Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 705/2021/TT-BNNPTNT
- Cơ quan ban hành: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
- Ngày ban hành: 31/10/2021
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông Tư Số 705/2021/TT-BNNPTNT
Thông tư số 705/2021/TT-BNNPTNT được ban hành bởi Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Trồng trọt và Luật Chăn nuôi. Dưới đây là nội dung chi tiết của thông tư này:
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Thông tư này quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Trồng trọt và Luật Chăn nuôi, bao gồm các quy định về quản lý giống cây trồng, giống vật nuôi; quản lý phân bón, thức ăn chăn nuôi; quản lý thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y; quản lý và bảo vệ môi trường trong sản xuất nông nghiệp.
Điều 2. Quản lý giống cây trồng
Quản lý giống cây trồng bao gồm việc khảo nghiệm, kiểm định, công nhận và quản lý giống cây trồng. Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh giống cây trồng phải đáp ứng các điều kiện về năng lực, trang thiết bị và công nghệ.
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh giống cây trồng phải có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép sản xuất, kinh doanh;
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh giống cây trồng phải có đủ năng lực, trang thiết bị và công nghệ để sản xuất, kinh doanh giống cây trồng;
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh giống cây trồng phải tuân thủ các quy định về an toàn lao động, bảo vệ môi trường và chất lượng giống cây trồng.
Điều 3. Quản lý giống vật nuôi
Quản lý giống vật nuôi bao gồm việc khảo nghiệm, kiểm định, công nhận và quản lý giống vật nuôi. Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh giống vật nuôi phải đáp ứng các điều kiện về năng lực, trang thiết bị và công nghệ.
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh giống vật nuôi phải có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép sản xuất, kinh doanh;
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh giống vật nuôi phải có đủ năng lực, trang thiết bị và công nghệ để sản xuất, kinh doanh giống vật nuôi;
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh giống vật nuôi phải tuân thủ các quy định về an toàn lao động, bảo vệ môi trường và chất lượng giống vật nuôi.
Điều 4. Quản lý phân bón
Quản lý phân bón bao gồm việc khảo nghiệm, kiểm định, công nhận và quản lý phân bón. Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh phân bón phải đáp ứng các điều kiện về năng lực, trang thiết bị và công nghệ.
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh phân bón phải có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép sản xuất, kinh doanh;
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh phân bón phải có đủ năng lực, trang thiết bị và công nghệ để sản xuất, kinh doanh phân bón;
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh phân bón phải tuân thủ các quy định về an toàn lao động, bảo vệ môi trường và chất lượng phân bón.
Điều 5. Quản lý thức ăn chăn nuôi
Quản lý thức ăn chăn nuôi bao gồm việc khảo nghiệm, kiểm định, công nhận và quản lý thức ăn chăn nuôi. Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thức ăn chăn nuôi phải đáp ứng các điều kiện về năng lực, trang thiết bị và công nghệ.
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thức ăn chăn nuôi phải có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép sản xuất, kinh doanh;
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thức ăn chăn nuôi phải có đủ năng lực, trang thiết bị và công nghệ để sản xuất, kinh doanh thức ăn chăn nuôi;
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thức ăn chăn nuôi phải tuân thủ các quy định về an toàn lao động, bảo vệ môi trường và chất lượng thức ăn chăn nuôi.
Điều 6. Quản lý thuốc bảo vệ thực vật
Quản lý thuốc bảo vệ thực vật bao gồm việc khảo nghiệm, kiểm định, công nhận và quản lý thuốc bảo vệ thực vật. Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật phải đáp ứng các điều kiện về năng lực, trang thiết bị và công nghệ.
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật phải có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép sản xuất, kinh doanh;
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật phải có đủ năng lực, trang thiết bị và công nghệ để sản xuất, kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật;
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thuốc bảo vệ thực vật phải tuân thủ các quy định về an toàn lao động, bảo vệ môi trường và chất lượng thuốc bảo vệ thực vật.
Điều 7. Quản lý thuốc thú y
Quản lý thuốc thú y bao gồm việc khảo nghiệm, kiểm định, công nhận và quản lý thuốc thú y. Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thuốc thú y phải đáp ứng các điều kiện về năng lực, trang thiết bị và công nghệ.
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thuốc thú y phải có giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy phép sản xuất, kinh doanh;
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thuốc thú y phải có đủ năng lực, trang thiết bị và công nghệ để sản xuất, kinh doanh thuốc thú y;
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thuốc thú y phải tuân thủ các quy định về an toàn lao động, bảo vệ môi trường và chất lượng thuốc thú y.
Điều 8. Quản lý và bảo vệ môi trường
Quản lý và bảo vệ môi trường trong sản xuất nông nghiệp bao gồm việc thực hiện các biện pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, bảo vệ nguồn nước, đất và không khí.
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất nông nghiệp phải thực hiện các biện pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường;
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất nông nghiệp phải bảo vệ nguồn nước, đất và không khí;
- Các tổ chức, cá nhân sản xuất nông nghiệp phải tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.
Điều 9. Tổ chức thực hiện
Thông tư này được tổ chức thực hiện bởi Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, các Bộ, ngành, địa phương và các tổ chức, cá nhân có liên quan.
- Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn có trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra và đánh giá việc thực hiện thông tư này;
- Các Bộ, ngành, địa phương có trách nhiệm phối hợp với Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn trong việc thực hiện thông tư này;
- Các tổ chức, cá nhân có liên quan có trách nhiệm thực hiện thông tư này.
Điều 10. Hiệu lực thi hành
Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành.
Các tổ chức, cá nhân có liên quan phải thực hiện thông tư này.

