Tóm tắt văn bản cho AI
- Loại văn bản: Luật
- Số hiệu: Bộ luật Hình sự
- Cơ quan ban hành: Quốc hội
- Ngày ban hành: 01/01/2018
- Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC
* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.
Bộ Luật Tội Phạm Đưa Hối Lộ
Bộ luật Tội phạm đưa hối lộ là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, quy định về các hành vi đưa hối lộ, nhận hối lộ và các quy định liên quan. Dưới đây là nội dung chi tiết của bộ luật này:
Điều 1: Phạm vi điều chỉnh
Bộ luật này quy định về các hành vi đưa hối lộ, nhận hối lộ và các quy định liên quan, bao gồm:
- Đưa hối lộ
- Nhận hối lộ
- Các hành vi liên quan đến đưa hối lộ và nhận hối lộ
Điều 2: Đối tượng áp dụng
Bộ luật này áp dụng đối với:
- Công dân Việt Nam
- Cá nhân, tổ chức nước ngoài cư trú, hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam
- Cá nhân, tổ chức có hành vi đưa hối lộ, nhận hối lộ trên lãnh thổ Việt Nam
Điều 3: Khái niệm về đưa hối lộ
Đưa hối lộ là hành vi của cá nhân, tổ chức đưa tiền, tài sản hoặc lợi ích khác cho người có chức vụ, quyền hạn để họ thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi nào đó vì lợi ích của người đưa hối lộ.
Điều 4: Khái niệm về nhận hối lộ
Nhận hối lộ là hành vi của người có chức vụ, quyền hạn nhận tiền, tài sản hoặc lợi ích khác từ cá nhân, tổ chức để thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi nào đó vì lợi ích của người đưa hối lộ.
Điều 5: Hình thức của đưa hối lộ
Đưa hối lộ có thể được thực hiện dưới các hình thức sau:
- Đưa tiền, tài sản
- Đưa lợi ích khác
- Đưa hối lộ dưới dạng quà tặng
- Đưa hối lộ dưới dạng tài trợ
Điều 6: Hình thức của nhận hối lộ
Nhận hối lộ có thể được thực hiện dưới các hình thức sau:
- Nhận tiền, tài sản
- Nhận lợi ích khác
- Nhận hối lộ dưới dạng quà tặng
- Nhận hối lộ dưới dạng tài trợ
Điều 7: Trách nhiệm hình sự của người đưa hối lộ
Người đưa hối lộ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu:
- Đưa hối lộ với mục đích vụ lợi
- Đưa hối lộ để thực hiện một hành vi trái pháp luật
- Đưa hối lộ để không thực hiện một hành vi theo pháp luật
Điều 8: Trách nhiệm hình sự của người nhận hối lộ
Người nhận hối lộ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu:
- Nhận hối lộ với mục đích vụ lợi
- Nhận hối lộ để thực hiện một hành vi trái pháp luật
- Nhận hối lộ để không thực hiện một hành vi theo pháp luật
Điều 9: Hình phạt đối với người đưa hối lộ
Người đưa hối lộ có thể bị áp dụng các hình phạt sau:
- Phạt tiền
- Phạt tù
- Cấm đảm nhiệm chức vụ
- Cấm hành nghề
Điều 10: Hình phạt đối với người nhận hối lộ
Người nhận hối lộ có thể bị áp dụng các hình phạt sau:
- Phạt tiền
- Phạt tù
- Cấm đảm nhiệm chức vụ
- Cấm hành nghề
- Tước quyền lợi
Điều 11: Quy định về việc thu hồi tài sản
Tài sản do đưa hối lộ hoặc nhận hối lộ mà có sẽ bị thu hồi và tịch thu theo quy định của pháp luật.
Điều 12: Quy định về việc bảo vệ người tố giác
Người tố giác hành vi đưa hối lộ hoặc nhận hối lộ sẽ được bảo vệ theo quy định của pháp luật.
Điều 13: Quy định về việc xử lý kỷ luật
Cán bộ, công chức, viên chức có hành vi đưa hối lộ hoặc nhận hối lộ sẽ bị xử lý kỷ luật theo quy định của pháp luật.
Điều 14: Quy định về việc hợp tác quốc tế
Cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam sẽ hợp tác với cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài để phòng, chống hành vi đưa hối lộ và nhận hối lộ.
Điều 15: Hiệu lực thi hành
Bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày ban hành.
Điều 16: Quy định chuyển tiếp
Các hành vi đưa hối lộ, nhận hối lộ xảy ra trước ngày bộ luật này có hiệu lực thi hành sẽ được xử lý theo quy định của pháp luật tại thời điểm xảy ra hành vi.

