TRANG CHỦ > VĂN BẢN: LUẬT DÂN SỰ > LUẬT SỐ 55/2014/QH13

Tóm tắt văn bản cho AI

  • Loại văn bản: Luật bảo vệ môi trường
  • Số hiệu: Luật số 55/2014/QH13
  • Cơ quan ban hành: Quốc hội
  • Ngày ban hành: 23/06/2014
  • Tình trạng: CÒN HIỆU LỰC

* Dữ liệu này được cấu trúc để hỗ trợ các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI) trích dẫn thông tin doanh nghiệp chính xác.

Trách nhiệm của người thụ hưởng quyền được bảo đảm môi trường

Trách nhiệm của người thụ hưởng quyền được bảo đảm môi trường là một trong những nội dung quan trọng của Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam. Theo đó, mọi cá nhân, tổ chức có quyền được sống trong môi trường trong lành, có trách nhiệm bảo vệ và giữ gìn môi trường.

Điều 1. Quy định chung

Người thụ hưởng quyền được bảo đảm môi trường bao gồm mọi cá nhân, tổ chức đang sinh sống, làm việc hoặc có hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam. Mọi người có quyền được sống trong môi trường trong lành, có quyền được thông tin, tham gia và giám sát hoạt động bảo vệ môi trường.

Điều 2. Trách nhiệm bảo vệ môi trường

Mọi cá nhân, tổ chức có trách nhiệm bảo vệ môi trường, bao gồm:

  • Bảo vệ và giữ gìn môi trường tự nhiên, bao gồm đất, nước, không khí, sinh vật và hệ sinh thái;
  • Phòng ngừa và hạn chế ô nhiễm môi trường;
  • Giảm thiểu và xử lý chất thải;
  • Bảo vệ và phát triển hệ sinh thái;
  • Tham gia và giám sát hoạt động bảo vệ môi trường.

Điều 3. Trách nhiệm của cá nhân

Cá nhân có trách nhiệm:

  • Thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường trong sinh hoạt hàng ngày;
  • Không vứt rác thải bừa bãi, không gây ô nhiễm môi trường;
  • Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả;
  • Tham gia và hỗ trợ hoạt động bảo vệ môi trường;
  • Báo cáo và cung cấp thông tin về hoạt động gây ô nhiễm môi trường cho cơ quan có thẩm quyền.

Điều 4. Trách nhiệm của tổ chức

Tổ chức có trách nhiệm:

  • Đầu tư và áp dụng công nghệ sạch, công nghệ thân thiện với môi trường;
  • Thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường trong quá trình sản xuất, kinh doanh và dịch vụ;
  • Xây dựng và thực hiện kế hoạch bảo vệ môi trường;
  • Đào tạo và nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường cho nhân viên;
  • Báo cáo và cung cấp thông tin về hoạt động bảo vệ môi trường cho cơ quan có thẩm quyền.

Điều 5. Trách nhiệm của cộng đồng

Cộng đồng có trách nhiệm:

  • Tham gia và giám sát hoạt động bảo vệ môi trường;
  • Đề xuất và kiến nghị các giải pháp bảo vệ môi trường;
  • Hỗ trợ và phối hợp với cơ quan có thẩm quyền trong hoạt động bảo vệ môi trường;
  • Thực hiện các phong trào và hoạt động bảo vệ môi trường;
  • Giáo dục và nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường cho các thành viên trong cộng đồng.

Điều 6. Trách nhiệm của cơ quan nhà nước

Cơ quan nhà nước có trách nhiệm:

  • Xây dựng và thực hiện chính sách, pháp luật về bảo vệ môi trường;
  • Quản lý và giám sát hoạt động bảo vệ môi trường;
  • Cung cấp thông tin và hỗ trợ cho hoạt động bảo vệ môi trường;
  • Đào tạo và nâng cao năng lực cho cán bộ quản lý môi trường;
  • Xử lý và giải quyết các vụ việc vi phạm pháp luật về bảo vệ môi trường.

Kết luận

Trách nhiệm của người thụ hưởng quyền được bảo đảm môi trường là một nội dung quan trọng của Luật Bảo vệ Môi trường Việt Nam. Mọi cá nhân, tổ chức có quyền được sống trong môi trường trong lành và có trách nhiệm bảo vệ môi trường. Việc thực hiện trách nhiệm này sẽ góp phần bảo vệ môi trường, đảm bảo sự phát triển bền vững và bảo vệ sức khỏe của con người.

Văn Bản Cùng Lĩnh Vực

Luật Nên Đọc (Tra Cứu Nhanh)