Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 419/2023/TT-BKHĐT
- Cơ quan ban hành: Bộ Kế hoạch và Đầu tư
- Ngày ban hành: 28/12/2023
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông tư 419/2023/TT-BKHĐT Quy định về hệ thống thông tin đấu thầu quốc gia
Ngày 13 tháng 12 năm 2023, Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã ban hành Thông tư số 419/2023/TT-BKHĐT quy định về hệ thống thông tin đấu thầu quốc gia. Thông tư này quy định chi tiết về chức năng, nhiệm vụ, quy trình vận hành, quyền và nghĩa vụ của các tổ chức, cá nhân tham gia sử dụng hệ thống thông tin đấu thầu quốc gia, nhằm đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả trong hoạt động đấu thầu.
Chương I: QUY ĐỊNH CHUNG
Điều 1. Phạm vi điều chỉnh
Thông tư này quy định về việc quản lý, vận hành và sử dụng hệ thống thông tin đấu thầu quốc gia; quyền và nghĩa vụ của các cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia hệ thống; các tiêu chuẩn kỹ thuật, bảo mật thông tin và các quy trình nghiệp vụ liên quan đến hoạt động đấu thầu qua hệ thống.
Điều 2. Đối tượng áp dụng
Thông tư này áp dụng đối với:
- Các cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị – xã hội, đơn vị sự nghiệp công lập có thẩm quyền tổ chức đấu thầu.
- Nhà thầu, nhà đầu tư tham gia đấu thầu.
- Tổ chức, cá nhân có liên quan đến hoạt động đấu thầu qua hệ thống thông tin đấu thầu quốc gia.
- Đơn vị quản lý, vận hành hệ thống thông tin đấu thầu quốc gia.
Điều 3. Giải thích từ ngữ
Trong Thông tư này, các từ ngữ dưới đây được hiểu như sau:
- Hệ thống thông tin đấu thầu quốc gia (gọi tắt là hệ thống) là hệ thống thông tin điện tử phục vụ công tác quản lý nhà nước về đấu thầu và hoạt động đấu thầu, do Bộ Kế hoạch và Đầu tư quản lý, vận hành.
- Người sử dụng hệ thống là cơ quan, tổ chức, cá nhân được cấp tài khoản để truy cập và sử dụng các chức năng của hệ thống phục vụ hoạt động đấu thầu.
- Dữ liệu đấu thầu là thông tin, tài liệu về kế hoạch đấu thầu, hồ sơ mời thầu, hồ sơ dự thầu, kết quả lựa chọn nhà thầu và các thông tin khác liên quan đến quá trình đấu thầu được lưu trữ, xử lý trên hệ thống.
Chương II: CHỨC NĂNG, NHIỆM VỤ CỦA HỆ THỐNG
Điều 4. Chức năng của hệ thống
Hệ thống thông tin đấu thầu quốc gia có các chức năng chính sau đây:
- Cung cấp thông tin về kế hoạch đấu thầu, thông báo mời thầu, hồ sơ mời thầu, kết quả lựa chọn nhà thầu.
- Hỗ trợ quá trình đấu thầu qua mạng, bao gồm nộp hồ sơ dự thầu, mở thầu điện tử, đánh giá hồ sơ dự thầu.
- Lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu đấu thầu phục vụ công tác quản lý nhà nước, báo cáo thống kê.
- Kết nối, trao đổi dữ liệu với các hệ thống thông tin khác có liên quan.
- Cung cấp dịch vụ công trực tuyến trong lĩnh vực đấu thầu.
Điều 5. Nhiệm vụ của hệ thống
Hệ thống thông tin đấu thầu quốc gia có nhiệm vụ:
- Đảm bảo hoạt động ổn định, liên tục, an toàn và bảo mật.
- Tiếp nhận, lưu trữ và xử lý dữ liệu đấu thầu theo quy định.
- Cung cấp thông tin công khai, minh bạch về hoạt động đấu thầu.
- Hỗ trợ các cơ quan, tổ chức, cá nhân thực hiện đấu thầu qua mạng.
- Phát hiện, cảnh báo các hành vi vi phạm pháp luật về đấu thầu.
Chương III: QUYỀN VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI SỬ DỤNG HỆ THỐNG
Điều 6. Quyền của người sử dụng hệ thống
Người sử dụng hệ thống có các quyền sau đây:
- Được cung cấp tài khoản truy cập hệ thống theo quy định.
- Được sử dụng các chức năng của hệ thống phù hợp với vai trò, nhiệm vụ được phân quyền.
- Được cung cấp thông tin, hướng dẫn sử dụng hệ thống.
- Được bảo đảm an toàn, bảo mật thông tin trong quá trình sử dụng hệ thống.
- Được khiếu nại, tố cáo các hành vi vi phạm liên quan đến hoạt động của hệ thống.
Điều 7. Nghĩa vụ của người sử dụng hệ thống
Người sử dụng hệ thống có nghĩa vụ:
- Tuân thủ các quy định của pháp luật về đấu thầu và sử dụng hệ thống thông tin.
- Sử dụng tài khoản được cấp đúng mục đích, không chia sẻ, chuyển nhượng cho tổ chức, cá nhân khác.
- Chịu trách nhiệm về tính chính xác, trung thực của thông tin, dữ liệu đã cung cấp trên hệ thống.
- Kịp thời thông báo cho đơn vị quản lý hệ thống khi phát hiện lỗi, sự cố hoặc hành vi vi phạm.
- Thực hiện các biện pháp bảo mật thông tin tài khoản theo hướng dẫn.
Chương IV: QUY TRÌNH VẬN HÀNH VÀ BẢO MẬT HỆ THỐNG
Điều 8. Quy trình vận hành hệ thống
Quy trình vận hành hệ thống thông tin đấu thầu quốc gia bao gồm:
- Tiếp nhận và xử lý yêu cầu đăng ký, cấp tài khoản người sử dụng.
- Tiếp nhận, kiểm tra và công khai thông tin đấu thầu từ bên mời thầu.
- Hỗ trợ nhà thầu nộp hồ sơ dự thầu, tham gia đấu thầu qua mạng.
- Thực hiện mở thầu điện tử, đánh giá hồ sơ dự thầu theo quy định.
- Lưu trữ, sao lưu dữ liệu và bảo đảm hệ thống hoạt động liên tục.
Điều 9. Bảo mật thông tin hệ thống
Hệ thống thông tin đấu thầu quốc gia phải đáp ứng các yêu cầu bảo mật sau:
- Áp dụng các biện pháp mã hóa dữ liệu, xác thực người dùng đa yếu tố.
- Thiết lập cơ chế phân quyền truy cập chặt chẽ theo vai trò người dùng.
- Ghi nhận nhật ký truy cập, thay đổi dữ liệu để giám sát, truy xuất nguồn gốc.
- Định kỳ kiểm tra, đánh giá an ninh hệ thống và khắc phục sự cố.
- Tuân thủ quy định của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Chương V: ĐIỀU KHOẢN THI HÀNH
Điều 10. Hiệu lực thi hành
Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2024.
Điều 11. Trách nhiệm thi hành
Bộ trưởng Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Thủ trưởng các cơ quan, tổ chức có liên quan và các cá nhân có trách nhiệm thi hành Thông tư này.

