TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1380/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công điện
  • Số hiệu: 1380/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: 01/01/2022
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật 1380/BGTVT-VT

Bộ luật 1380/BGTVT-VT là một văn bản quy phạm pháp luật quan trọng trong lĩnh vực giao thông vận tải tại Việt Nam. Bộ luật này quy định các nguyên tắc, quy định và tiêu chuẩn cho việc vận tải hàng hóa và hành khách bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy và hàng không.

Cấu trúc của Bộ luật 1380/BGTVT-VT

Bộ luật 1380/BGTVT-VT bao gồm các phần chính sau:

  • Phần 1: Quy định chung
  • Phần 2: Vận tải đường bộ
  • Phần 3: Vận tải đường sắt
  • Phần 4: Vận tải đường thủy
  • Phần 5: Vận tải hàng không
  • Phần 6: Trách nhiệm và xử lý vi phạm

Phần 1: Quy định chung

Phần 1 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định các nguyên tắc chung cho việc vận tải hàng hóa và hành khách, bao gồm:

  • Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
  • Điều 2: Giải thích từ ngữ
  • Điều 3: Nguyên tắc vận tải
  • Điều 4: Trách nhiệm của người vận tải và người thuê vận tải

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Điều 1 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định rằng bộ luật này áp dụng cho tất cả các hoạt động vận tải hàng hóa và hành khách trên lãnh thổ Việt Nam, bao gồm cả việc vận tải quốc tế.

Điều 2: Giải thích từ ngữ

Điều 2 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT giải thích các từ ngữ được sử dụng trong bộ luật, bao gồm các thuật ngữ như “vận tải”, “hàng hóa”, “hành khách”, “người vận tải”, “người thuê vận tải”.

Điều 3: Nguyên tắc vận tải

Điều 3 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định các nguyên tắc vận tải, bao gồm:

  • Vận tải phải được thực hiện theo hợp đồng vận tải
  • Người vận tải phải có đủ điều kiện để thực hiện vận tải
  • Người thuê vận tải phải cung cấp thông tin chính xác về hàng hóa hoặc hành khách

Điều 4: Trách nhiệm của người vận tải và người thuê vận tải

Điều 4 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định trách nhiệm của người vận tải và người thuê vận tải, bao gồm:

  • Người vận tải phải thực hiện vận tải theo hợp đồng vận tải
  • Người thuê vận tải phải thanh toán tiền vận tải theo hợp đồng vận tải
  • Người vận tải và người thuê vận tải phải phối hợp để đảm bảo an toàn cho hàng hóa hoặc hành khách

Phần 2: Vận tải đường bộ

Phần 2 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định các quy định cụ thể cho việc vận tải đường bộ, bao gồm:

  • Điều 5: Điều kiện vận tải đường bộ
  • Điều 6: Hợp đồng vận tải đường bộ
  • Điều 7: Trách nhiệm của người vận tải đường bộ
  • Điều 8: Trách nhiệm của người thuê vận tải đường bộ

Điều 5: Điều kiện vận tải đường bộ

Điều 5 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định các điều kiện vận tải đường bộ, bao gồm:

  • Phương tiện vận tải phải được đăng ký và cấp giấy phép
  • Người lái xe phải có đủ điều kiện và giấy phép lái xe
  • Hàng hóa phải được đóng gói và bảo quản đúng quy cách

Điều 6: Hợp đồng vận tải đường bộ

Điều 6 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định các nội dung của hợp đồng vận tải đường bộ, bao gồm:

  • Thông tin về người vận tải và người thuê vận tải
  • Thông tin về hàng hóa hoặc hành khách
  • Giá vận tải và phương thức thanh toán
  • Thời gian và địa điểm giao nhận hàng hóa hoặc hành khách

Điều 7: Trách nhiệm của người vận tải đường bộ

Điều 7 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định trách nhiệm của người vận tải đường bộ, bao gồm:

  • Thực hiện vận tải theo hợp đồng vận tải
  • Bảo quản và giao nhận hàng hóa hoặc hành khách đúng quy cách
  • Chịu trách nhiệm về tai nạn hoặc thiệt hại xảy ra trong quá trình vận tải

Điều 8: Trách nhiệm của người thuê vận tải đường bộ

Điều 8 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định trách nhiệm của người thuê vận tải đường bộ, bao gồm:

  • Cung cấp thông tin chính xác về hàng hóa hoặc hành khách
  • Thanh toán tiền vận tải theo hợp đồng vận tải
  • Phối hợp với người vận tải để đảm bảo an toàn cho hàng hóa hoặc hành khách

Phần 3: Vận tải đường sắt

Phần 3 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định các quy định cụ thể cho việc vận tải đường sắt, bao gồm:

  • Điều 9: Điều kiện vận tải đường sắt
  • Điều 10: Hợp đồng vận tải đường sắt
  • Điều 11: Trách nhiệm của người vận tải đường sắt
  • Điều 12: Trách nhiệm của người thuê vận tải đường sắt

Điều 9: Điều kiện vận tải đường sắt

Điều 9 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định các điều kiện vận tải đường sắt, bao gồm:

  • Phương tiện vận tải phải được đăng ký và cấp giấy phép
  • Người lái xe phải có đủ điều kiện và giấy phép lái xe
  • Hàng hóa phải được đóng gói và bảo quản đúng quy cách

Điều 10: Hợp đồng vận tải đường sắt

Điều 10 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định các nội dung của hợp đồng vận tải đường sắt, bao gồm:

  • Thông tin về người vận tải và người thuê vận tải
  • Thông tin về hàng hóa hoặc hành khách
  • Giá vận tải và phương thức thanh toán
  • Thời gian và địa điểm giao nhận hàng hóa hoặc hành khách

Điều 11: Trách nhiệm của người vận tải đường sắt

Điều 11 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định trách nhiệm của người vận tải đường sắt, bao gồm:

  • Thực hiện vận tải theo hợp đồng vận tải
  • Bảo quản và giao nhận hàng hóa hoặc hành khách đúng quy cách
  • Chịu trách nhiệm về tai nạn hoặc thiệt hại xảy ra trong quá trình vận tải

Điều 12: Trách nhiệm của người thuê vận tải đường sắt

Điều 12 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định trách nhiệm của người thuê vận tải đường sắt, bao gồm:

  • Cung cấp thông tin chính xác về hàng hóa hoặc hành khách
  • Thanh toán tiền vận tải theo hợp đồng vận tải
  • Phối hợp với người vận tải để đảm bảo an toàn cho hàng hóa hoặc hành khách

Phần 4: Vận tải đường thủy

Phần 4 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định các quy định cụ thể cho việc vận tải đường thủy, bao gồm:

  • Điều 13: Điều kiện vận tải đường thủy
  • Điều 14: Hợp đồng vận tải đường thủy
  • Điều 15: Trách nhiệm của người vận tải đường thủy
  • Điều 16: Trách nhiệm của người thuê vận tải đường thủy

Điều 13: Điều kiện vận tải đường thủy

Điều 13 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định các điều kiện vận tải đường thủy, bao gồm:

  • Phương tiện vận tải phải được đăng ký và cấp giấy phép
  • Người lái xe phải có đủ điều kiện và giấy phép lái xe
  • Hàng hóa phải được đóng gói và bảo quản đúng quy cách

Điều 14: Hợp đồng vận tải đường thủy

Điều 14 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định các nội dung của hợp đồng vận tải đường thủy, bao gồm:

  • Thông tin về người vận tải và người thuê vận tải
  • Thông tin về hàng hóa hoặc hành khách
  • Giá vận tải và phương thức thanh toán
  • Thời gian và địa điểm giao nhận hàng hóa hoặc hành khách

Điều 15: Trách nhiệm của người vận tải đường thủy

Điều 15 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định trách nhiệm của người vận tải đường thủy, bao gồm:

  • Thực hiện vận tải theo hợp đồng vận tải
  • Bảo quản và giao nhận hàng hóa hoặc hành khách đúng quy cách
  • Chịu trách nhiệm về tai nạn hoặc thiệt hại xảy ra trong quá trình vận tải

Điều 16: Trách nhiệm của người thuê vận tải đường thủy

Điều 16 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định trách nhiệm của người thuê vận tải đường thủy, bao gồm:

  • Cung cấp thông tin chính xác về hàng hóa hoặc hành khách
  • Thanh toán tiền vận tải theo hợp đồng vận tải
  • Phối hợp với người vận tải để đảm bảo an toàn cho hàng hóa hoặc hành khách

Phần 5: Vận tải hàng không

Phần 5 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định các quy định cụ thể cho việc vận tải hàng không, bao gồm:

  • Điều 17: Điều kiện vận tải hàng không
  • Điều 18: Hợp đồng vận tải hàng không
  • Điều 19: Trách nhiệm của người vận tải hàng không
  • Điều 20: Trách nhiệm của người thuê vận tải hàng không

Điều 17: Điều kiện vận tải hàng không

Điều 17 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định các điều kiện vận tải hàng không, bao gồm:

  • Phương tiện vận tải phải được đăng ký và cấp giấy phép
  • Người lái xe phải có đủ điều kiện và giấy phép lái xe
  • Hàng hóa phải được đóng gói và bảo quản đúng quy cách

Điều 18: Hợp đồng vận tải hàng không

Điều 18 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định các nội dung của hợp đồng vận tải hàng không, bao gồm:

  • Thông tin về người vận tải và người thuê vận tải
  • Thông tin về hàng hóa hoặc hành khách
  • Giá vận tải và phương thức thanh toán
  • Thời gian và địa điểm giao nhận hàng hóa hoặc hành khách

Điều 19: Trách nhiệm của người vận tải hàng không

Điều 19 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định trách nhiệm của người vận tải hàng không, bao gồm:

  • Thực hiện vận tải theo hợp đồng vận tải
  • Bảo quản và giao nhận hàng hóa hoặc hành khách đúng quy cách
  • Chịu trách nhiệm về tai nạn hoặc thiệt hại xảy ra trong quá trình vận tải

Điều 20: Trách nhiệm của người thuê vận tải hàng không

Điều 20 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định trách nhiệm của người thuê vận tải hàng không, bao gồm:

  • Cung cấp thông tin chính xác về hàng hóa hoặc hành khách
  • Thanh toán tiền vận tải theo hợp đồng vận tải
  • Phối hợp với người vận tải để đảm bảo an toàn cho hàng hóa hoặc hành khách

Phần 6: Trách nhiệm và xử lý vi phạm

Phần 6 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định các quy định về trách nhiệm và xử lý vi phạm, bao gồm:

  • Điều 21: Trách nhiệm của người vận tải và người thuê vận tải
  • Điều 22: Xử lý vi phạm

Điều 21: Trách nhiệm của người vận tải và người thuê vận tải

Điều 21 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định trách nhiệm của người vận tải và người thuê vận tải, bao gồm:

  • Chịu trách nhiệm về tai nạn hoặc thiệt hại xảy ra trong quá trình vận tải
  • Bảo quản và giao nhận hàng hóa hoặc hành khách đúng quy cách
  • Phối hợp với nhau để đảm bảo an toàn cho hàng hóa hoặc hành khách

Điều 22: Xử lý vi phạm

Điều 22 của Bộ luật 1380/BGTVT-VT quy định việc xử lý vi phạm, bao gồm:

  • Xử lý vi phạm hành chính
  • Xử lý vi phạm hình sự
  • Bồi thường thiệt hại

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)