TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > BỘ LUẬT HÌNH SỰ 2015

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Luật
  • Số hiệu: Bộ luật Hình sự 2015
  • Cơ quan ban hành: Quốc hội
  • Ngày ban hành: 27/11/2015
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Bộ Luật Tội Phạm Gián Điệp

Bộ luật Tội phạm gián điệp là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định về các hành vi phạm tội liên quan đến việc thu thập, tiết lộ hoặc sử dụng thông tin bí mật của Nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân để phục vụ cho mục đích gián điệp. Dưới đây là nội dung chi tiết của bộ luật này:

Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh

Bộ luật này quy định về các hành vi phạm tội gián điệp, bao gồm cả việc thu thập, tiết lộ hoặc sử dụng thông tin bí mật của Nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân để phục vụ cho mục đích gián điệp.

Điều 2: Định Nghĩa

Gián điệp là hành vi thu thập, tiết lộ hoặc sử dụng thông tin bí mật của Nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân để phục vụ cho mục đích chống lại Nhà nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam hoặc để phục vụ cho lợi ích của tổ chức, cá nhân khác.

Điều 3: Hành Vi Phạm Tội Gián Điệp

Hành vi phạm tội gián điệp bao gồm:

  • Thu thập thông tin bí mật của Nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân;
  • Tiết lộ thông tin bí mật của Nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân;
  • Sử dụng thông tin bí mật của Nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân để phục vụ cho mục đích gián điệp.

Điều 4: Hình Thức Phạm Tội

Hình thức phạm tội gián điệp bao gồm:

  • Chủ động: Người phạm tội tự mình thực hiện hành vi phạm tội;
  • Bị động: Người phạm tội bị người khác xúi giục, ép buộc hoặc lợi dụng;
  • Đồng phạm: Hai hoặc nhiều người cùng thực hiện hành vi phạm tội.

Điều 5: Mức Độ Phạm Tội

Mức độ phạm tội gián điệp được chia thành các mức độ sau:

  • Phạm tội gián điệp ít nghiêm trọng: Hành vi phạm tội gây thiệt hại không lớn;
  • Phạm tội gián điệp nghiêm trọng: Hành vi phạm tội gây thiệt hại lớn;
  • Phạm tội gián điệp rất nghiêm trọng: Hành vi phạm tội gây thiệt hại rất lớn.

Điều 6: Hình Phạt

Hình phạt đối với người phạm tội gián điệp bao gồm:

  • Phạt tù: Từ 3 năm đến 20 năm hoặc chung thân;
  • Phạt tiền: Từ 10 triệu đồng đến 100 triệu đồng;
  • Cấm cư trú: Từ 1 năm đến 5 năm;
  • Cấm làm công việc nhất định: Từ 1 năm đến 5 năm.

Điều 7: Quyền Và Nghĩa Vụ Của Người Bị Tố Gián Điệp

Người bị tố gián điệp có quyền:

  • Được biết về hành vi tố cáo;
  • Được quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa;
  • Được quyền khiếu nại về quyết định tố cáo.

Người bị tố gián điệp có nghĩa vụ:

  • Phải có mặt tại cơ quan điều tra khi được triệu tập;
  • Phải trả lời trung thực về hành vi của mình;
  • Phải bồi thường thiệt hại nếu có.

Điều 8: Thủ Tục Điều Tra Và Xử Lý

Thủ tục điều tra và xử lý vụ án gián điệp được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự.

Điều 9: Hiệu Lực Thi Hành

Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày được công bố.

Điều 10: Điều Khoản Chuyển Tiếp

Đối với các vụ án gián điệp đã được khởi tố trước ngày Bộ luật này có hiệu lực, thì tiếp tục được giải quyết theo quy định của Bộ luật cũ.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)