TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT HÌNH SỰ > KHÔNG XÁC ĐỊNH

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Luật
  • Số hiệu: Không xác định
  • Cơ quan ban hành: Chính phủ
  • Ngày ban hành: Không xác định
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Bộ Luật Tội Phạm Phá Hoại Cơ Sở Hạ Tầng

Bộ luật Tội phạm phá hoại cơ sở hạ tầng là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, nhằm bảo vệ và đảm bảo an toàn cho các công trình, cơ sở hạ tầng quan trọng của quốc gia. Bộ luật này quy định các hành vi bị cấm, hình phạt và các biện pháp xử lý đối với những người vi phạm.

Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh

Điều 1 của Bộ luật Tội phạm phá hoại cơ sở hạ tầng quy định rằng, bộ luật này điều chỉnh các hành vi phá hoại, làm hư hỏng hoặc đe dọa phá hoại cơ sở hạ tầng, bao gồm các công trình giao thông, năng lượng, thủy lợi, viễn thông và các công trình khác quan trọng của quốc gia.

Điều 2: Hành Vi Phá Hoại Cơ Sở Hạ Tầng

Điều 2 quy định rằng, hành vi phá hoại cơ sở hạ tầng bao gồm:

  • Làm hư hỏng hoặc phá hủy các công trình, thiết bị, phương tiện của cơ sở hạ tầng;
  • Đe dọa phá hoại hoặc làm hư hỏng cơ sở hạ tầng;
  • Cung cấp hoặc giúp đỡ others thực hiện hành vi phá hoại cơ sở hạ tầng;
  • Không thực hiện hoặc cản trở việc thực hiện các biện pháp bảo vệ, sửa chữa hoặc cải tạo cơ sở hạ tầng.

Điều 3: Hình Phạt Đối Với Hành Vi Phá Hoại Cơ Sở Hạ Tầng

Điều 3 quy định rằng, người nào thực hiện hành vi phá hoại cơ sở hạ tầng có thể bị xử lý hình sự, với mức hình phạt từ cảnh cáo đến phạt tù có thời hạn hoặc tù chung thân, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi.

Điều 4: Các Biện Pháp Xử Lý Đối Với Hành Vi Phá Hoại Cơ Sở Hạ Tầng

Điều 4 quy định rằng, ngoài hình phạt hình sự, người nào thực hiện hành vi phá hoại cơ sở hạ tầng còn có thể bị áp dụng các biện pháp xử lý khác, bao gồm:

  • Bồi thường thiệt hại;
  • Cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc liên quan đến cơ sở hạ tầng;
  • Cấm cư trú tại vùng vực có cơ sở hạ tầng quan trọng.

Điều 5: Trách Nhiệm Của Các Cơ Quan, Tổ Chức Và Cá Nhân

Điều 5 quy định rằng, các cơ quan, tổ chức và cá nhân có trách nhiệm:

  • Bảo vệ và đảm bảo an toàn cho cơ sở hạ tầng;
  • Phát hiện và ngăn chặn kịp thời các hành vi phá hoại cơ sở hạ tầng;
  • Báo cáo và cung cấp thông tin cho cơ quan chức năng khi phát hiện hành vi phá hoại cơ sở hạ tầng;
  • Thực hiện các biện pháp bảo vệ, sửa chữa hoặc cải tạo cơ sở hạ tầng khi được yêu cầu.

Điều 6: Quy Định Về Thủ Tục Xử Lý

Điều 6 quy định rằng, thủ tục xử lý đối với hành vi phá hoại cơ sở hạ tầng được thực hiện theo quy định của pháp luật về tố tụng hình sự và các quy định khác có liên quan.

Điều 7: Hiệu Lực Thi Hành

Điều 7 quy định rằng, Bộ luật Tội phạm phá hoại cơ sở hạ tầng có hiệu lực thi hành kể từ ngày được công bố.

Điều 8: Quy Định Chuyển Tiếp

Điều 8 quy định rằng, đối với các hành vi phá hoại cơ sở hạ tầng đã được thực hiện trước khi Bộ luật này có hiệu lực, nhưng chưa được xử lý, thì được xử lý theo quy định của Bộ luật này.

Điều 9: Quy Định Về Sửa Đổi, Bổ Sung

Điều 9 quy định rằng, Bộ luật Tội phạm phá hoại cơ sở hạ tầng có thể được sửa đổi, bổ sung khi cần thiết, theo quy định của pháp luật về sửa đổi, bổ sung văn bản quy phạm pháp luật.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)