Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Thông tư
- Số hiệu: 156/2013/TT-BTC
- Cơ quan ban hành: Bộ Tài chính
- Ngày ban hành: 06/11/2013
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Kiểm tra thuế tại Việt Nam: Quy trình chi tiết và phân tích pháp lý toàn diện
Kiểm tra thuế là hoạt động quản lý nhà nước do cơ quan thuế thực hiện nhằm đánh giá tính chính xác, trung thực, đầy đủ trong việc kê khai, nộp thuế của người nộp thuế. Dưới đây là phân tích chi tiết quy trình kiểm tra thuế theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành.
Căn cứ pháp lý kiểm tra thuế
Hoạt động kiểm tra thuế được thực hiện dựa trên các văn bản pháp lý chính bao gồm Luật Quản lý thuế 2019, Nghị định 126/2020/NĐ-CP, Thông tư 80/2021/TT-BTC và các văn bản hướng dẫn liên quan.
Phân loại kiểm tra thuế
Kiểm tra thuế tại trụ sở cơ quan thuế
Theo Điều 90 Luật Quản lý thuế 2019, kiểm tra tại trụ sở cơ quan thuế được áp dụng đối với trường hợp người nộp thuế đang thực hiện kê khai thuế, hoàn thuế, miễn thuế, giảm thuế, không thu thuế, xóa nợ tiền thuế, tiền chậm nộp, tiền phạt. Cơ quan thuế kiểm tra hồ sơ thuế, đối chiếu với dữ liệu thông tin thuế, cơ sở dữ liệu quốc gia để xác định tính đầy đủ, chính xác của hồ sơ.
Kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế
Điều 91 Luật Quản lý thuế 2019 quy định việc kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế được thực hiện trong các trường hợp: đánh giá việc chấp hành pháp luật về thuế; kiểm tra theo kế hoạch hoặc đột xuất khi phát hiện có dấu hiệu vi phạm pháp luật về thuế; phục vụ công tác thanh tra, điều tra. Quyết định kiểm tra thuế phải được ban hành bằng văn bản và thông báo cho người nộp thuế ít nhất 10 ngày làm việc trước ngày tiến hành kiểm tra, trừ trường hợp kiểm tra đột xuất.
Quy trình kiểm tra thuế chi tiết
Bước 1: Lập kế hoạch kiểm tra
Cơ quan thuế xây dựng kế hoạch kiểm tra thuế hàng năm dựa trên các tiêu chí rủi ro về thuế, phân loại mức độ tuân thủ của người nộp thuế. Kế hoạch kiểm tra phải được phê duyệt bởi thủ trưởng cơ quan thuế theo thẩm quyền.
Bước 2: Ra quyết định kiểm tra thuế
Theo Điều 92 Luật Quản lý thuế, quyết định kiểm tra thuế phải ghi rõ: tên, địa chỉ người nộp thuế; phạm vi, nội dung, thời kỳ kiểm tra; thời hạn kiểm tra; họ tên, chức vụ người thực hiện kiểm tra. Thời hạn kiểm tra không quá 10 ngày làm việc tại trụ sở người nộp thuế, có thể gia hạn một lần không quá 10 ngày làm việc đối với trường hợp phức tạp.
Bước 3: Tiến hành kiểm tra tại trụ sở người nộp thuế
Đoàn kiểm tra xuất trình quyết định kiểm tra, giấy giới thiệu và chứng minh nhân dân/thẻ căn cước. Trong quá trình kiểm tra, đoàn kiểm tra có quyền: yêu cầu cung cấp tài liệu, sổ kế toán, chứng từ, hợp đồng kinh tế; kiểm kê tài sản, hàng hóa; xác minh các giao dịch; lập biên bản kiểm tra.
Bước 4: Lập biên bản kiểm tra thuế
Biên bản kiểm tra thuế phải được lập theo mẫu quy định tại Thông tư 80/2021/TT-BTC, ghi đầy đủ nội dung kiểm tra, kết quả kiểm tra, các phát hiện vi phạm (nếu có). Biên bản phải được công bố cho người nộp thuế và các bên liên quan tại thời điểm kết thúc kiểm tra.
Bước 5: Xử lý kết quả kiểm tra
Căn cứ vào biên bản kiểm tra, cơ quan thuế ra thông báo kết quả kiểm tra thuế. Nếu phát hiện hành vi vi phạm, cơ quan thuế áp dụng biện pháp xử lý theo thẩm quyền hoặc chuyển hồ sơ cho cơ quan có thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính, khởi tố hình sự nếu có dấu hiệu tội phạm.
Quyền và nghĩa vụ của người nộp thuế trong kiểm tra thuế
Quyền của người nộp thuế
- Từ chối việc kiểm tra khi đoàn kiểm tra không xuất trình đủ giấy tờ theo quy định
- Được giải trình, cung cấp thông tin, tài liệu liên quan đến nội dung kiểm tra
- Khiếu nại, tố cáo hành vi vi phạm của đoàn kiểm tra thuế
- Nhận biên bản kiểm tra, quyết định xử lý về thuế
Nghĩa vụ của người nộp thuế
- Cung cấp đầy đủ, chính xác tài liệu, sổ kế toán theo yêu cầu của đoàn kiểm tra
- Bố trí người phối hợp, giải trình trong suốt quá trình kiểm tra
- Chấp hành các quyết định, yêu cầu hợp pháp của đoàn kiểm tra
- Ký biên bản kiểm tra và ghi ý kiến (nếu có)
Câu hỏi thường gặp về kiểm tra thuế
Cơ quan thuế có được kiểm tra thuế đột xuất không?
Theo khoản 2 Điều 91 Luật Quản lý thuế, cơ quan thuế được quyền kiểm tra đột xuất khi phát hiện có dấu hiệu vi phạm pháp luật về thuế hoặc để phục vụ công tác thanh tra, điều tra. Trường hợp kiểm tra đột xuất, cơ quan thuế không phải thông báo trước cho người nộp thuế.
Thời hạn kiểm tra thuế tối đa là bao lâu?
Điều 92 Luật Quản lý thuế quy định thời hạn kiểm tra thuế tại trụ sở người nộp thuế không quá 10 ngày làm việc. Đối với trường hợp phức tạp, thủ trưởng cơ quan thuế có thể gia hạn một lần không quá 10 ngày làm việc.
Tôi có quyền từ chối cung cấp tài liệu cho đoàn kiểm tra không?
Người nộp thuế không có quyền từ chối cung cấp tài liệu khi đoàn kiểm tra đã xuất trình đầy đủ quyết định kiểm tra và giấy tờ hợp lệ. Việc từ chối cung cấp tài liệu có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định 125/2020/NĐ-CP.
Khi nào cơ quan thuế được khởi tố vụ án hình sự từ kết quả kiểm tra thuế?
Theo Điều 200 Bộ luật Hình sự 2015, khi kết quả kiểm tra thuế phát hiện hành vi trốn thuế với số tiền từ 100 triệu đồng trở lên hoặc dưới 100 triệu đồng nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi trốn thuế mà còn vi phạm, cơ quan thuế có trách nhiệm chuyển hồ sơ cho cơ quan điều tra có thẩm quyền để xem xét khởi tố vụ án hình sự.
Tôi có thể khiếu nại kết quả kiểm tra thuế như thế nào?
Người nộp thuế có quyền khiếu nại quyết định xử lý về thuế xuất phát từ kết quả kiểm tra. Đơn khiếu nại phải được gửi đến cơ quan thuế đã ra quyết định trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày nhận được quyết định. Trường hợp không đồng ý với quyết định giải quyết khiếu nại, người nộp thuế có quyền khởi kiện ra tòa án theo thủ tục hành chính.
Khuyến nghị cho người nộp thuế
Để chuẩn bị tốt cho cuộc kiểm tra thuế, người nộp thuế nên: duy trì hệ thống sổ sách kế toán đầy đủ, chính xác; lưu trữ chứng từ, hóa đơn theo đúng quy định; thực hiện đúng các nghĩa vụ thuế; thường xuyên rà soát, tự kiểm tra việc chấp hành pháp luật thuế; tham vấn chuyên gia thuế khi cần thiết.

