Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 338/2022/TT-BTTTT
- Cơ quan ban hành: Bộ Thông tin và Truyền thông
- Ngày ban hành: 30/12/2022
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Thông Tư Số 338/2022/TT-BTTTT Về Việc Quy Định Chi Tiết Một Số Điều Của Luật An Toàn Thông Tin
Thông tư số 338/2022/TT-BTTTT được ban hành bởi Bộ trưởng Bộ Thông tin và Truyền thông, với mục đích quy định chi tiết một số điều của Luật An toàn thông tin. Thông tư này hướng dẫn cụ thể về việc bảo vệ thông tin cá nhân, bảo vệ thông tin thuộc danh mục bí mật nhà nước, cũng như các yêu cầu về an toàn thông tin trong hoạt động của các cơ quan, tổ chức.
Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh và Đối Tượng Áp Dụng
Thông tư này quy định chi tiết một số điều của Luật An toàn thông tin, bao gồm các quy định về bảo vệ thông tin cá nhân, bảo vệ thông tin thuộc danh mục bí mật nhà nước, yêu cầu về an toàn thông tin trong hoạt động của các cơ quan, tổ chức. Đối tượng áp dụng bao gồm các cơ quan nhà nước, tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân có liên quan đến hoạt động bảo vệ thông tin cá nhân, thông tin thuộc danh mục bí mật nhà nước.
Điều 2: Giải Thích Từ Ngữ
Trong thông tư này, một số từ ngữ được giải thích như sau:
– “Thông tin cá nhân” là thông tin liên quan đến một cá nhân cụ thể, bao gồm nhưng không giới hạn ở tên, tuổi, địa chỉ, số điện thoại, thông tin về sức khỏe, thông tin về tài chính.
– “Thông tin thuộc danh mục bí mật nhà nước” là thông tin được quy định tại danh mục bí mật nhà nước, bao gồm thông tin về quốc phòng, an ninh quốc gia, ngoại giao, kinh tế, khoa học, công nghệ và các lĩnh vực khác.
– “Hệ thống thông tin” là tập hợp các thiết bị, phần mềm, dữ liệu và quy trình được sử dụng để thu thập, lưu trữ, xử lý, truyền tải và cung cấp thông tin.
Điều 3: Nguyên Tắc Bảo Vệ Thông Tin Cá Nhân
Bảo vệ thông tin cá nhân phải tuân thủ các nguyên tắc sau:
– Tôn trọng quyền tự quyết định của cá nhân về thông tin cá nhân của mình.
– Bảo đảm tính chính xác, đầy đủ và cập nhật của thông tin cá nhân.
– Bảo vệ thông tin cá nhân khỏi sự truy cập, tiết lộ, sửa đổi, phá hủy trái phép.
– Sử dụng thông tin cá nhân đúng mục đích và phạm vi đã được thông báo cho cá nhân.
– Thực hiện các biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm của thông tin.
Điều 4: Quy Định Về Thu Thập, Lưu Trữ, Xử Lý và Truyền Tải Thông Tin Cá Nhân
Các tổ chức, doanh nghiệp khi thu thập, lưu trữ, xử lý và truyền tải thông tin cá nhân phải tuân thủ các quy định sau:
– Phải có sự đồng ý của cá nhân trước khi thu thập, lưu trữ, xử lý và truyền tải thông tin cá nhân.
– Phải thông báo cho cá nhân về mục đích thu thập, lưu trữ, xử lý và truyền tải thông tin cá nhân.
– Phải bảo đảm tính chính xác, đầy đủ và cập nhật của thông tin cá nhân.
– Phải thực hiện các biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm của thông tin.
Điều 5: Quy Định Về Bảo Vệ Thông Tin Thuộc Danh Mục Bí Mật Nhà Nước
Các tổ chức, doanh nghiệp khi bảo vệ thông tin thuộc danh mục bí mật nhà nước phải tuân thủ các quy định sau:
– Phải được phép của người có thẩm quyền trước khi tiếp cận, sử dụng, truyền tải thông tin thuộc danh mục bí mật nhà nước.
– Phải bảo đảm tính bảo mật của thông tin thuộc danh mục bí mật nhà nước.
– Phải thực hiện các biện pháp bảo vệ thông tin thuộc danh mục bí mật nhà nước phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm của thông tin.
Điều 6: Yêu Cầu Về An Toàn Thông Tin Trong Hoạt Động Của Các Cơ Quan, Tổ Chức
Các cơ quan, tổ chức khi hoạt động phải tuân thủ các yêu cầu về an toàn thông tin sau:
– Phải xây dựng và triển khai các biện pháp bảo vệ thông tin phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm của thông tin.
– Phải tổ chức đào tạo, huấn luyện về an toàn thông tin cho người lao động.
– Phải thường xuyên kiểm tra, đánh giá và cải thiện hệ thống bảo vệ thông tin.
Điều 7: Trách Nhiệm Của Các Cơ Quan, Tổ Chức
Các cơ quan, tổ chức có trách nhiệm:
– Xây dựng và triển khai các biện pháp bảo vệ thông tin phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm của thông tin.
– Tổ chức đào tạo, huấn luyện về an toàn thông tin cho người lao động.
– Thường xuyên kiểm tra, đánh giá và cải thiện hệ thống bảo vệ thông tin.
– Phối hợp với các cơ quan chức năng trong việc bảo vệ thông tin.
Điều 8: Hiệu Lực Thi Hành
Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ký ban hành. Các quy định trước đây trái với thông tư này đều bị bãi bỏ.
Điều 9: Tổ Chức Thực Hiện
Các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân có liên quan có trách nhiệm thực hiện thông tư này. Trong quá trình thực hiện, nếu có khó khăn, vướng mắc, các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân có liên quan phải kịp thời báo cáo về Bộ Thông tin và Truyền thông để được hướng dẫn và giải quyết.

