Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 394/2022/TT-BTP
- Cơ quan ban hành: Bộ Tư pháp
- Ngày ban hành: 01/11/2022
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông Tư Số 394/2022/TT-BTP: Quy Định Chi Tiết Một Số Điều Và Biện Pháp Thi Hành Luật Bảo Vệ Bí Mật Nhà Nước
Thông tư số 394/2022/TT-BTP được ban hành bởi Bộ trưởng Bộ Tư pháp, quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ bí mật nhà nước. Thông tư này có hiệu lực thi hành từ ngày 1 tháng 1 năm 2023.
Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh và Đối Tượng Áp Dụng
Thông tư này quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ bí mật nhà nước, bao gồm việc phân loại bí mật nhà nước, xác định mức độ bí mật, bảo vệ bí mật nhà nước trong hoạt động của cơ quan, tổ chức và cá nhân.
Đối tượng áp dụng của thông tư này bao gồm các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan đến việc bảo vệ bí mật nhà nước, bao gồm cả các cơ quan, tổ chức và cá nhân nước ngoài đang hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam.
Điều 2: Phân Loại Bí Mật Nhà Nước
Bí mật nhà nước được phân loại thành 3 mức độ: Tuyệt mật, Tối mật và Mật.
Bí mật nhà nước mức độ Tuyệt mật là những thông tin, tài liệu, vật, địa điểm, khu vực có nội dung liên quan đến việc bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội của đất nước.
Bí mật nhà nước mức độ Tối mật là những thông tin, tài liệu, vật, địa điểm, khu vực có nội dung liên quan đến việc bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội của đất nước, nhưng không thuộc mức độ Tuyệt mật.
Bí mật nhà nước mức độ Mật là những thông tin, tài liệu, vật, địa điểm, khu vực có nội dung liên quan đến việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
Điều 3: Xác Định Mức Độ Bí Mật
Mức độ bí mật của thông tin, tài liệu, vật, địa điểm, khu vực được xác định dựa trên các tiêu chí sau:
- Độ quan trọng của thông tin, tài liệu, vật, địa điểm, khu vực đối với việc bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội của đất nước.
- Độ nguy hiểm của thông tin, tài liệu, vật, địa điểm, khu vực nếu bị lộ, bị mất, bị đánh cắp hoặc bị sử dụng sai mục đích.
- Thời gian cần bảo vệ thông tin, tài liệu, vật, địa điểm, khu vực.
Cơ quan, tổ chức, cá nhân có thẩm quyền xác định mức độ bí mật của thông tin, tài liệu, vật, địa điểm, khu vực.
Điều 4: Bảo Vệ Bí Mật Nhà Nước Trong Hoạt Động Của Cơ Quan, Tổ Chức Và Cá Nhân
Cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm bảo vệ bí mật nhà nước trong hoạt động của mình.
Các biện pháp bảo vệ bí mật nhà nước bao gồm:
- Đánh giá, xác định mức độ bí mật của thông tin, tài liệu, vật, địa điểm, khu vực.
- Ứng dụng các biện pháp kỹ thuật, nghiệp vụ để bảo vệ bí mật nhà nước.
- Đào tạo, huấn luyện cho cán bộ, công chức, viên chức, người lao động về công tác bảo vệ bí mật nhà nước.
- Thực hiện chế độ kiểm tra, giám sát việc bảo vệ bí mật nhà nước.
Cơ quan, tổ chức, cá nhân phải báo cáo ngay cho cơ quan có thẩm quyền khi phát hiện thông tin, tài liệu, vật, địa điểm, khu vực bị lộ, bị mất, bị đánh cắp hoặc bị sử dụng sai mục đích.
Điều 5: Trách Nhiệm Của Cơ Quan, Tổ Chức, Cá Nhân
Cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm:
- Thực hiện đầy đủ các quy định của pháp luật về bảo vệ bí mật nhà nước.
- Bảo vệ bí mật nhà nước trong hoạt động của mình.
- Phát hiện, ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm quy định về bảo vệ bí mật nhà nước.
- Báo cáo ngay cho cơ quan có thẩm quyền khi phát hiện thông tin, tài liệu, vật, địa điểm, khu vực bị lộ, bị mất, bị đánh cắp hoặc bị sử dụng sai mục đích.
Cơ quan, tổ chức, cá nhân không được phép:
- Tự ý tiết lộ, cung cấp thông tin, tài liệu, vật, địa điểm, khu vực bí mật nhà nước cho tổ chức, cá nhân không có thẩm quyền.
- Sử dụng bí mật nhà nước vào mục đích không chính đáng.
- Đánh cắp, chiếm đoạt, làm mất, làm hỏng thông tin, tài liệu, vật, địa điểm, khu vực bí mật nhà nước.
Điều 6: Xử Lý Vi Phạm
Cơ quan, tổ chức, cá nhân có hành vi vi phạm quy định về bảo vệ bí mật nhà nước sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.
Hình thức xử lý bao gồm:
- Cảnh cáo.
- Phạt tiền.
- Trục xuất.
- Thu hồi, hủy bỏ quyết định, giấy phép, chứng chỉ.
- Đình chỉ, thu hồi giấy phép, chứng chỉ.
- Xử lý hình sự.
Mức độ xử lý phụ thuộc vào tính chất, mức độ của hành vi vi phạm.
Điều 7: Hiệu Lực Thi Hành
Thông tư này có hiệu lực thi hành từ ngày 1 tháng 1 năm 2023.
Các quy định trước đây trái với thông tư này đều bị bãi bỏ.
Điều 8: Tổ Chức Thực Hiện
Các bộ, cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ, Ủy ban nhân dân các cấp có trách nhiệm tổ chức thực hiện thông tư này.
Trong quá trình thực hiện, nếu có khó khăn, vướng mắc, các cơ quan, tổ chức, cá nhân phải kịp thời báo cáo về Bộ Tư pháp để được hướng dẫn, giải quyết.

