TRANG CHỦ > VĂN BẢN: THÔNG TƯ BỘ, NGÀNH > 407/2023/TT-BNNPTNT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Thông tư
  • Số hiệu: 407/2023/TT-BNNPTNT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
  • Ngày ban hành: 31/08/2023
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Thông Tư 407/2023/TT-BNNPTNT: Quy Định Chi Tiết Về Quản Lý, Sử Dụng Và Bảo Vệ Môi Trường Trong Hoạt Động Nông Nghiệp

Thông tư 407/2023/TT-BNNPTNT được ban hành bởi Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, quy định chi tiết về quản lý, sử dụng và bảo vệ môi trường trong hoạt động nông nghiệp. Thông tư này áp dụng cho các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động nông nghiệp trên lãnh thổ Việt Nam.

Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh và Đối Tượng Áp Dụng

Thông tư này quy định về quản lý, sử dụng và bảo vệ môi trường trong hoạt động nông nghiệp, bao gồm sản xuất, chế biến, bảo quản và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp. Đối tượng áp dụng bao gồm các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động nông nghiệp, bao gồm cả hộ gia đình và cá nhân sản xuất nông nghiệp.

Điều 2: Nguyên Tắc Quản Lý Môi Trường Trong Hoạt Động Nông Nghiệp

Nguyên tắc quản lý môi trường trong hoạt động nông nghiệp bao gồm:

  • Bảo vệ môi trường là nghĩa vụ của mọi tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động nông nghiệp.
  • Hoạt động nông nghiệp phải được thực hiện theo nguyên tắc phát triển bền vững, bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên.
  • Các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động nông nghiệp phải thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường, bao gồm cả việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, phân bón và nước một cách hợp lý.

Điều 3: Trách Nhiệm Của Các Tổ Chức, Cá Nhân Trong Quản Lý Môi Trường

Các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động nông nghiệp có trách nhiệm:

  • Thực hiện các quy định về bảo vệ môi trường trong hoạt động nông nghiệp.
  • Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, phân bón và nước một cách hợp lý và an toàn.
  • Thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường, bao gồm cả việc thu gom và xử lý chất thải.
  • Báo cáo và cung cấp thông tin về hoạt động nông nghiệp và bảo vệ môi trường cho cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Điều 4: Quản Lý Sử Dụng Thuốc Bảo Vệ Thực Vật

Quản lý sử dụng thuốc bảo vệ thực vật bao gồm:

  • Các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động nông nghiệp chỉ được sử dụng thuốc bảo vệ thực vật đã được đăng ký và phép lưu hành tại Việt Nam.
  • Phải tuân thủ các quy định về sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, bao gồm cả việc sử dụng đúng liều lượng và thời gian.
  • Phải thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật.

Điều 5: Quản Lý Sử Dụng Phân Bón

Quản lý sử dụng phân bón bao gồm:

  • Các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động nông nghiệp chỉ được sử dụng phân bón đã được đăng ký và phép lưu hành tại Việt Nam.
  • Phải tuân thủ các quy định về sử dụng phân bón, bao gồm cả việc sử dụng đúng liều lượng và thời gian.
  • Phải thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người khi sử dụng phân bón.

Điều 6: Quản Lý Sử Dụng Nước

Quản lý sử dụng nước bao gồm:

  • Các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động nông nghiệp phải sử dụng nước một cách hợp lý và tiết kiệm.
  • Phải tuân thủ các quy định về sử dụng nước, bao gồm cả việc sử dụng nước cho sản xuất nông nghiệp.
  • Phải thực hiện các biện pháp bảo vệ nguồn nước và môi trường.

Điều 7: Xử Lý Chất Thải

Xử lý chất thải bao gồm:

  • Các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động nông nghiệp phải thu gom và xử lý chất thải một cách hợp lý và an toàn.
  • Phải tuân thủ các quy định về xử lý chất thải, bao gồm cả việc xử lý chất thải nguy hại.
  • Phải thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người khi xử lý chất thải.

Điều 8: Kiểm Tra, Giám Sát và Xử Lý Vi Phạm

Kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm bao gồm:

  • Cơ quan nhà nước có thẩm quyền phải thực hiện kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường trong hoạt động nông nghiệp.
  • Phải xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm các quy định về bảo vệ môi trường trong hoạt động nông nghiệp.
  • Các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động nông nghiệp phải hợp tác với cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm.

Điều 9: Hiệu Lực Thi Hành

Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành.

Điều 10: Tổ Chức Thực Hiện

Các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động nông nghiệp phải thực hiện các quy định của thông tư này. Cơ quan nhà nước có thẩm quyền phải tổ chức thực hiện và kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các quy định của thông tư này.

Từ khóa liên quan:Nông nghiệpThông tưThú y

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)