Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Luật
- Số hiệu: 37/2009/QH12
- Cơ quan ban hành: Quốc hội
- Ngày ban hành: 19/06/2009
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Bộ Luật Tội Phạm Chống Lực Lượng Vũ Trang
Bộ luật Tội phạm chống lực lượng vũ trang là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật Việt Nam, quy định các hành vi phạm tội liên quan đến việc chống lại lực lượng vũ trang nhân dân, bao gồm Quân đội nhân dân Việt Nam, Công an nhân dân Việt Nam và các lực lượng khác được giao nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội.
Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh
Bộ luật này quy định các hành vi phạm tội chống lực lượng vũ trang, bao gồm các hành vi sau:
- Chống lại lực lượng vũ trang nhân dân trong việc thực hiện nhiệm vụ bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội.
- Sabotage, phá hoại cơ sở, trang thiết bị, phương tiện của lực lượng vũ trang nhân dân.
- Cung cấp thông tin, tài liệu, vật chất cho tổ chức, cá nhân chống lại lực lượng vũ trang nhân dân.
- Khuyến khích, kích động, xúi giục người khác chống lại lực lượng vũ trang nhân dân.
Điều 2: Hành Vi Phạm Tội Chống Lực Lượng Vũ Trang
Hành vi phạm tội chống lực lượng vũ trang bao gồm:
- Chống lại lực lượng vũ trang nhân dân bằng vũ lực, đe dọa sử dụng vũ lực hoặc bằng các hành vi khác.
- Sabotage, phá hoại cơ sở, trang thiết bị, phương tiện của lực lượng vũ trang nhân dân.
- Cung cấp thông tin, tài liệu, vật chất cho tổ chức, cá nhân chống lại lực lượng vũ trang nhân dân.
- Khuyến khích, kích động, xúi giục người khác chống lại lực lượng vũ trang nhân dân.
Điều 3: Hình Phạt Đối Với Hành Vi Phạm Tội Chống Lực Lượng Vũ Trang
Hình phạt đối với hành vi phạm tội chống lực lượng vũ trang bao gồm:
- Phạt tù từ 5 năm đến 15 năm đối với hành vi chống lại lực lượng vũ trang nhân dân bằng vũ lực, đe dọa sử dụng vũ lực hoặc bằng các hành vi khác.
- Phạt tù từ 10 năm đến 20 năm đối với hành vi sabotage, phá hoại cơ sở, trang thiết bị, phương tiện của lực lượng vũ trang nhân dân.
- Phạt tù từ 7 năm đến 15 năm đối với hành vi cung cấp thông tin, tài liệu, vật chất cho tổ chức, cá nhân chống lại lực lượng vũ trang nhân dân.
- Phạt tù từ 5 năm đến 12 năm đối với hành vi khuyến khích, kích động, xúi giục người khác chống lại lực lượng vũ trang nhân dân.
Điều 4: Tình Tiết Giảm Nhẹ Hình Phạt
Tình tiết giảm nhẹ hình phạt đối với hành vi phạm tội chống lực lượng vũ trang bao gồm:
- Người phạm tội đã tự nguyện đầu thú.
- Người phạm tội đã tích cực hợp tác với cơ quan điều tra.
- Người phạm tội đã cung cấp thông tin, tài liệu, vật chất có giá trị cho cơ quan điều tra.
- Người phạm tội đã thực hiện hành vi phạm tội trong tình trạng bị ép buộc, bị khống chế.
Điều 5: Tình Tiết Tăng Nặng Hình Phạt
Tình tiết tăng nặng hình phạt đối với hành vi phạm tội chống lực lượng vũ trang bao gồm:
- Người phạm tội đã thực hiện hành vi phạm tội nhiều lần.
- Người phạm tội đã thực hiện hành vi phạm tội với mức độ nghiêm trọng.
- Người phạm tội đã thực hiện hành vi phạm tội trong tình trạng say rượu, bia hoặc sử dụng chất kích thích.
- Người phạm tội đã thực hiện hành vi phạm tội với mục đích chống lại Nhà nước, chống lại lực lượng vũ trang nhân dân.
Điều 6: Trách Nhiệm Hình Sự Đối Với Người Chưa Thành Niên
Trách nhiệm hình sự đối với người chưa thành niên phạm tội chống lực lượng vũ trang được quy định như sau:
- Người từ đủ 16 tuổi đến dưới 18 tuổi phạm tội chống lực lượng vũ trang phải chịu trách nhiệm hình sự.
- Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi phạm tội chống lực lượng vũ trang chỉ phải chịu trách nhiệm hình sự trong trường hợp phạm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.
- Người dưới 14 tuổi không phải chịu trách nhiệm hình sự về hành vi phạm tội chống lực lượng vũ trang.
Điều 7: Trách Nhiệm Dân Sự
Trách nhiệm dân sự đối với hành vi phạm tội chống lực lượng vũ trang bao gồm:
- Bồi thường thiệt hại cho lực lượng vũ trang nhân dân.
- Bồi thường thiệt hại cho người khác.
- Hoàn trả chi phí cho cơ quan điều tra, cơ quan tố tụng.
Điều 8: Hiệu Lực Thi Hành
Bộ luật này có hiệu lực thi hành kể từ ngày được công bố.
Các quy định của Bộ luật này được áp dụng đối với tất cả các hành vi phạm tội chống lực lượng vũ trang được thực hiện sau khi Bộ luật này có hiệu lực.

