TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > 30/2022/NĐ-CP

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Nghị định
  • Số hiệu: 30/2022/NĐ-CP
  • Cơ quan ban hành: Chính phủ
  • Ngày ban hành: 15/05/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Bộ Luật Tạm Giữ

Bộ luật Tạm giữ là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định về trình tự, thủ tục, và điều kiện áp dụng biện pháp tạm giữ đối với cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm pháp luật. Dưới đây là nội dung chi tiết của bộ luật này:

Chương I: Quy Định Chung

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

  • Bộ luật này quy định về tạm giữ, tạm giam, thẩm quyền, trình tự, thủ tục tạm giữ, tạm giam và các quy định khác có liên quan.
  • Đối tượng áp dụng bao gồm cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm pháp luật và các cơ quan, tổ chức có liên quan đến việc tạm giữ, tạm giam.

Điều 2. Giải thích từ ngữ

  • Tạm giữ là biện pháp ngăn chặn được áp dụng đối với người có hành vi vi phạm pháp luật, trong đó người đó bị hạn chế tự do trong một thời gian nhất định.
  • Tạm giam là biện pháp ngăn chặn được áp dụng đối với người có hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, trong đó người đó bị giam giữ trong một thời gian nhất định.

Chương II: Tạm Giữ

Điều 3. Căn cứ tạm giữ

  • Cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm pháp luật có thể bị tạm giữ nếu có căn cứ cho rằng họ đã thực hiện hành vi phạm tội hoặc có hành vi vi phạm pháp luật khác.
  • Các cơ quan có thẩm quyền phải chứng minh được hành vi vi phạm pháp luật của cá nhân, tổ chức trước khi áp dụng biện pháp tạm giữ.

Điều 4. Thời hạn tạm giữ

  • Thời hạn tạm giữ không quá 3 ngày, kể từ thời điểm bắt đầu tạm giữ.
  • Trong trường hợp cần thiết, thời hạn tạm giữ có thể được gia hạn, nhưng không quá 3 ngày.

Điều 5. Thủ tục tạm giữ

  • Các cơ quan có thẩm quyền phải lập biên bản tạm giữ và giao cho người bị tạm giữ.
  • Biên bản tạm giữ phải ghi rõ lý do tạm giữ, thời hạn tạm giữ và quyền của người bị tạm giữ.

Chương III: Tạm Giam

Điều 6. Căn cứ tạm giam

  • Cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng có thể bị tạm giam nếu có căn cứ cho rằng họ đã thực hiện hành vi phạm tội hoặc có hành vi vi phạm pháp luật khác.
  • Các cơ quan có thẩm quyền phải chứng minh được hành vi vi phạm pháp luật của cá nhân, tổ chức trước khi áp dụng biện pháp tạm giam.

Điều 7. Thời hạn tạm giam

  • Thời hạn tạm giam không quá 2 tháng, kể từ thời điểm bắt đầu tạm giam.
  • Trong trường hợp cần thiết, thời hạn tạm giam có thể được gia hạn, nhưng không quá 3 tháng.

Điều 8. Thủ tục tạm giam

  • Các cơ quan có thẩm quyền phải lập biên bản tạm giam và giao cho người bị tạm giam.
  • Biên bản tạm giam phải ghi rõ lý do tạm giam, thời hạn tạm giam và quyền của người bị tạm giam.

Chương IV: Quyền và Nghĩa Vụ của Người Bị Tạm Giữ, Tạm Giam

Điều 9. Quyền của người bị tạm giữ, tạm giam

  • Người bị tạm giữ, tạm giam có quyền được biết lý do tạm giữ, tạm giam.
  • Người bị tạm giữ, tạm giam có quyền được gặp luật sư, người thân.
  • Người bị tạm giữ, tạm giam có quyền được chăm sóc y tế.

Điều 10. Nghĩa vụ của người bị tạm giữ, tạm giam

  • Người bị tạm giữ, tạm giam phải tuân thủ các quy định về tạm giữ, tạm giam.
  • Người bị tạm giữ, tạm giam phải không được gây rối, chống lại các cơ quan có thẩm quyền.

Chương V: Trách Nhiệm của Các Cơ Quan Có Thẩm Quyền

Điều 11. Trách nhiệm của các cơ quan có thẩm quyền

  • Các cơ quan có thẩm quyền phải thực hiện đúng các quy định về tạm giữ, tạm giam.
  • Các cơ quan có thẩm quyền phải bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tạm giữ, tạm giam.

Điều 12. Trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan có thẩm quyền

  • Người đứng đầu cơ quan có thẩm quyền phải chịu trách nhiệm về việc tạm giữ, tạm giam.
  • Người đứng đầu cơ quan có thẩm quyền phải đảm bảo rằng việc tạm giữ, tạm giam được thực hiện đúng quy định.

Chương VI: Khiếu Nại và Giải Quyết Khiếu Nại

Điều 13. Quyền khiếu nại

  • Người bị tạm giữ, tạm giam có quyền khiếu nại về việc tạm giữ, tạm giam.
  • Người thân của người bị tạm giữ, tạm giam có quyền khiếu nại về việc tạm giữ, tạm giam.

Điều 14. Thủ tục khiếu nại

  • Người khiếu nại phải gửi đơn khiếu nại đến cơ quan có thẩm quyền.
  • Cơ quan có thẩm quyền phải xem xét và giải quyết khiếu nại trong thời hạn quy định.

Điều 15. Giải quyết khiếu nại

  • Cơ quan có thẩm quyền phải giải quyết khiếu nại một cách công bằng, khách quan.
  • Cơ quan có thẩm quyền phải thông báo kết quả giải quyết khiếu nại cho người khiếu nại.
Từ khóa liên quan:Pháp luậtQuy ĐịnhTạm giữ

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)