Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Nghị định
- Số hiệu: 12/2022/NĐ-CP
- Cơ quan ban hành: Chính phủ
- Ngày ban hành: 15/01/2022
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Bộ Luật Tội Phạm Gian Lận Thuế
Bộ luật Tội phạm gian lận thuế là một phần quan trọng của pháp luật Việt Nam, quy định về các hành vi gian lận thuế và hình phạt đối với những hành vi này. Dưới đây là nội dung chi tiết của bộ luật này:
Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh
Bộ luật này quy định về các hành vi gian lận thuế, bao gồm cả hành vi trốn thuế, gian lận thuế và các hành vi khác liên quan đến việc không thực hiện nghĩa vụ thuế.
Điều 2: Hành Vi Gian Lận Thuế
Hành vi gian lận thuế là hành vi cố ý hoặc vô ý làm sai lệch thông tin, số liệu về thu nhập, chi phí, doanh thu, lợi nhuận hoặc các thông tin khác liên quan đến việc tính thuế, nhằm mục đích giảm số thuế phải nộp hoặc tăng số thuế được hoàn.
Điều 3: Các Hành Vi Gian Lận Thuế Cụ Thể
Các hành vi gian lận thuế cụ thể bao gồm:
- Khai báo sai hoặc không khai báo thu nhập, chi phí, doanh thu, lợi nhuận hoặc các thông tin khác liên quan đến việc tính thuế.
- Sử dụng hóa đơn, chứng từ giả hoặc không hợp pháp để giảm số thuế phải nộp hoặc tăng số thuế được hoàn.
- Không nộp thuế hoặc nộp thuế không đầy đủ.
- Gian lận về giá chuyển nhượng hoặc giá trị hàng hóa, dịch vụ.
- Không cung cấp thông tin hoặc cung cấp thông tin không chính xác về hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Điều 4: Hình Phạt Đối Với Hành Vi Gian Lận Thuế
Hình phạt đối với hành vi gian lận thuế bao gồm:
- Phạt tiền: từ 1-5 lần số thuế trốn hoặc số thuế được hoàn.
- Phạt tù: từ 6 tháng đến 7 năm, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi gian lận thuế.
- Phạt bổ sung: tịch thu tài sản, hủy bỏ giấy phép kinh doanh.
Điều 5: Miễn Trừ Trách Nhiệm Hình Sự
Cá nhân, tổ chức có hành vi gian lận thuế có thể được miễn trừ trách nhiệm hình sự nếu:
- Đã nộp đủ số thuế trốn hoặc số thuế được hoàn.
- Đã cung cấp thông tin chính xác về hoạt động sản xuất, kinh doanh.
- Đã có hành động sửa chữa, khắc phục hậu quả của hành vi gian lận thuế.
Điều 6: Quy Định Về Thủ Tục Điều Tra, Xử Lý
Thủ tục điều tra, xử lý hành vi gian lận thuế được quy định như sau:
- Cơ quan thuế có thẩm quyền điều tra, xử lý hành vi gian lận thuế.
- Quy trình điều tra, xử lý bao gồm: kiểm tra, xác minh, lập biên bản, ra quyết định xử lý.
- Thời hạn điều tra, xử lý không quá 12 tháng.
Điều 7: Quy Định Về Quyền Và Nghĩa Vụ Của Cá Nhân, Tổ Chức
Quyền và nghĩa vụ của cá nhân, tổ chức trong việc thực hiện pháp luật về gian lận thuế được quy định như sau:
- Cá nhân, tổ chức có quyền được thông tin về chính sách, pháp luật về thuế.
- Cá nhân, tổ chức có nghĩa vụ nộp thuế, cung cấp thông tin chính xác về hoạt động sản xuất, kinh doanh.
- Cá nhân, tổ chức có nghĩa vụ hợp tác với cơ quan thuế trong việc điều tra, xử lý hành vi gian lận thuế.
Điều 8: Điều Khoản Chuyển Tiếp
Điều khoản chuyển tiếp được quy định như sau:
- Các hành vi gian lận thuế xảy ra trước ngày bộ luật này có hiệu lực sẽ được xử lý theo quy định của pháp luật tại thời điểm xảy ra hành vi.
- Các quy định của bộ luật này sẽ được áp dụng đối với các hành vi gian lận thuế xảy ra sau ngày bộ luật này có hiệu lực.
Điều 9: Hiệu Lực Thi Hành
Bộ luật này có hiệu lực thi hành kể từ ngày được công bố.
Điều 10: Quy Định Về Sửa Đổi, Bổ Sung
Quy định về sửa đổi, bổ sung bộ luật này được quy định như sau:
- Bộ luật này có thể được sửa đổi, bổ sung khi cần thiết.
- Quy trình sửa đổi, bổ sung bộ luật này sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật.

