TRANG CHỦ > VĂN BẢN: THÔNG TƯ BỘ, NGÀNH > 661/2021/TT-BTC

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Thông tư
  • Số hiệu: 661/2021/TT-BTC
  • Cơ quan ban hành: Bộ Tài chính
  • Ngày ban hành: 29/07/2021
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Thông Tư 661/2021/TT-BTC: Hướng Dẫn Thực Hiện Một Số Điều Của Luật Quản Lý Thuế

Thông tư số 661/2021/TT-BTC được Bộ Tài chính ban hành vào ngày 29 tháng 7 năm 2021, hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Quản lý thuế. Thông tư này có hiệu lực thi hành từ ngày 17 tháng 9 năm 2021.

Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh và Đối Tượng Áp Dụng

Thông tư này hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật Quản lý thuế, bao gồm các quy định về đăng ký thuế, khai thuế, nộp thuế, và các quy định khác liên quan đến quản lý thuế.

Đối tượng áp dụng thông tư này bao gồm:

  • Các tổ chức, cá nhân có nghĩa vụ nộp thuế, phí, lệ phí và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước.
  • Các cơ quan thuế, cơ quan hải quan và các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến quản lý thuế.

Điều 2: Đăng Ký Thuế

Đăng ký thuế là quá trình cá nhân, tổ chức thực hiện việc kê khai thông tin về bản thân và các thông tin liên quan đến thuế với cơ quan thuế.

Các trường hợp phải đăng ký thuế bao gồm:

  • Tổ chức, cá nhân mới thành lập hoặc mới bắt đầu hoạt động sản xuất, kinh doanh.
  • Tổ chức, cá nhân đã được cấp mã số thuế nhưng chưa đăng ký thuế.
  • Tổ chức, cá nhân có thay đổi thông tin đã đăng ký thuế.

Hồ sơ đăng ký thuế bao gồm:

  • Tờ khai đăng ký thuế.
  • Bản sao giấy chứng minh nhân dân hoặc thẻ căn cước công dân.
  • Bản sao giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc giấy chứng nhận đăng ký hoạt động.

Điều 3: Khai Thuế

Khai thuế là quá trình cá nhân, tổ chức thực hiện việc kê khai thông tin về thu nhập, chi phí và các thông tin liên quan đến thuế với cơ quan thuế.

Các trường hợp phải khai thuế bao gồm:

  • Tổ chức, cá nhân có thu nhập từ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
  • Tổ chức, cá nhân có thu nhập từ hoạt động khác.

Hồ sơ khai thuế bao gồm:

  • Tờ khai thuế.
  • Bản sao hóa đơn, chứng từ liên quan đến thu nhập và chi phí.

Điều 4: Nộp Thuế

Nộp thuế là quá trình cá nhân, tổ chức thực hiện việc nộp tiền thuế vào ngân sách nhà nước.

Các trường hợp phải nộp thuế bao gồm:

  • Tổ chức, cá nhân có thu nhập từ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
  • Tổ chức, cá nhân có thu nhập từ hoạt động khác.

Thời hạn nộp thuế được quy định như sau:

  • Chậm nhất là ngày 20 của tháng tiếp theo tháng phát sinh nghĩa vụ thuế.
  • Chậm nhất là ngày 30 của tháng tiếp theo tháng phát sinh nghĩa vụ thuế đối với trường hợp nộp thuế theo quý.

Điều 5: Quyền và Trách Nhiệm của Cơ Quan Thuế

Cơ quan thuế có quyền:

  • Yêu cầu tổ chức, cá nhân cung cấp thông tin và tài liệu liên quan đến thuế.
  • Thực hiện kiểm tra, thanh tra thuế.
  • Áp dụng các biện pháp xử lý vi phạm về thuế.

Cơ quan thuế có trách nhiệm:

  • Cung cấp thông tin và hướng dẫn cho tổ chức, cá nhân về pháp luật thuế.
  • Thực hiện công tác quản lý thuế công bằng, công khai và minh bạch.
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Điều 6: Quyền và Trách Nhiệm của Tổ Chức, Cá Nhân

Tổ chức, cá nhân có quyền:

  • Được hướng dẫn và cung cấp thông tin về pháp luật thuế.
  • Được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
  • Được khiếu nại và tố cáo về hành vi vi phạm pháp luật thuế.

Tổ chức, cá nhân có trách nhiệm:

  • Chấp hành pháp luật thuế.
  • Cung cấp thông tin và tài liệu liên quan đến thuế.
  • Nộp thuế đầy đủ và đúng thời hạn.

Điều 7: Xử Lý Vi Phạm Về Thuế

Vi phạm về thuế là hành vi không chấp hành hoặc chấp hành không đúng pháp luật thuế.

Các hình thức xử lý vi phạm về thuế bao gồm:

  • Phạt tiền.
  • Phạt cảnh cáo.
  • Đình chỉ hoạt động.

Mức phạt tiền được quy định như sau:

  • Phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với hành vi không đăng ký thuế.
  • Phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng đối với hành vi không khai thuế hoặc khai thuế không đúng.
  • Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi không nộp thuế hoặc nộp thuế không đúng.

Điều 8: Hiệu Lực Thi Hành

Thông tư này có hiệu lực thi hành từ ngày 17 tháng 9 năm 2021.

Các quy định về thuế được ban hành trước ngày thông tư này có hiệu lực thi hành sẽ được thực hiện theo quy định của thông tư này.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)