TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > KHÔNG XÁC ĐỊNH

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Luật
  • Số hiệu: Không xác định
  • Cơ quan ban hành: Không xác định
  • Ngày ban hành: Không xác định
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Bộ Luật Tội Phạm Phản Quốc

Bộ luật Tội phạm phản quốc là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định các hành vi bị coi là tội phạm phản quốc và các hình phạt tương ứng. Dưới đây là nội dung chi tiết của bộ luật này:

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh

Bộ luật này quy định về các tội phạm phản quốc, bao gồm các hành vi chống lại Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, chống lại chính quyền nhân dân, hoặc gây hại đến lợi ích quốc gia.

Điều 2: Đối tượng áp dụng

Bộ luật này áp dụng đối với mọi công dân Việt Nam, người nước ngoài và tổ chức có hành vi phạm tội phản quốc trên lãnh thổ Việt Nam hoặc ngoài lãnh thổ Việt Nam nhưng gây hại đến lợi ích quốc gia.

Điều 3: Khái niệm tội phạm phản quốc

Tội phạm phản quốc là hành vi nguy hiểm cho xã hội được quy định trong bộ luật này, do người có năng lực trách nhiệm hình sự thực hiện với mục đích chống lại Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, chống lại chính quyền nhân dân, hoặc gây hại đến lợi ích quốc gia.

Điều 4: Căn cứ để xác định tội phạm phản quốc

Căn cứ để xác định tội phạm phản quốc bao gồm:

  • Hành vi phạm tội;
  • Mục đích phạm tội;
  • Thành phần phạm tội;
  • Tình tiết giảm nhẹ hoặc tăng nặng trách nhiệm hình sự.

Điều 5: Các tội phạm phản quốc

Các tội phạm phản quốc bao gồm:

  • Tội gián điệp (Điều 110);
  • Tội khủng bố (Điều 84);
  • Tội phá hoại (Điều 85);
  • Tội chống lại chính quyền nhân dân (Điều 88);
  • Tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân (Điều 109).

Điều 110: Tội gián điệp

Người nào có hành vi thu thập, cung cấp, hoặc tiết lộ thông tin thuộc bí mật nhà nước, hoặc sử dụng thông tin đó để gây hại cho lợi ích quốc gia, thì bị phạt tù từ 7 năm đến 15 năm.

Điều 84: Tội khủng bố

Người nào có hành vi sử dụng bạo lực, đe dọa sử dụng bạo lực, hoặc gây ra tình trạng khủng bố, nhằm chống lại Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, hoặc gây hại đến lợi ích quốc gia, thì bị phạt tù từ 10 năm đến 20 năm, hoặc tù chung thân.

Điều 85: Tội phá hoại

Người nào có hành vi phá hủy, hoặc gây thiệt hại đến tài sản, cơ sở hạ tầng, hoặc gây ra tình trạng phá hoại, nhằm chống lại Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam, hoặc gây hại đến lợi ích quốc gia, thì bị phạt tù từ 7 năm đến 15 năm.

Điều 88: Tội chống lại chính quyền nhân dân

Người nào có hành vi chống lại chính quyền nhân dân, hoặc gây hại đến lợi ích quốc gia, bằng cách sử dụng vũ lực, hoặc đe dọa sử dụng vũ lực, thì bị phạt tù từ 5 năm đến 12 năm.

Điều 109: Tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân

Người nào có hành vi tổ chức, hoặc tham gia hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân, hoặc gây hại đến lợi ích quốc gia, thì bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm, hoặc tù chung thân.

Điều 111: Tội revealing bí mật nhà nước

Người nào có hành vi tiết lộ, hoặc cung cấp thông tin thuộc bí mật nhà nước, mà không có thẩm quyền, thì bị phạt tù từ 2 năm đến 7 năm.

Điều 112: Tội sử dụng thông tin thuộc bí mật nhà nước

Người nào có hành vi sử dụng thông tin thuộc bí mật nhà nước, mà không có thẩm quyền, nhằm gây hại cho lợi ích quốc gia, thì bị phạt tù từ 5 năm đến 12 năm.

Điều 113: Tội che giấu tội phạm phản quốc

Người nào có hành vi che giấu, hoặc không tố giác người có hành vi phạm tội phản quốc, mà biết rõ hành vi đó, thì bị phạt tù từ 1 năm đến 5 năm.

Điều 114: Tội không tố giác tội phạm phản quốc

Người nào có hành vi không tố giác người có hành vi phạm tội phản quốc, mà biết rõ hành vi đó, thì bị phạt cảnh cáo, hoặc phạt tù từ 6 tháng đến 3 năm.

Điều 115: Hình phạt bổ sung

Bên cạnh hình phạt chính, Tòa án có thể áp dụng hình phạt bổ sung, bao gồm:

  • Phạt tiền;
  • Cấm đảm nhiệm chức vụ;
  • Cấm cư trú;
  • Quản chế.

Điều 116: Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự

Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội phạm phản quốc là 10 năm, kể từ ngày hành vi phạm tội được thực hiện.

Điều 117: Quy định đối với người dưới 18 tuổi

Người dưới 18 tuổi phạm tội phản quốc, sẽ được áp dụng quy định của Bộ luật Hình sự đối với người dưới 18 tuổi.

Điều 118: Quy định đối với người nước ngoài

Người nước ngoài phạm tội phản quốc trên lãnh thổ Việt Nam, sẽ được áp dụng quy định của Bộ luật Hình sự Việt Nam.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)