật sư phải được thành lập và hoạt động theo đúng quy định của pháp luật.

Điều 7: Điều Kiện Thành Lập Tổ Chức Hành Nghề Luật Sư

Để được thành lập, tổ chức hành nghề luật sư phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Được cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động;
  • Có ít nhất 2 luật sư;
  • Đáp ứng các điều kiện khác theo quy định của pháp luật.

Tổ chức hành nghề luật sư phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện trên và tuân thủ các quy định của pháp luật về thành lập và hoạt động.

Điều 8: Hồ Sơ Thành Lập Tổ Chức Hành Nghề Luật Sư

Hồ sơ thành lập tổ chức hành nghề luật sư bao gồm:

  • Đơn đề nghị thành lập tổ chức hành nghề luật sư;
  • Bản sao Giấy chứng minh nhân dân hoặc thẻ căn cước công dân của người đại diện;
  • Bản sao Chứng chỉ hành nghề luật sư của các luật sư;
  • Giấy tờ chứng minh việc đáp ứng các điều kiện thành lập tổ chức hành nghề luật sư.

Hồ sơ thành lập tổ chức hành nghề luật sư phải được lập và nộp theo đúng quy định của pháp luật.

Điều 9: Thủ Tục Thành Lập Tổ Chức Hành Nghề Luật Sư

Thủ tục thành lập tổ chức hành nghề luật sư được thực hiện như sau:

  • Nộp hồ sơ thành lập tổ chức hành nghề luật sư cho cơ quan có thẩm quyền;
  • Cơ quan có thẩm quyền xem xét và cấp Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ;
  • Trong trường hợp hồ sơ không hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền phải thông báo bằng văn bản cho người đề nghị biết và nêu rõ lý do.

Thủ tục thành lập tổ chức hành nghề luật sư phải được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật.

Điều 10: Hiệu Lực Thi Hành

Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ban hành.

Các quy định trước đây của Bộ Tư pháp trái với Thông tư này đều bị bãi bỏ.

Điều 11: Tổ Chức Thực Hiện

Các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan phải thực hiện Thông tư này.

Trong quá trình thực hiện, nếu có khó khăn hoặc vướng mắc, phải báo cáo về Bộ Tư pháp để được hướng dẫn và giải quyết.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)