Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 810/2022/TT-BLĐTBXH
- Cơ quan ban hành: Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội
- Ngày ban hành: 29/11/2022
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông Tư Số 810/2022/TT-BLĐTBXH
Thông tư số 810/2022/TT-BLĐTBXH được ban hành bởi Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội, quy định về việc hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Lao động về lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam. Dưới đây là nội dung chi tiết của thông tư này.
Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Điều 1 của thông tư này quy định về phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng. Theo đó, thông tư này hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Lao động về lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, bao gồm các quy định về điều kiện, thủ tục cấp giấy phép lao động, việc sử dụng lao động nước ngoài, quản lý lao động nước ngoài và các quy định khác liên quan.
Đối tượng áp dụng của thông tư này bao gồm người lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam, người sử dụng lao động nước ngoài, cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan.
Điều 2: Giải thích từ ngữ
Điều 2 của thông tư này quy định về giải thích từ ngữ. Theo đó, một số từ ngữ được sử dụng trong thông tư này được giải thích như sau:
- Lao động nước ngoài là người nước ngoài làm việc tại Việt Nam.
- Người sử dụng lao động nước ngoài là tổ chức, doanh nghiệp, cơ quan, đơn vị có nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài.
- Giấy phép lao động là giấy phép được cấp cho người lao động nước ngoài để làm việc tại Việt Nam.
Điều 3: Điều kiện cấp giấy phép lao động
Điều 3 của thông tư này quy định về điều kiện cấp giấy phép lao động. Theo đó, người lao động nước ngoài được cấp giấy phép lao động nếu đáp ứng các điều kiện sau:
- Được người sử dụng lao động nước ngoài tuyển dụng.
- Có đủ sức khỏe để làm việc.
- Không phải là người đang trong thời gian bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đang chấp hành hình phạt tù hoặc đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Không có tiền án về tội phạm.
- Có giấy chứng nhận về trình độ chuyên môn, kỹ thuật phù hợp với vị trí công việc.
Điều 4: Thủ tục cấp giấy phép lao động
Điều 4 của thông tư này quy định về thủ tục cấp giấy phép lao động. Theo đó, người sử dụng lao động nước ngoài phải nộp hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động cho người lao động nước ngoài tại cơ quan có thẩm quyền.
Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép lao động bao gồm:
- Đơn đề nghị cấp giấy phép lao động.
- Bản sao hộ chiếu hoặc giấy tờ có giá trị thay thế.
- Bản sao giấy chứng nhận về trình độ chuyên môn, kỹ thuật.
- Bản sao giấy chứng nhận về sức khỏe.
- Bản sao hợp đồng lao động hoặc thỏa thuận về việc làm.
Điều 5: Thời hạn của giấy phép lao động
Điều 5 của thông tư này quy định về thời hạn của giấy phép lao động. Theo đó, giấy phép lao động có thời hạn tối đa là 2 năm và có thể được gia hạn.
Thời hạn của giấy phép lao động được tính từ ngày cấp giấy phép lao động đến ngày hết hạn.
Điều 6: Gia hạn giấy phép lao động
Điều 6 của thông tư này quy định về gia hạn giấy phép lao động. Theo đó, người sử dụng lao động nước ngoài có thể đề nghị gia hạn giấy phép lao động cho người lao động nước ngoài nếu đáp ứng các điều kiện sau:
- Người lao động nước ngoài vẫn đáp ứng các điều kiện cấp giấy phép lao động.
- Người sử dụng lao động nước ngoài vẫn có nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài.
Điều 7: Thu hồi giấy phép lao động
Điều 7 của thông tư này quy định về thu hồi giấy phép lao động. Theo đó, giấy phép lao động có thể được thu hồi trong các trường hợp sau:
- Người lao động nước ngoài không còn đáp ứng các điều kiện cấp giấy phép lao động.
- Người sử dụng lao động nước ngoài không còn nhu cầu sử dụng lao động nước ngoài.
- Người lao động nước ngoài vi phạm pháp luật về lao động.
Điều 8: Quản lý lao động nước ngoài
Điều 8 của thông tư này quy định về quản lý lao động nước ngoài. Theo đó, người sử dụng lao động nước ngoài phải quản lý lao động nước ngoài theo các quy định của pháp luật về lao động.
Người sử dụng lao động nước ngoài phải:
- Đăng ký lao động nước ngoài với cơ quan có thẩm quyền.
- Báo cáo về tình hình sử dụng lao động nước ngoài.
- Thực hiện các quy định về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp cho lao động nước ngoài.
Điều 9: Hiệu lực thi hành
Điều 9 của thông tư này quy định về hiệu lực thi hành. Theo đó, thông tư này có hiệu lực thi hành từ ngày ban hành.
Các quy định trước đây trái với thông tư này đều bị bãi bỏ.
Điều 10: Tổ chức thực hiện
Điều 10 của thông tư này quy định về tổ chức thực hiện. Theo đó, các Bộ, ngành, địa phương và cơ quan có liên quan phải tổ chức thực hiện thông tư này.
Người sử dụng lao động nước ngoài và người lao động nước ngoài phải thực hiện theo các quy định của thông tư này.

