TRANG CHỦ > VĂN BẢN: THÔNG TƯ BỘ, NGÀNH > 336/2024/TT-BTP

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Thông tư
  • Số hiệu: 336/2024/TT-BTP
  • Cơ quan ban hành: Bộ Tư pháp
  • Ngày ban hành: Không xác định
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Thông Tư 336/2024/TT-BTP: Hướng Dẫn Thi Hành Luật Luật Sư

Thông tư 336/2024/TT-BTP được ban hành bởi Bộ Tư pháp, hướng dẫn thi hành Luật Luật sư và các văn bản quy định chi tiết, hướng dẫn thi hành. Thông tư này cung cấp các quy định chi tiết về tổ chức và hoạt động của luật sư, đồng thời giúp thống nhất việc áp dụng pháp luật trong lĩnh vực này.

Điều 1: Phạm Vi Điều Chỉnh và Đối Tượng Áp Dụng

Điều 1 của Thông tư 336/2024/TT-BTP quy định về phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng. Thông tư này điều chỉnh các hoạt động của luật sư, tổ chức hành nghề luật sư, đào tạo luật sư và quản lý nhà nước về luật sư. Đối tượng áp dụng bao gồm luật sư, tổ chức hành nghề luật sư, cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân có liên quan đến hoạt động luật sư.

Điều 2: Tiêu Chuẩn.behavior Của Luật Sư

Điều 2 của Thông tư 336/2024/TT-BTP quy định về tiêu chuẩn đạo đức của luật sư. Luật sư phải có phẩm chất đạo đức tốt, trung thực, liêm chính, khách quan và tôn trọng pháp luật. Luật sư cũng phải bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng, đồng thời tuân thủ các quy định của pháp luật và quy tắc đạo đức nghề nghiệp.

Điều 3: Điều Kiện Hành Nghề Của Luật Sư

Điều 3 của Thông tư 336/2024/TT-BTP quy định về điều kiện hành nghề của luật sư. Để được hành nghề, luật sư phải có giấy phép hành nghề luật sư, đã qua đào tạo và được cấp chứng chỉ hành nghề luật sư, và không thuộc trường hợp bị cấm hành nghề luật sư theo quy định của pháp luật.

Điều 4: Quyền Và Nghĩa Vụ Của Luật Sư

Điều 4 của Thông tư 336/2024/TT-BTP quy định về quyền và nghĩa vụ của luật sư. Luật sư có quyền tham gia tố tụng, tư vấn pháp luật, đại diện cho khách hàng và thực hiện các dịch vụ pháp lý khác. Luật sư cũng có nghĩa vụ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng, giữ bí mật thông tin của khách hàng và tuân thủ các quy định của pháp luật và quy tắc đạo đức nghề nghiệp.

Điều 5: Tổ Chức Hành Nghề Luật Sư

Điều 5 của Thông tư 336/2024/TT-BTP quy định về tổ chức hành nghề luật sư. Tổ chức hành nghề luật sư bao gồm công ty luật và văn phòng luật sư. Công ty luật được thành lập bởi ít nhất hai luật sư, trong khi văn phòng luật sư được thành lập bởi một luật sư.

Điều 6: Điều Kiện Thành Lập Và Hoạt Động Của Tổ Chức Hành Nghề Luật Sư

Điều 6 của Thông tư 336/2024/TT-BTP quy định về điều kiện thành lập và hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư. Tổ chức hành nghề luật sư phải có giấy phép thành lập, có trụ sở và trang thiết bị cần thiết, và phải đăng ký với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

Điều 7: Quyền Và Nghĩa Vụ Của Tổ Chức Hành Nghề Luật Sư

Điều 7 của Thông tư 336/2024/TT-BTP quy định về quyền và nghĩa vụ của tổ chức hành nghề luật sư. Tổ chức hành nghề luật sư có quyền cung cấp dịch vụ pháp lý, tham gia tố tụng và tư vấn pháp luật. Tổ chức hành nghề luật sư cũng có nghĩa vụ bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng, giữ bí mật thông tin của khách hàng và tuân thủ các quy định của pháp luật và quy tắc đạo đức nghề nghiệp.

Điều 8: Quản Lý Nhà Nước Về Luật Sư

Điều 8 của Thông tư 336/2024/TT-BTP quy định về quản lý nhà nước về luật sư. Bộ Tư pháptrách nhiệm quản lý nhà nước về luật sư, bao gồm việc cấp giấy phép hành nghề luật sư, quản lý tổ chức hành nghề luật sư và thanh tra, kiểm tra hoạt động của luật sư và tổ chức hành nghề luật sư.

Điều 9: Thanh Tra, Kiểm Tra Hoạt Động Của Luật Sư Và Tổ Chức Hành Nghề Luật Sư

Điều 9 của Thông tư 336/2024/TT-BTP quy định về thanh tra, kiểm tra hoạt động của luật sư và tổ chức hành nghề luật sư. Bộ Tư pháp và các cơ quan nhà nước có thẩm quyền có trách nhiệm thanh tra, kiểm tra hoạt động của luật sư và tổ chức hành nghề luật sư để đảm bảo tuân thủ các quy định của pháp luật và quy tắc đạo đức nghề nghiệp.

Điều 10: Xử Lý Vi Phạm

Điều 10 của Thông tư 336/2024/TT-BTP quy định về xử lý vi phạm. Luật sư và tổ chức hành nghề luật sư vi phạm các quy định của pháp luật và quy tắc đạo đức nghề nghiệp sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.

Điều 11: Hiệu Lực Thi Hành

Điều 11 của Thông tư 336/2024/TT-BTP quy định về hiệu lực thi hành. Thông tư này có hiệu lực thi hành kể từ ngày ban hành và thay thế các quy định trước đây về luật sư và tổ chức hành nghề luật sư.

Điều 12: Tổ Chức Thực Hiện

Điều 12 của Thông tư 336/2024/TT-BTP quy định về tổ chức thực hiện. Bộ Tư pháp có trách nhiệm hướng dẫn và tổ chức thực hiện Thông tư này. Các cơ quan nhà nước, tổ chức và cá nhân có liên quan phải thực hiện theo các quy định của Thông tư này.

  • Thông tư 336/2024/TT-BTP có hiệu lực thi hành kể từ ngày ban hành.
  • Thông tư này thay thế các quy định trước đây về luật sư và tổ chức hành nghề luật sư.
  • Bộ Tư pháp có trách nhiệm hướng dẫn và tổ chức thực hiện Thông tư này.

Thông tư 336/2024/TT-BTP là một văn bản quan trọng trong lĩnh vực luật sư, cung cấp các quy định chi tiết về tổ chức và hoạt động của luật sư, đồng thời giúp thống nhất việc áp dụng pháp luật trong lĩnh vực này. Các quy định của Thông tư này sẽ giúp nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng và tăng cường quản lý nhà nước về luật sư.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)