Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 708/2024/TT-BNNPTNT
- Cơ quan ban hành: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
- Ngày ban hành: Không xác định
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông Tư 708/2024/TT-BNNPTNT: Hướng Dẫn Chi Tiết Về Quy Định An Toàn Thực Phẩm Trong Sản Xuất, Chế Biến và Kinh Doanh Thực Phẩm
Thông tư 708/2024/TT-BNNPTNT được ban hành nhằm cung cấp hướng dẫn chi tiết về việc thực hiện quy định an toàn thực phẩm trong sản xuất, chế biến và kinh doanh thực phẩm tại Việt Nam. Thông tư này áp dụng cho tất cả các tổ chức, cá nhân tham gia vào chuỗi cung ứng thực phẩm, từ sản xuất đến tiêu thụ.
Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh và Đối Tượng Áp Dụng
Điều 1 của thông tư quy định phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng. Theo đó, thông tư này quy định chi tiết về các yêu cầu an toàn thực phẩm đối với các tổ chức, cá nhân sản xuất, chế biến, kinh doanh thực phẩm, bao gồm cả thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung. Đối tượng áp dụng bao gồm tất cả các doanh nghiệp, cơ sở sản xuất, chế biến và kinh doanh thực phẩm trên lãnh thổ Việt Nam.
Điều 2: Yêu Cầu An Toàn Thực Phẩm Đối Với Sản Xuất và Chế Biến Thực Phẩm
Điều 2 của thông tư quy định yêu cầu an toàn thực phẩm đối với sản xuất và chế biến thực phẩm. Các yêu cầu này bao gồm:
- Đảm bảo nguyên liệu đầu vào an toàn, không chứa các chất độc hại, vi sinh vật gây bệnh.
- Thực hiện quy trình sản xuất và chế biến theo nguyên tắc HACCP (Hazard Analysis and Critical Control Points) để kiểm soát các điểm tới hạn trong quy trình.
- Đảm bảo thiết bị, dụng cụ sản xuất và chế biến được thiết kế, lắp đặt, vận hành và bảo trì để tránh ô nhiễm.
- Thực hiện kiểm tra, giám sát và ghi chép đầy đủ các thông số về an toàn thực phẩm trong suốt quá trình sản xuất và chế biến.
Điều 3: Yêu Cầu An Toàn Thực Phẩm Đối Với Kinh Doanh Thực Phẩm
Điều 3 của thông tư quy định yêu cầu an toàn thực phẩm đối với kinh doanh thực phẩm. Các yêu cầu này bao gồm:
- Đảm bảo thực phẩm được bảo quản, vận chuyển và bày bán trong điều kiện an toàn, tránh ô nhiễm.
- Thực hiện kiểm tra, giám sát chất lượng và an toàn thực phẩm của sản phẩm trước khi bán.
- Cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về sản phẩm, bao gồm nhãn mác, hướng dẫn sử dụng và thông tin về nguy cơ an toàn thực phẩm.
- Đảm bảo nhân viên kinh doanh được đào tạo về kiến thức an toàn thực phẩm và thực hành tốt.
Điều 4: Trách Nhiệm Của Các Tổ Chức, Cá Nhân
Điều 4 của thông tư quy định trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân tham gia vào chuỗi cung ứng thực phẩm. Các tổ chức, cá nhân này phải:
- Đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm.
- Thực hiện đăng ký và cấp giấy chứng nhận an toàn thực phẩm trước khi hoạt động.
- Thực hiện kiểm tra, giám sát và đánh giá nội bộ về an toàn thực phẩm.
- Báo cáo và phối hợp với cơ quan chức năng trong việc xử lý các sự cố về an toàn thực phẩm.
Điều 5: Kiểm Tra, Giám Sát và Xử Lý Vi Phạm
Điều 5 của thông tư quy định về việc kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm về an toàn thực phẩm. Cơ quan chức năng sẽ thực hiện kiểm tra, giám sát định kỳ và đột xuất đối với các tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm. Trường hợp phát hiện vi phạm, cơ quan chức năng sẽ xử lý theo quy định của pháp luật, bao gồm cả việc thu hồi sản phẩm, đình chỉ hoạt động và phạt tiền.
Điều 6: Hiệu Lực Thi Hành
Điều 6 của thông tư quy định về hiệu lực thi hành. Thông tư này có hiệu lực thi hành sau 45 ngày kể từ ngày ban hành. Các tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm phải tuân thủ các quy định của thông tư này và các văn bản pháp luật khác có liên quan.
Điều 7: Tổ Chức Thực Hiện
Điều 7 của thông tư quy định về tổ chức thực hiện. Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các bộ, ngành và địa phương có trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra và giám sát việc thực hiện thông tư này. Các tổ chức, cá nhân kinh doanh thực phẩm phải nghiêm túc thực hiện và chấp hành các quy định về an toàn thực phẩm.

