Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 575/2023/TT-BTP
- Cơ quan ban hành: Bộ Tư Pháp
- Ngày ban hành: 31/08/2023
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông Tư 575/2023/TT-BTP: Hướng Dẫn Thi Hành Luật Luật Sư
Thông tư số 575/2023/TT-BTP được ban hành bởi Bộ Tư pháp, có hiệu lực từ ngày ký, hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Luật sư và các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành. Thông tư này cung cấp các quy định và hướng dẫn cụ thể về hoạt động luật sư, tổ chức hành nghề luật sư, và các vấn đề liên quan.
Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh và Đối Tượng Áp Dụng
Thông tư này quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Luật sư về điều kiện hành nghề luật sư, thủ tục cấp phép hành nghề luật sư, tổ chức và hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư, và các vấn đề khác liên quan đến hoạt động luật sư.
Đối tượng áp dụng của Thông tư này bao gồm luật sư, tổ chức hành nghề luật sư, và các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan đến hoạt động luật sư.
Điều 2: Điều Kiện Hành Nghề Luật Sư
Để được hành nghề luật sư, cá nhân phải đáp ứng các điều kiện sau:
- Đã được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư;
- Đã đăng ký hành nghề luật sư với Sở Tư pháp nơi mình dự định hành nghề;
- Không đang trong thời gian bị kỷ luật, bị xử phạt hành chính trong lĩnh vực luật sư;
- Không bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc bị tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.
Điều 3: Thủ Tục Cấp Phép Hành Nghề Luật Sư
Thủ tục cấp phép hành nghề luật sư được quy định như sau:
- Hồ sơ đề nghị cấp phép hành nghề luật sư bao gồm: đơn đề nghị, bản sao Chứng chỉ hành nghề luật sư, giấy tờ chứng minh việc đăng ký hành nghề luật sư với Sở Tư pháp;
- Sở Tư pháp nơi nhận hồ sơ có trách nhiệm xem xét, kiểm tra hồ sơ và cấp phép hành nghề luật sư trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ;
- Trong trường hợp từ chối cấp phép, Sở Tư pháp phải thông báo lý do bằng văn bản cho người đề nghị.
Điều 4: Tổ Chức và Hoạt Động Của Tổ Chức Hành Nghề Luật Sư
Tổ chức hành nghề luật sư bao gồm công ty luật và văn phòng luật sư. Các tổ chức này phải được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật.
Công ty luật và văn phòng luật sư có thể cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng, tham gia tố tụng, tư vấn pháp luật, và thực hiện các hoạt động khác theo quy định của pháp luật.
Điều 5: Quyền và Nghĩa Vụ Của Luật Sư
Luật sư có quyền:
- Tự do lựa chọn khách hàng và từ chối yêu cầu của khách hàng;
- Được bảo mật thông tin của khách hàng;
- Được tham gia tố tụng, tư vấn pháp luật, và cung cấp dịch vụ pháp lý khác;
- Được thành lập và tham gia tổ chức hành nghề luật sư.
Luật sư có nghĩa vụ:
- Tuân thủ pháp luật và quy định của tổ chức hành nghề luật sư;
- Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng;
- Giữ bí mật thông tin của khách hàng;
- Chấp hành quyết định, yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Điều 6: Kỷ Luật và Xử Phạt
Luật sư vi phạm quy định của pháp luật, quy định của tổ chức hành nghề luật sư, hoặc không thực hiện nghĩa vụ của mình có thể bị kỷ luật hoặc xử phạt hành chính.
Hình thức kỷ luật bao gồm: cảnh cáo, tạm đình chỉ hành nghề luật sư, thu hồi Chứng chỉ hành nghề luật sư.
Mức xử phạt hành chính được quy định theo pháp luật về xử phạt hành chính.
Điều 7: Điều Khoản Chuyển Tiếp
Thông tư này có hiệu lực từ ngày ký và thay thế các quy định trước đây của Bộ Tư pháp về hướng dẫn thi hành Luật Luật sư.
Các tổ chức và cá nhân có liên quan phải thực hiện theo quy định của Thông tư này.
Điều 8: Tổ Chức Thực Hiện
Bộ Tư pháp có trách nhiệm hướng dẫn, kiểm tra, và thanh tra việc thực hiện Thông tư này.
Sở Tư pháp các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương có trách nhiệm tổ chức thực hiện Thông tư này tại địa phương.
Các tổ chức hành nghề luật sư và luật sư có trách nhiệm thực hiện theo quy định của Thông tư này.

