Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Nghị định
- Số hiệu: Không xác định
- Cơ quan ban hành: Chính phủ
- Ngày ban hành: 01/01/2022
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Bộ Luật Tạm Giam
Bộ Luật Tạm Giam là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định về việc tạm giam, tạm giữ và các quy trình liên quan. Dưới đây là nội dung chi tiết của Bộ Luật Tạm Giam:
Chương I: Quy Định Chung
Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
- Bộ Luật Tạm Giam quy định về việc tạm giam, tạm giữ và các quy trình liên quan.
- Đối tượng áp dụng bao gồm các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan đến việc tạm giam, tạm giữ.
Điều 2: Giải thích từ ngữ
- Tạm giam là việc cơ quan có thẩm quyền quyết định giữ người trong một thời gian nhất định để phục vụ cho việc điều tra, truy tố, xét xử.
- Tạm giữ là việc cơ quan có thẩm quyền quyết định giữ người trong một thời gian nhất định để phục vụ cho việc điều tra, xác minh.
Chương II: Tạm Giam
Điều 3: Điều kiện tạm giam
- Có căn cứ xác định người đó đã thực hiện hành vi phạm tội.
- Có căn cứ xác định người đó sẽ gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử nếu không bị tạm giam.
Điều 4: Thẩm quyền quyết định tạm giam
- Cơ quan điều tra có thẩm quyền quyết định tạm giam trong giai đoạn điều tra.
- Cơ quan truy tố có thẩm quyền quyết định tạm giam trong giai đoạn truy tố.
- Cơ quan xét xử có thẩm quyền quyết định tạm giam trong giai đoạn xét xử.
Điều 5: Thời hạn tạm giam
- Thời hạn tạm giam không quá 2 tháng trong giai đoạn điều tra.
- Thời hạn tạm giam có thể được gia hạn, nhưng không quá 3 tháng trong giai đoạn điều tra.
- Thời hạn tạm giam trong giai đoạn truy tố và xét xử được quy định bởi pháp luật.
Chương III: Tạm Giữ
Điều 6: Điều kiện tạm giữ
- Có căn cứ xác định người đó đã thực hiện hành vi phạm tội.
- Có căn cứ xác định người đó sẽ gây khó khăn cho việc điều tra, xác minh nếu không bị tạm giữ.
Điều 7: Thẩm quyền quyết định tạm giữ
- Cơ quan điều tra có thẩm quyền quyết định tạm giữ trong giai đoạn điều tra.
- Cơ quan công an có thẩm quyền quyết định tạm giữ trong trường hợp khẩn cấp.
Điều 8: Thời hạn tạm giữ
- Thời hạn tạm giữ không quá 3 ngày.
- Thời hạn tạm giữ có thể được gia hạn, nhưng không quá 6 ngày.
Chương IV: Quyền và Nghĩa Vụ của Người Bị Tạm Giam, Tạm Giữ
Điều 9: Quyền của người bị tạm giam, tạm giữ
- Được biết lý do bị tạm giam, tạm giữ.
- Được gặp luật sư, thân nhân.
- Được bảo đảm quyền lợi hợp pháp.
Điều 10: Nghĩa vụ của người bị tạm giam, tạm giữ
- Chấp hành quyết định tạm giam, tạm giữ.
- Không được gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử.
- Không được gây thiệt hại cho tài sản của Nhà nước, của tổ chức, của cá nhân.
Chương V: Trách Nhiệm của Cơ Quan, Tổ Chức và Cá Nhân
Điều 11: Trách nhiệm của cơ quan, tổ chức
- Đảm bảo việc tạm giam, tạm giữ được thực hiện đúng pháp luật.
- Bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị tạm giam, tạm giữ.
Điều 12: Trách nhiệm của cá nhân
- Chấp hành quyết định tạm giam, tạm giữ.
- Không được gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử.
Chương VI: Khiếu Nại và Giải Quyết Khiếu Nại
Điều 13: Quyền khiếu nại
- Người bị tạm giam, tạm giữ có quyền khiếu nại về quyết định tạm giam, tạm giữ.
- Các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan có quyền khiếu nại về việc tạm giam, tạm giữ.
Điều 14: Thủ tục khiếu nại
- Người khiếu nại phải gửi đơn khiếu nại đến cơ quan có thẩm quyền.
- Cơ quan có thẩm quyền phải xem xét, giải quyết khiếu nại trong thời hạn quy định.
Chương VII: Điều Khoản Chuyển Tiếp
Điều 15: Hiệu lực của Bộ Luật Tạm Giam
- Bộ Luật Tạm Giam có hiệu lực kể từ ngày ban hành.
- Các quy định của Bộ Luật Tạm Giam được áp dụng đối với các vụ việc tạm giam, tạm giữ xảy ra sau ngày Bộ Luật có hiệu lực.
Điều 16: Điều khoản chuyển tiếp
- Các vụ việc tạm giam, tạm giữ đang được xem xét, giải quyết trước ngày Bộ Luật Tạm Giam có hiệu lực được tiếp tục giải quyết theo quy định của pháp luật tại thời điểm đó.
- Các quyết định tạm giam, tạm giữ được ban hành trước ngày Bộ Luật Tạm Giam có hiệu lực vẫn có hiệu lực, trừ trường hợp có quy định khác của pháp luật.

