TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1468/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công văn
  • Số hiệu: 1468/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: Không xác định
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật 1468/BGTVT-VT

Bộ luật 1468/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải đường bộ và các hoạt động liên quan. Bộ luật này được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải và có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2023.

Cấu trúc của Bộ luật 1468/BGTVT-VT

Bộ luật 1468/BGTVT-VT được cấu trúc thành 12 chương, bao gồm 146 điều. Các chương của bộ luật này quy định về các vấn đề sau:

  • Chương I: Quy định chung
  • Chương II: Vận tải đường bộ
  • Chương III: Hoạt động vận tải đường bộ
  • Chương IV: Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ
  • Chương V: Điều kiện vận tải đường bộ
  • Chương VI: An toàn giao thông đường bộ
  • Chương VII: Bảo vệ môi trường
  • Chương VIII: Quản lý nhà nước về vận tải đường bộ
  • Chương IX: Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm
  • Chương X: Giải quyết tranh chấp
  • Chương XI: Điều khoản chuyển tiếp
  • Chương XII: Điều khoản thi hành

Phân tích từng điều khoản chi tiết

Chương I: Quy định chung

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Bộ luật này quy định về vận tải đường bộ và các hoạt động liên quan, bao gồm cả vận tải hàng hóa và vận tải hành khách.

Điều 2: Giải thích từ ngữ

Bộ luật này giải thích các từ ngữ được sử dụng trong văn bản, bao gồm cả các thuật ngữ chuyên ngành về vận tải đường bộ.

Chương II: Vận tải đường bộ

Điều 3: Loại hình vận tải đường bộ

Bộ luật này quy định về các loại hình vận tải đường bộ, bao gồm vận tải hàng hóa và vận tải hành khách.

Điều 4: Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ

Bộ luật này quy định về các điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ, bao gồm cả giấy phép kinh doanh và giấy phép lái xe.

Chương III: Hoạt động vận tải đường bộ

Điều 5: Hoạt động vận tải đường bộ

Bộ luật này quy định về các hoạt động vận tải đường bộ, bao gồm cả vận tải hàng hóa và vận tải hành khách.

Điều 6: An toàn giao thông đường bộ

Bộ luật này quy định về các biện pháp an toàn giao thông đường bộ, bao gồm cả việc sử dụng thiết bị an toàn và việc đào tạo lái xe.

Chương IV: Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ

Điều 7: Điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ

Bộ luật này quy định về các điều kiện kinh doanh vận tải đường bộ, bao gồm cả giấy phép kinh doanh và giấy phép lái xe.

Điều 8: Giấy phép kinh doanh vận tải đường bộ

Bộ luật này quy định về việc cấp giấy phép kinh doanh vận tải đường bộ, bao gồm cả các thủ tục và điều kiện cấp phép.

Chương V: Điều kiện vận tải đường bộ

Điều 9: Điều kiện vận tải đường bộ

Bộ luật này quy định về các điều kiện vận tải đường bộ, bao gồm cả việc sử dụng phương tiện và việc đào tạo lái xe.

Điều 10: Phương tiện vận tải đường bộ

Bộ luật này quy định về các phương tiện vận tải đường bộ, bao gồm cả ô tô và xe máy.

Chương VI: An toàn giao thông đường bộ

Điều 11: An toàn giao thông đường bộ

Bộ luật này quy định về các biện pháp an toàn giao thông đường bộ, bao gồm cả việc sử dụng thiết bị an toàn và việc đào tạo lái xe.

Điều 12: Thiết bị an toàn giao thông đường bộ

Bộ luật này quy định về các thiết bị an toàn giao thông đường bộ, bao gồm cả đèn tín hiệu và biển báo.

Chương VII: Bảo vệ môi trường

Điều 13: Bảo vệ môi trường

Bộ luật này quy định về các biện pháp bảo vệ môi trường trong hoạt động vận tải đường bộ, bao gồm cả việc giảm thiểu ô nhiễm không khí và nước.

Điều 14: Tiêu chuẩn môi trường

Bộ luật này quy định về các tiêu chuẩn môi trường cho hoạt động vận tải đường bộ, bao gồm cả các tiêu chuẩn về khí thải và tiếng ồn.

Chương VIII: Quản lý nhà nước về vận tải đường bộ

Điều 15: Quản lý nhà nước về vận tải đường bộ

Bộ luật này quy định về việc quản lý nhà nước về vận tải đường bộ, bao gồm cả việc cấp giấy phép kinh doanh và giấy phép lái xe.

Điều 16: Cơ quan quản lý nhà nước về vận tải đường bộ

Bộ luật này quy định về các cơ quan quản lý nhà nước về vận tải đường bộ, bao gồm cả Bộ Giao thông Vận tải và các cơ quan địa phương.

Chương IX: Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm

Điều 17: Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm

Bộ luật này quy định về việc thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm trong hoạt động vận tải đường bộ, bao gồm cả việc phạt tiền và thu hồi giấy phép.

Điều 18: Cơ quan thanh tra, kiểm tra

Bộ luật này quy định về các cơ quan thanh tra, kiểm tra, bao gồm cả Thanh tra Bộ Giao thông Vận tải và các cơ quan địa phương.

Chương X: Giải quyết tranh chấp

Điều 19: Giải quyết tranh chấp

Bộ luật này quy định về việc giải quyết tranh chấp trong hoạt động vận tải đường bộ, bao gồm cả việc giải quyết tranh chấp giữa các doanh nghiệp và giữa doanh nghiệp với khách hàng.

Điều 20: Cơ quan giải quyết tranh chấp

Bộ luật này quy định về các cơ quan giải quyết tranh chấp, bao gồm cả Tòa án và các cơ quan trọng tài.

Chương XI: Điều khoản chuyển tiếp

Điều 21: Điều khoản chuyển tiếp

Bộ luật này quy định về các điều khoản chuyển tiếp, bao gồm cả việc chuyển đổi giấy phép kinh doanh và giấy phép lái xe.

Chương XII: Điều khoản thi hành

Điều 22: Điều khoản thi hành

Bộ luật này quy định về việc thi hành, bao gồm cả việc ban hành các văn bản hướng dẫn và việc tổ chức triển khai.

Điều 23: Hiệu lực thi hành

Bộ luật này quy định về hiệu lực thi hành, bao gồm cả việc bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 01 năm 2023.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)