TRANG CHỦ > VĂN BẢN: THÔNG TƯ BỘ, NGÀNH > 658/2022/TT-BKHĐT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Thông tư
  • Số hiệu: 658/2022/TT-BKHĐT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Kế hoạch và Đầu tư
  • Ngày ban hành: 30/12/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Thông Tư 658/2022/TT-BKHĐT: Hướng Dẫn Về Hệ Thống Thông Tin Về Đăng Ký Doanh Nghiệp

Thông tư số 658/2022/TT-BKHĐT được ban hành bởi Bộ Kế hoạch và Đầu tư, hướng dẫn về hệ thống thông tin về đăng ký doanh nghiệp. Thông tư này có hiệu lực từ ngày ký ban hành và thay thế các quy định trước đó về hệ thống thông tin đăng ký doanh nghiệp.

Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh và Đối Tượng Áp Dụng

Thông tư này quy định về việc xây dựng, quản lý và sử dụng hệ thống thông tin về đăng ký doanh nghiệp, bao gồm cả việc đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử. Đối tượng áp dụng của thông tư này bao gồm các cơ quan đăng ký kinh doanh, doanh nghiệp, chi nhánh, văn phòng đại diện và các tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động đăng ký doanh nghiệp.

Điều 2: Định Nghĩa và Giải Thích Từ Ngữ

Trong thông tư này, một số từ ngữ được định nghĩa và giải thích như sau:
– “Hệ thống thông tin về đăng ký doanh nghiệp” là hệ thống thông tin được xây dựng và quản lý bởi Bộ Kế hoạch và Đầu tư để lưu trữ, quản lý và cung cấp thông tin về đăng ký doanh nghiệp.
– “Đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử” là việc doanh nghiệp hoặc tổ chức, cá nhân nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp qua hệ thống thông tin về đăng ký doanh nghiệp trên internet.
– “Tài khoản đăng ký doanh nghiệp” là tài khoản được tạo lập trên hệ thống thông tin về đăng ký doanh nghiệp để doanh nghiệp hoặc tổ chức, cá nhân thực hiện đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử.

Điều 3: Nội Dung Hệ Thống Thông Tin Về Đăng Ký Doanh Nghiệp

Hệ thống thông tin về đăng ký doanh nghiệp bao gồm các nội dung chính sau:
– Thông tin về doanh nghiệp, bao gồm tên doanh nghiệp, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính, thông tin về người đại diện theo pháp luật, vốn điều lệ và các thông tin khác.
– Thông tin về chi nhánh, văn phòng đại diện, bao gồm tên, địa chỉ, người đứng đầu và các thông tin khác.
– Thông tin về các giao dịch đăng ký doanh nghiệp, bao gồm hồ sơ đăng ký doanh nghiệp, tình trạng xử lý hồ sơ và kết quả đăng ký doanh nghiệp.
– Thông tin về các thay đổi trong đăng ký doanh nghiệp, bao gồm thay đổi tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính, người đại diện theo pháp luật, vốn điều lệ và các thay đổi khác.

Điều 4: Quản Lý và Sử Dụng Hệ Thống Thông Tin Về Đăng Ký Doanh Nghiệp

Quản lý và sử dụng hệ thống thông tin về đăng ký doanh nghiệp được quy định như sau:
– Bộ Kế hoạch và Đầu tư chịu trách nhiệm xây dựng, quản lý và duy trì hệ thống thông tin về đăng ký doanh nghiệp.
– Các cơ quan đăng ký kinh doanh chịu trách nhiệm cập nhật, quản lý và cung cấp thông tin về đăng ký doanh nghiệp trên hệ thống thông tin về đăng ký doanh nghiệp.
– Doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân có thể truy cập và sử dụng hệ thống thông tin về đăng ký doanh nghiệp để thực hiện đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử và tra cứu thông tin về đăng ký doanh nghiệp.

Điều 5: Đăng Ký Doanh Nghiệp Qua Mạng Thông Tin Điện Tử

Đăng ký doanh nghiệp qua mạng thông tin điện tử được quy định như sau:
– Doanh nghiệp hoặc tổ chức, cá nhân nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp qua hệ thống thông tin về đăng ký doanh nghiệp trên internet.
– Hệ thống thông tin về đăng ký doanh nghiệp sẽ tự động kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ đăng ký doanh nghiệp và gửi thông báo về tình trạng xử lý hồ sơ cho doanh nghiệp hoặc tổ chức, cá nhân.
– Nếu hồ sơ đăng ký doanh nghiệp hợp lệ, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ cấp giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và gửi thông báo về kết quả đăng ký doanh nghiệp cho doanh nghiệp hoặc tổ chức, cá nhân.

Điều 6: Tra Cứu Thông Tin Về Đăng Ký Doanh Nghiệp

Tra cứu thông tin về đăng ký doanh nghiệp được quy định như sau:
– Doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân có thể tra cứu thông tin về đăng ký doanh nghiệp trên hệ thống thông tin về đăng ký doanh nghiệp.
– Thông tin về đăng ký doanh nghiệp được cung cấp miễn phí cho doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân.
– Cơ quan đăng ký kinh doanh có trách nhiệm đảm bảo tính chính xác, đầy đủ và cập nhật của thông tin về đăng ký doanh nghiệp trên hệ thống thông tin về đăng ký doanh nghiệp.

Điều 7: Bảo Mật Thông Tin

Bảo mật thông tin được quy định như sau:
– Hệ thống thông tin về đăng ký doanh nghiệp phải được bảo mật và đảm bảo an toàn thông tin.
– Cơ quan đăng ký kinh doanh và các tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động đăng ký doanh nghiệp phải giữ bí mật thông tin về đăng ký doanh nghiệp và không được tiết lộ thông tin này cho bên thứ ba mà không có sự cho phép của doanh nghiệp hoặc tổ chức, cá nhân liên quan.

Điều 8: Trách Nhiệm Của Các Cơ Quan, Tổ Chức, Cá Nhân

Trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân được quy định như sau:
– Bộ Kế hoạch và Đầu tư chịu trách nhiệm xây dựng, quản lý và duy trì hệ thống thông tin về đăng ký doanh nghiệp.
– Các cơ quan đăng ký kinh doanh chịu trách nhiệm cập nhật, quản lý và cung cấp thông tin về đăng ký doanh nghiệp trên hệ thống thông tin về đăng ký doanh nghiệp.
– Doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ và trung thực khi đăng ký doanh nghiệp và phải chịu trách nhiệm về tính chính xác, đầy đủ và trung thực của thông tin này.

Điều 9: Hiệu Lực Thi Hành

Thông tư này có hiệu lực từ ngày ký ban hành và thay thế các quy định trước đó về hệ thống thông tin đăng ký doanh nghiệp.

Điều 10: Tổ Chức Thực Hiện

Bộ Kế hoạch và Đầu tư, các Bộ, ngành, cơ quan ngang Bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các tổ chức, cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thực hiện thông tư này.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)