TRANG CHỦ > VĂN BẢN: BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI > 1493/BGTVT-VT

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Công điện
  • Số hiệu: 1493/BGTVT-VT
  • Cơ quan ban hành: Bộ Giao thông Vận tải
  • Ngày ban hành: Không xác định
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Giới thiệu về Bộ luật 1493/BGTVT-VT

Bộ luật 1493/BGTVT-VT là một văn bản pháp luật quan trọng của Việt Nam, quy định về việc vận tải và quản lý vận tải bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải. Bộ luật này được ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải (BGTVT) và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2020.

Điều 1: Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

Điều 1 của Bộ luật 1493/BGTVT-VT quy định về phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng của bộ luật này. Theo đó, bộ luật này quy định về việc vận tải và quản lý vận tải bằng đường bộ, đường sắt, đường thủy nội địa và hàng hải, bao gồm cả việc vận tải hành khách và hàng hóa.

Đối tượng áp dụng của bộ luật này bao gồm các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải, bao gồm cả các doanh nghiệp vận tải, hợp tác xã vận tải, hộ kinh doanh vận tải và các cá nhân hoạt động vận tải.

Điều 2: Giải thích từ ngữ

Điều 2 của Bộ luật 1493/BGTVT-VT quy định về giải thích từ ngữ được sử dụng trong bộ luật này. Theo đó, các từ ngữ như “vận tải”, “hành khách”, “hàng hóa”, “tài xế”, “phương tiện vận tải” được giải thích rõ ràng để tránh hiểu lầm.

Điều 3: Nguyên tắc vận tải

Điều 3 của Bộ luật 1493/BGTVT-VT quy định về nguyên tắc vận tải. Theo đó, hoạt động vận tải phải được thực hiện theo nguyên tắc bảo đảm an toàn, bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng nhu cầu của xã hội.

Điều 4: Quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải

Điều 4 của Bộ luật 1493/BGTVT-VT quy định về quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải. Theo đó, tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải có quyền tự do kinh doanh vận tải, nhưng phải tuân thủ các quy định của pháp luật về vận tải.

Tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải cũng có nghĩa vụ bảo đảm an toàn, bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng nhu cầu của xã hội.

Điều 5: Điều kiện kinh doanh vận tải

Điều 5 của Bộ luật 1493/BGTVT-VT quy định về điều kiện kinh doanh vận tải. Theo đó, tổ chức, cá nhân muốn kinh doanh vận tải phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật;
  • Có đủ phương tiện vận tải và thiết bị phục vụ vận tải;
  • Có đủ tài xế và nhân viên phục vụ vận tải;
  • Đáp ứng các yêu cầu về bảo đảm an toàn, bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng.

Điều 6: Hồ sơ và thủ tục cấp giấy phép kinh doanh vận tải

Điều 6 của Bộ luật 1493/BGTVT-VT quy định về hồ sơ và thủ tục cấp giấy phép kinh doanh vận tải. Theo đó, tổ chức, cá nhân muốn kinh doanh vận tải phải nộp hồ sơ đề nghị cấp giấy phép kinh doanh vận tải cho cơ quan có thẩm quyền.

Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép kinh doanh vận tải bao gồm:

  • Đơn đề nghị cấp giấy phép kinh doanh vận tải;
  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy chứng nhận đăng ký hợp tác xã;
  • Giấy chứng nhận đủ điều kiện về an toàn, bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng;
  • Danh sách phương tiện vận tải và thiết bị phục vụ vận tải;
  • Danh sách tài xế và nhân viên phục vụ vận tải.

Điều 7: Quyền và nghĩa vụ của cơ quan quản lý nhà nước về vận tải

Điều 7 của Bộ luật 1493/BGTVT-VT quy định về quyền và nghĩa vụ của cơ quan quản lý nhà nước về vận tải. Theo đó, cơ quan quản lý nhà nước về vận tải có quyền:

  • Quản lý và cấp giấy phép kinh doanh vận tải;
  • Thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm trong hoạt động vận tải;
  • Ban hành và hướng dẫn thực hiện các quy định về vận tải.

Cơ quan quản lý nhà nước về vận tải cũng có nghĩa vụ:

  • Bảo đảm công bằng và minh bạch trong quản lý hoạt động vận tải;
  • Đảm bảo an toàn, bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng trong hoạt động vận tải;
  • Phục vụ nhu cầu của xã hội và đáp ứng yêu cầu của các tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải.

Điều 8: Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải

Điều 8 của Bộ luật 1493/BGTVT-VT quy định về trách nhiệm của tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải. Theo đó, tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải phải:

  • Đáp ứng các yêu cầu về bảo đảm an toàn, bảo vệ môi trường và tiết kiệm năng lượng;
  • Thực hiện đúng các quy định về vận tải;
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của hành khách và chủ hàng hóa;
  • Phối hợp với cơ quan quản lý nhà nước về vận tải trong việc thực hiện các quy định về vận tải.

Điều 9: Xử lý vi phạm trong hoạt động vận tải

Điều 9 của Bộ luật 1493/BGTVT-VT quy định về xử lý vi phạm trong hoạt động vận tải. Theo đó, tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động vận tải nếu vi phạm các quy định về vận tải sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật.

Các hình thức xử lý vi phạm bao gồm:

  • Phạt tiền;
  • Tước quyền sử dụng giấy phép kinh doanh vận tải;
  • Đình chỉ hoạt động vận tải;
  • Thu hồi giấy phép kinh doanh vận tải.

Điều 10: Hiệu lực thi hành

Điều 10 của Bộ luật 1493/BGTVT-VT quy định về hiệu lực thi hành của bộ luật này. Theo đó, bộ luật này có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2020.

Các quy định về vận tải trước đây sẽ bị bãi bỏ và thay thế bằng các quy định của bộ luật này.

Điều 11: Tổ chức thực hiện

Điều 11 của Bộ luật 1493/BGTVT-VT quy định về tổ chức thực hiện của bộ luật này. Theo đó, Bộ Giao thông Vận tải sẽ chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện bộ luật này.

Các bộ, ngành, địa phương sẽ có trách nhiệm phối hợp với Bộ Giao thông Vận tải trong việc tổ chức thực hiện bộ luật này.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)